carver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người chạm khắc, người đục đẽo các vật thể từ vật liệu như gỗ hoặc đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a skilled wood carver."
"Anh ấy là một thợ chạm khắc gỗ lành nghề."
-
"The museum displayed the carver's intricate work."
"Bảo tàng trưng bày tác phẩm tinh xảo của người thợ chạm khắc."
-
"This carver is perfect for slicing ham."
"Con dao cắt này hoàn hảo để thái giăm bông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ người làm nghề hoặc có kỹ năng chạm khắc. Khác với 'sculptor' (nhà điêu khắc) thường dùng cho người tạo ra tác phẩm nghệ thuật lớn, phức tạp hơn.
Prepositions
Carver *of* wood/stone: người chạm khắc gỗ/đá. Carver *in* wood/stone: người chạm khắc bằng gỗ/đá (chất liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled carver (một thợ chạm khắc lành nghề)
-
master a master carver (một bậc thầy điêu khắc)
-
gifted a gifted carver (một người thợ chạm khắc thiên tài)
-
wood wood carver (thợ điêu khắc gỗ)
-
stone stone carver (thợ điêu khắc đá)
-
ivory ivory carver (người chạm khắc ngà voi)
Idioms
-
Sunday carver
Người đảm nhận việc thái thịt trong bữa trưa gia đình Chủ Nhật
"My father was the designated Sunday carver in our house."
(Cha tôi là người được chỉ định thái thịt trong bữa trưa Chủ Nhật của gia đình tôi.)
-
Master carver
Danh hiệu dành cho người thợ điêu khắc đạt đến trình độ cao nhất
"He earned the title of master carver after decades of practice."
(Ông ấy đã đạt được danh hiệu bậc thầy điêu khắc sau nhiều thập kỷ rèn luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carver
NounNgười chạm khắc, người đục đẽo các vật thể từ vật liệu như gỗ hoặc đá.
"He is a skilled wood carver."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carvers' tools are incredibly sharp. |
Những công cụ của những người thợ khắc vô cùng sắc bén. |
| Phủ định | The wood carvers' association doesn't endorse that specific technique. |
Hiệp hội những người thợ khắc gỗ không chứng thực kỹ thuật cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Is that carver's signature on the wooden sculpture? |
Có phải chữ ký của người thợ khắc đó trên bức điêu khắc gỗ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carver".
