(Top Banner Ad)
carver
B1
Noun B1 Nghệ thuật, Thủ công, Ẩm thực

carver

UK: /ˈkɑːvə(r)/ • US: /ˈkɑːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ chạm khắc dao cắt thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who carves objects from a material such as wood or stone.

Vietnamese Meaning

Người chạm khắc, người đục đẽo các vật thể từ vật liệu như gỗ hoặc đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a skilled wood carver."

    "Anh ấy là một thợ chạm khắc gỗ lành nghề."

  • "The museum displayed the carver's intricate work."

    "Bảo tàng trưng bày tác phẩm tinh xảo của người thợ chạm khắc."

  • "This carver is perfect for slicing ham."

    "Con dao cắt này hoàn hảo để thái giăm bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carve chạm khắc, thái (thịt)
Noun carving tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc
Noun woodcarver thợ chạm gỗ
Noun carvery nhà hàng phục vụ thịt nướng thái tại chỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerbh-
Proto-Germanic
*kerbaną
Old English
ceorfan
Middle English
carver

Từ việc rạch đến việc khắc

Từ 'carver' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'rạch' hoặc 'cắt'. Ban đầu, nó mô tả hành động viết bằng cách rạch lên các bề mặt cứng như đá hoặc gỗ. Sau này, hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người thực hiện công việc tỉ mỉ này.

Usage Note

Thường chỉ người làm nghề hoặc có kỹ năng chạm khắc. Khác với 'sculptor' (nhà điêu khắc) thường dùng cho người tạo ra tác phẩm nghệ thuật lớn, phức tạp hơn.

Prepositions

of in

Carver *of* wood/stone: người chạm khắc gỗ/đá. Carver *in* wood/stone: người chạm khắc bằng gỗ/đá (chất liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carver
  • skilled a skilled carver
    (một thợ chạm khắc lành nghề)
  • master a master carver
    (một bậc thầy điêu khắc)
  • gifted a gifted carver
    (một người thợ chạm khắc thiên tài)
Noun + carver
  • wood wood carver
    (thợ điêu khắc gỗ)
  • stone stone carver
    (thợ điêu khắc đá)
  • ivory ivory carver
    (người chạm khắc ngà voi)

Idioms

  • Sunday carver

    Người đảm nhận việc thái thịt trong bữa trưa gia đình Chủ Nhật

    "My father was the designated Sunday carver in our house."

    (Cha tôi là người được chỉ định thái thịt trong bữa trưa Chủ Nhật của gia đình tôi.)

  • Master carver

    Danh hiệu dành cho người thợ điêu khắc đạt đến trình độ cao nhất

    "He earned the title of master carver after decades of practice."

    (Ông ấy đã đạt được danh hiệu bậc thầy điêu khắc sau nhiều thập kỷ rèn luyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carver

Noun
Lật mặt

Người chạm khắc, người đục đẽo các vật thể từ vật liệu như gỗ hoặc đá.

"He is a skilled wood carver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carvers' tools are incredibly sharp.
Những công cụ của những người thợ khắc vô cùng sắc bén.
Phủ định
The wood carvers' association doesn't endorse that specific technique.
Hiệp hội những người thợ khắc gỗ không chứng thực kỹ thuật cụ thể đó.
Nghi vấn
Is that carver's signature on the wooden sculpture?
Có phải chữ ký của người thợ khắc đó trên bức điêu khắc gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carver".

Truyền thống 'Sunday Roast'

Trong văn hóa Anh, 'carver' không chỉ là thợ điêu khắc mà còn chỉ người thái thịt (thường là người chủ gia đình) trong bữa Roast truyền thống vào Chủ Nhật. Việc thái thịt sao cho đẹp và đều đòi hỏi kỹ năng đáng kể.

Nghệ nhân Totem

Trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ, các 'master carvers' (bậc thầy điêu khắc) giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những người kể chuyện qua việc chạm khắc các cột Totem, lưu giữ lịch sử và linh hồn của bộ tộc.