(Top Banner Ad)
cinema
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Giải trí

cinema

UK: /ˈsɪnəmɑː/ • US: /ˈsɪnəmə/

Nghĩa tiếng Việt

rạp chiếu phim điện ảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or room containing seats and a screen on which movies are shown to a paying audience.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc phòng có ghế ngồi và màn hình, nơi chiếu phim cho khán giả trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going to the cinema to see the new Marvel film."

    "Chúng tôi sẽ đi xem phim Marvel mới ở rạp chiếu phim."

  • "The cinema was packed on opening night."

    "Rạp chiếu phim chật kín vào đêm khai trương."

  • "He works in the cinema industry."

    "Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp điện ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cinematic thuộc về điện ảnh; có chất điện ảnh
Noun cinematography nghệ thuật quay phim; kỹ thuật điện ảnh
Noun cinematographer người quay phim; nhà quay phim
Noun cinephile người yêu điện ảnh, người mê phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κίνημα (kínēma)
French
cinématographe
English
cinema

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'cinema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kínēma', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'cử động'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ thiết bị 'cinématographe' của anh em nhà Lumière ở Pháp, một máy quay và máy chiếu phim chuyển động. Sau đó, nó được rút gọn thành 'cinéma' và du nhập vào tiếng Anh, trở thành tên gọi chung cho ngành công nghiệp phim ảnh và địa điểm chiếu phim.

Usage Note

Từ 'cinema' thường được dùng để chỉ một địa điểm chiếu phim cụ thể, hoặc ngành công nghiệp điện ảnh nói chung. Đôi khi 'movie theater' được sử dụng thay thế, nhưng 'cinema' mang tính trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của việc chiếu phim. So với 'movie', 'cinema' thường ám chỉ những bộ phim có giá trị nghệ thuật cao hơn, những tác phẩm điện ảnh được đánh giá cao về mặt nội dung và hình thức.

Prepositions

at to

‘At the cinema’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: ‘I'm at the cinema now.’ ‘To the cinema’ dùng để chỉ hướng di chuyển. Ví dụ: ‘I'm going to the cinema.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinema
  • independent independent cinema
    (điện ảnh độc lập (phim không thuộc các hãng lớn))
  • mainstream mainstream cinema
    (điện ảnh chính thống)
  • modern modern cinema
    (điện ảnh hiện đại)
  • multiplex multiplex cinema
    (rạp chiếu phim phức hợp (nhiều phòng chiếu))
Verb + cinema
  • go to go to the cinema
    (đi xem phim ở rạp)
  • visit visit the cinema
    (ghé thăm rạp chiếu phim)
  • love love cinema
    (yêu thích điện ảnh)
  • enjoy enjoy cinema
    (thưởng thức điện ảnh)
Noun + of + cinema
  • history history of cinema
    (lịch sử điện ảnh)
  • art art of cinema
    (nghệ thuật điện ảnh)
  • magic magic of cinema
    (sức mê hoặc của điện ảnh)
  • world world of cinema
    (thế giới điện ảnh)

Idioms

  • the silver screen

    màn bạc (chỉ ngành điện ảnh hoặc phim ảnh nói chung)

    "Many actors dream of seeing themselves on the silver screen."

    (Nhiều diễn viên mơ ước được thấy mình trên màn bạc.)

  • the big screen

    màn ảnh rộng (chỉ rạp chiếu phim hoặc phim chiếu rạp)

    "Watching action movies on the big screen is an amazing experience."

    (Xem phim hành động trên màn ảnh rộng là một trải nghiệm tuyệt vời.)

  • art-house cinema

    điện ảnh nghệ thuật (thường là phim có giá trị nghệ thuật cao, ít tính thương mại)

    "She prefers art-house cinema to blockbusters."

    (Cô ấy thích phim điện ảnh nghệ thuật hơn là phim bom tấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinema

danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc phòng có ghế ngồi và màn hình, nơi chiếu phim cho khán giả trả tiền.

"We're going to the cinema to see the new Marvel film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinema".

Rạp chiếu phim: Trung tâm giải trí và văn hóa

Từ lâu, việc đi xem phim ở rạp (cinema) đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến và là một phần của trải nghiệm văn hóa. Không chỉ là nơi thưởng thức tác phẩm điện ảnh, rạp chiếu phim còn là không gian xã hội để bạn bè và gia đình cùng nhau trải nghiệm những câu chuyện trên màn ảnh rộng, với âm thanh và hình ảnh sống động mà việc xem tại nhà khó có thể sánh bằng.

Điện ảnh và các giải thưởng danh giá

Ngành công nghiệp điện ảnh là một thế giới sôi động với nhiều giải thưởng uy tín nhằm tôn vinh các thành tựu nghệ thuật. Các giải thưởng nổi tiếng thế giới như Oscar (Academy Awards) ở Mỹ, Liên hoan phim Cannes ở Pháp, hay Liên hoan phim Venice ở Ý không chỉ là bệ phóng cho các tài năng mà còn là thước đo cho chất lượng và sức ảnh hưởng của các tác phẩm điện ảnh toàn cầu.