(Top Banner Ad)
cascade effect
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kinh tế, Xã hội học)

cascade effect

UK: /kæˈskeɪd ɪˈfɛkt/ • US: /kæˈskeɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng thác đổ tác động dây chuyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or process occurring in a series, one quickly following the other.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc quá trình xảy ra theo một chuỗi, cái này nhanh chóng tiếp nối cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bankruptcy had a cascade effect on its suppliers."

    "Sự phá sản của công ty đã gây ra một hiệu ứng thác đổ lên các nhà cung cấp của họ."

  • "The initial investment created a cascade effect, boosting the entire regional economy."

    "Khoản đầu tư ban đầu đã tạo ra một hiệu ứng thác đổ, thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế khu vực."

  • "A small error in the program can lead to a cascade effect, causing the whole system to crash."

    "Một lỗi nhỏ trong chương trình có thể dẫn đến hiệu ứng thác đổ, khiến toàn bộ hệ thống bị sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cascade thác nước; một chuỗi sự kiện nối tiếp
Verb cascade đổ xuống như thác; lan truyền theo chuỗi
Adjective cascading lan truyền, theo tầng, theo chuỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Khoa học, Kinh tế, Xã hội học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kad- (to fall)
Latin
cadere (to fall)
Italian
cascata (a fall, waterfall)
French
cascade
English
cascade

Hình Ảnh Của Thác Nước

Từ 'cascade' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'cascata', nghĩa là 'thác nước'. Cụm từ 'cascade effect' (hiệu ứng thác đổ) gợi lên hình ảnh một dòng nước đổ xuống nhiều tầng đá, tầng trên tác động lên tầng dưới. Tương tự, nó mô tả một chuỗi sự kiện mà ở đó một hành động ban đầu gây ra một loạt các hành động nối tiếp, giống như hiệu ứng domino.

Usage Note

Hiệu ứng thác đổ mô tả một chuỗi các sự kiện liên tiếp, trong đó sự xuất hiện của sự kiện đầu tiên kích hoạt một loạt các sự kiện tiếp theo. Nó nhấn mạnh tính chất lan tỏa và tích lũy của các tác động. Khác với 'domino effect', cascade effect thường ám chỉ một hệ thống phức tạp hơn với nhiều yếu tố tác động lẫn nhau.

Prepositions

of on

‘Cascade effect of’: Diễn tả hiệu ứng thác đổ *của* cái gì đó. Ví dụ: 'the cascade effect of the price increase'. ‘Cascade effect on’: Diễn tả hiệu ứng thác đổ *lên* cái gì đó. Ví dụ: 'the cascade effect on the local economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cascade effect
  • trigger a cascade effect
    (kích hoạt hiệu ứng dây chuyền)
  • cause a cascade effect
    (gây ra hiệu ứng dây chuyền)
  • create a cascade effect
    (tạo ra hiệu ứng domino)
  • prevent a cascade effect
    (ngăn chặn hiệu ứng dây chuyền)
Adjective + cascade effect
  • negative cascade effect
    (hiệu ứng dây chuyền tiêu cực)
  • positive cascade effect
    (hiệu ứng dây chuyền tích cực)
  • unintended cascade effect
    (hiệu ứng domino không lường trước)
  • widespread cascade effect
    (hiệu ứng domino lan rộng)

Idioms

  • the domino effect

    Hiệu ứng domino (gần như đồng nghĩa). Mô tả một chuỗi các sự kiện tương tự xảy ra nối tiếp nhau.

    "The bank's failure created a domino effect, with several other financial institutions collapsing."

    (Sự sụp đổ của ngân hàng đã tạo ra hiệu ứng domino, khiến nhiều tổ chức tài chính khác cũng sụp đổ theo.)

  • a ripple effect

    Hiệu ứng lan tỏa. Mô tả tác động của một sự kiện lan rộng ra xa như gợn sóng trên mặt nước.

    "The factory closure had a ripple effect on the entire town's economy."

    (Việc nhà máy đóng cửa đã gây ra một hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế của thị trấn.)

  • the snowball effect

    Hiệu ứng quả cầu tuyết. Mô tả một tình huống ban đầu nhỏ nhưng phát triển ngày càng lớn và nhanh hơn theo thời gian.

    "The initial media coverage created a snowball effect, and soon the story was known worldwide."

    (Sự đưa tin ban đầu của truyền thông đã tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết, và chẳng mấy chốc câu chuyện đã được cả thế giới biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cascade effect

Noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc quá trình xảy ra theo một chuỗi, cái này nhanh chóng tiếp nối cái kia.

"The company's bankruptcy had a cascade effect on its suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascade effect".

Thuyết Domino trong Chính Trị Chiến Tranh Lạnh

Khái niệm 'cascade effect' có liên quan mật thiết đến 'Thuyết Domino' (Domino Theory) trong lịch sử. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ tin rằng nếu một quốc gia rơi vào chủ nghĩa cộng sản, các quốc gia lân cận cũng sẽ lần lượt sụp đổ theo như những quân cờ domino. Lý thuyết này đã ảnh hưởng lớn đến chính sách đối ngoại của Mỹ và là một trong những lý do chính dẫn đến sự can thiệp vào Việt Nam.

Hiệu Ứng Thác Đổ trong Tài Chính và Môi Trường

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong tài chính, một 'financial cascade' (thác đổ tài chính) xảy ra khi sự sụp đổ của một định chế tài chính lớn gây ra một loạt các vụ phá sản khác. Trong sinh thái học, việc loại bỏ một 'loài chủ chốt' (keystone species) có thể gây ra hiệu ứng thác đổ, dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ hệ sinh thái.