cascade effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or process occurring in a series, one quickly following the other.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc quá trình xảy ra theo một chuỗi, cái này nhanh chóng tiếp nối cái kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's bankruptcy had a cascade effect on its suppliers."
"Sự phá sản của công ty đã gây ra một hiệu ứng thác đổ lên các nhà cung cấp của họ."
-
"The initial investment created a cascade effect, boosting the entire regional economy."
"Khoản đầu tư ban đầu đã tạo ra một hiệu ứng thác đổ, thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế khu vực."
-
"A small error in the program can lead to a cascade effect, causing the whole system to crash."
"Một lỗi nhỏ trong chương trình có thể dẫn đến hiệu ứng thác đổ, khiến toàn bộ hệ thống bị sập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiệu ứng thác đổ mô tả một chuỗi các sự kiện liên tiếp, trong đó sự xuất hiện của sự kiện đầu tiên kích hoạt một loạt các sự kiện tiếp theo. Nó nhấn mạnh tính chất lan tỏa và tích lũy của các tác động. Khác với 'domino effect', cascade effect thường ám chỉ một hệ thống phức tạp hơn với nhiều yếu tố tác động lẫn nhau.
Prepositions
‘Cascade effect of’: Diễn tả hiệu ứng thác đổ *của* cái gì đó. Ví dụ: 'the cascade effect of the price increase'. ‘Cascade effect on’: Diễn tả hiệu ứng thác đổ *lên* cái gì đó. Ví dụ: 'the cascade effect on the local economy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trigger a cascade effect (kích hoạt hiệu ứng dây chuyền)
-
cause a cascade effect (gây ra hiệu ứng dây chuyền)
-
create a cascade effect (tạo ra hiệu ứng domino)
-
prevent a cascade effect (ngăn chặn hiệu ứng dây chuyền)
-
negative cascade effect (hiệu ứng dây chuyền tiêu cực)
-
positive cascade effect (hiệu ứng dây chuyền tích cực)
-
unintended cascade effect (hiệu ứng domino không lường trước)
-
widespread cascade effect (hiệu ứng domino lan rộng)
Idioms
-
the domino effect
Hiệu ứng domino (gần như đồng nghĩa). Mô tả một chuỗi các sự kiện tương tự xảy ra nối tiếp nhau.
"The bank's failure created a domino effect, with several other financial institutions collapsing."
(Sự sụp đổ của ngân hàng đã tạo ra hiệu ứng domino, khiến nhiều tổ chức tài chính khác cũng sụp đổ theo.)
-
a ripple effect
Hiệu ứng lan tỏa. Mô tả tác động của một sự kiện lan rộng ra xa như gợn sóng trên mặt nước.
"The factory closure had a ripple effect on the entire town's economy."
(Việc nhà máy đóng cửa đã gây ra một hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ nền kinh tế của thị trấn.)
-
the snowball effect
Hiệu ứng quả cầu tuyết. Mô tả một tình huống ban đầu nhỏ nhưng phát triển ngày càng lớn và nhanh hơn theo thời gian.
"The initial media coverage created a snowball effect, and soon the story was known worldwide."
(Sự đưa tin ban đầu của truyền thông đã tạo ra hiệu ứng quả cầu tuyết, và chẳng mấy chốc câu chuyện đã được cả thế giới biết đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cascade effect
NounMột sự kiện hoặc quá trình xảy ra theo một chuỗi, cái này nhanh chóng tiếp nối cái kia.
"The company's bankruptcy had a cascade effect on its suppliers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascade effect".
