(Top Banner Ad)
CONTAGION
C1
noun C1 Y học, Xã hội học

CONTAGION

UK: /kənˈteɪ.dʒən/ • US: /kənˈteɪ.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lây nhiễm sự lan truyền (bệnh tật, ý tưởng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The communication of disease from one person or organism to another by close contact.

Vietnamese Meaning

Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid contagion of the virus caused widespread panic."

    "Sự lây lan nhanh chóng của virus đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "The movie 'Contagion' depicted a deadly global pandemic."

    "Bộ phim 'Contagion' mô tả một đại dịch toàn cầu chết người."

  • "Social media can contribute to the contagion of misinformation."

    "Mạng xã hội có thể góp phần vào sự lan truyền của thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contagious Dễ lây, truyền nhiễm (bệnh tật, cảm xúc)
Noun contagiousness Tính dễ lây lan
Adverb contagiously Một cách dễ lây lan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
contagio
Old French
contagion
English
contagion

Gốc gác của sự 'chạm'

Từ 'contagion' bắt nguồn từ tiếng Latin *contagio*, là danh từ của động từ *contingere* (chạm vào). Gốc từ là *con-* (nghĩa là 'cùng nhau') và *tangere* (nghĩa là 'chạm'). Ban đầu, nó chỉ sự tiếp xúc vật lý gây ra bệnh tật, sau này mở rộng để chỉ sự lây lan của cảm xúc, ý tưởng hoặc khủng hoảng tài chính.

Usage Note

Contagion thường được sử dụng để chỉ sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Nó nhấn mạnh vào sự truyền nhiễm trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các tác nhân gây bệnh. So với 'infection' (nhiễm trùng), 'contagion' tập trung hơn vào quá trình lây lan, trong khi 'infection' tập trung vào sự xâm nhập và phát triển của mầm bệnh trong cơ thể.

Prepositions

of in

* "Contagion of": Chỉ sự lây lan của một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'The contagion of measles.' (Sự lây lan của bệnh sởi).
* "Contagion in": Chỉ sự lây lan trong một khu vực, cộng đồng. Ví dụ: 'The contagion in the city is alarming.' (Sự lây lan trong thành phố đang báo động.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CONTAGION
  • Widespread widespread contagion
    (Sự lây lan rộng khắp)
  • Financial financial contagion
    (Sự lây lan/khủng hoảng tài chính)
  • Moral moral contagion
    (Sự băng hoại đạo đức lây lan)
Verb + CONTAGION
  • Curb curb contagion
    (Kiềm chế/ngăn chặn sự lây lan)
  • Spread spread contagion
    (Làm lây lan (bệnh/ý tưởng))
  • Avoid avoid the contagion
    (Tránh khỏi sự lây nhiễm/lây lan)
CONTAGION + Noun (Contagion of...)
  • Contagion contagion of fear
    (Sự lây lan mạnh mẽ của nỗi sợ hãi)

Idioms

  • Financial contagion

    Khủng hoảng lây lan trong hệ thống tài chính toàn cầu

    "The collapse of the bank caused serious financial contagion across the market."

    (Sự sụp đổ của ngân hàng đã gây ra sự lây lan khủng hoảng tài chính nghiêm trọng trên toàn thị trường.)

  • A contagion of optimism

    Sự lây lan mạnh mẽ của tinh thần lạc quan

    "After the victory, a contagion of optimism swept through the crowd."

    (Sau chiến thắng, tinh thần lạc quan đã lan truyền mạnh mẽ trong đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

CONTAGION

noun
Lật mặt

Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.

"The rapid contagion of the virus caused widespread panic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CONTAGION".

Sự lây lan xã hội (Social Contagion)

Trong tâm lý học xã hội, 'contagion' được dùng để mô tả sự lây lan nhanh chóng của hành vi, thái độ hoặc cảm xúc (như hoảng loạn, cười, hay xu hướng mua sắm) giữa các cá nhân trong một nhóm. Đây là yếu tố chính tạo nên tâm lý đám đông (Herd Mentality).

Bài học từ lịch sử y tế

Các đại dịch lớn trong lịch sử đã củng cố vai trò của từ 'contagion' trong y tế công cộng. Nó là nền tảng cho việc thiết lập các biện pháp kiểm soát bệnh tật hiện đại, chẳng hạn như 'cách ly' (quarantine), vốn là một khái niệm ra đời từ thời Trung Cổ nhằm ngăn chặn sự lây nhiễm.