CONTAGION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The communication of disease from one person or organism to another by close contact.
Vietnamese Meaning
Sự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapid contagion of the virus caused widespread panic."
"Sự lây lan nhanh chóng của virus đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."
-
"The movie 'Contagion' depicted a deadly global pandemic."
"Bộ phim 'Contagion' mô tả một đại dịch toàn cầu chết người."
-
"Social media can contribute to the contagion of misinformation."
"Mạng xã hội có thể góp phần vào sự lan truyền của thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | contagious | Dễ lây, truyền nhiễm (bệnh tật, cảm xúc) |
| Noun | contagiousness | Tính dễ lây lan |
| Adverb | contagiously | Một cách dễ lây lan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contagion thường được sử dụng để chỉ sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Nó nhấn mạnh vào sự truyền nhiễm trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các tác nhân gây bệnh. So với 'infection' (nhiễm trùng), 'contagion' tập trung hơn vào quá trình lây lan, trong khi 'infection' tập trung vào sự xâm nhập và phát triển của mầm bệnh trong cơ thể.
Prepositions
* "Contagion of": Chỉ sự lây lan của một bệnh cụ thể. Ví dụ: 'The contagion of measles.' (Sự lây lan của bệnh sởi).
* "Contagion in": Chỉ sự lây lan trong một khu vực, cộng đồng. Ví dụ: 'The contagion in the city is alarming.' (Sự lây lan trong thành phố đang báo động.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Widespread widespread contagion (Sự lây lan rộng khắp)
-
Financial financial contagion (Sự lây lan/khủng hoảng tài chính)
-
Moral moral contagion (Sự băng hoại đạo đức lây lan)
-
Curb curb contagion (Kiềm chế/ngăn chặn sự lây lan)
-
Spread spread contagion (Làm lây lan (bệnh/ý tưởng))
-
Avoid avoid the contagion (Tránh khỏi sự lây nhiễm/lây lan)
-
Contagion contagion of fear (Sự lây lan mạnh mẽ của nỗi sợ hãi)
Idioms
-
Financial contagion
Khủng hoảng lây lan trong hệ thống tài chính toàn cầu
"The collapse of the bank caused serious financial contagion across the market."
(Sự sụp đổ của ngân hàng đã gây ra sự lây lan khủng hoảng tài chính nghiêm trọng trên toàn thị trường.)
-
A contagion of optimism
Sự lây lan mạnh mẽ của tinh thần lạc quan
"After the victory, a contagion of optimism swept through the crowd."
(Sau chiến thắng, tinh thần lạc quan đã lan truyền mạnh mẽ trong đám đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
CONTAGION
nounSự lây lan bệnh tật từ người hoặc sinh vật này sang người hoặc sinh vật khác thông qua tiếp xúc gần.
"The rapid contagion of the virus caused widespread panic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "CONTAGION".
