(Top Banner Ad)
cash equivalents
C1
Danh từ C1 Kế toán, Tài chính

cash equivalents

UK: /kæʃ ɪˈkwɪvələnts/ • US: /kæʃ ɪˈkwɪvələnts/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản tương đương tiền tiền và các khoản tương đương tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly liquid investments that are readily convertible to known amounts of cash and which are subject to an insignificant risk of changes in value.

Vietnamese Meaning

Các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền mặt đã biết và chịu rủi ro không đáng kể về thay đổi giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company holds a significant amount of its assets in cash equivalents."

    "Công ty nắm giữ một lượng đáng kể tài sản của mình dưới dạng các khoản tương đương tiền."

  • "Cash equivalents are listed on the balance sheet."

    "Các khoản tương đương tiền được liệt kê trên bảng cân đối kế toán."

  • "Investing in cash equivalents is a safe way to preserve capital."

    "Đầu tư vào các khoản tương đương tiền là một cách an toàn để bảo toàn vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash tiền mặt
Verb cash đổi (séc, phiếu) ra tiền mặt
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun equivalent vật/thứ tương đương
Adjective equivalent tương đương, ngang bằng
Noun equivalence sự tương đương

Synonyms

near cash (gần tiền mặt)marketable securities (chứng khoán có thể bán được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box') + aequivalens ('equal value')
Italian / Late Latin
cassa + aequivalens
Middle French / Old French
caisse + equivalent
English
cash + equivalent

Nguồn Gốc Từ 'Cash' (Tiền mặt)

Từ 'cash' bắt nguồn từ tiếng Ý 'cassa' và tiếng Pháp 'caisse', cả hai đều có nghĩa là 'cái hộp' hoặc 'hòm đựng tiền'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chỉ chiếc hộp dùng để giữ tiền, nhưng dần dần, nó được dùng để chỉ chính số tiền bên trong.

Nguồn Gốc Từ 'Equivalent' (Tương đương)

Từ 'equivalent' xuất phát từ tiếng Latin 'aequivalens'. Nó được ghép từ 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau, công bằng' và 'valens' có nghĩa là 'có giá trị'. Vì vậy, 'equivalent' mang ý nghĩa là 'có giá trị ngang bằng'.

Usage Note

Các khoản tương đương tiền bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, thường có thời gian đáo hạn ban đầu là ba tháng hoặc ít hơn. Chúng được sử dụng để đáp ứng các nghĩa vụ tiền mặt ngắn hạn. Điều quan trọng là chúng phải có tính thanh khoản cao (dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt) và có rủi ro thay đổi giá trị rất thấp. Ví dụ: tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn, quỹ thị trường tiền tệ.

Prepositions

in of

in: sử dụng khi nói về việc đầu tư *vào* các khoản tương đương tiền. of: sử dụng khi nói về thành phần *của* các khoản tương đương tiền hoặc đặc điểm *của* chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash equivalents
  • hold cash and cash equivalents
    (nắm giữ tiền và các khoản tương đương tiền)
  • invest in cash equivalents
    (đầu tư vào các khoản tương đương tiền)
  • convert into cash equivalents
    (chuyển đổi thành các khoản tương đương tiền)
Adjective + cash equivalents
  • highly liquid cash equivalents
    (các khoản tương đương tiền có tính thanh khoản cao)
  • short-term cash equivalents
    (các khoản tương đương tiền ngắn hạn)
Noun + cash equivalents
  • portfolio of cash and cash equivalents
    (danh mục tiền và các khoản tương đương tiền)
  • balance of cash and cash equivalents
    (số dư tiền và các khoản tương đương tiền)

Idioms

  • cash and cash equivalents

    Đây là một cụm từ cố định trong kế toán và tài chính, chỉ mục 'Tiền và các khoản tương đương tiền' trên bảng cân đối kế toán, bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.

    "The company's balance sheet showed a healthy reserve of cash and cash equivalents."

    (Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một khoản dự trữ tiền và các khoản tương đương tiền dồi dào.)

  • a buffer of cash and cash equivalents

    Một khoản tiền dự phòng, một 'vùng đệm' an toàn bao gồm tiền mặt và các khoản tương đương tiền để đối phó với các chi phí bất ngờ hoặc sự sụt giảm doanh thu.

    "Financial advisors recommend keeping a buffer of cash and cash equivalents that can cover at least three months of living expenses."

    (Các cố vấn tài chính khuyên nên giữ một khoản dự phòng bằng tiền và các khoản tương đương tiền đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong ít nhất ba tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash equivalents

Danh từ
Lật mặt

Các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền mặt đã biết và chịu rủi ro không đáng kể về thay đổi giá trị.

"The company holds a significant amount of its assets in cash equivalents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash equivalents".

Quỹ Khẩn Cấp (Emergency Fund)

Trong văn hóa tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, việc xây dựng một 'quỹ khẩn cấp' là cực kỳ quan trọng. Quỹ này thường bao gồm tiền mặt và các khoản tương đương tiền (như tài khoản tiết kiệm lãi suất cao) đủ để chi trả chi phí sinh hoạt từ 3-6 tháng. Nó được coi là nền tảng của sự ổn định tài chính, giúp một người đối phó với những sự kiện bất ngờ như mất việc hay chi phí y tế đột xuất mà không cần phải vay nợ.

Chỉ Báo Sức Khỏe Doanh Nghiệp

Đối với các nhà đầu tư, mục 'cash and cash equivalents' trên báo cáo tài chính của một công ty là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và sự linh hoạt của doanh nghiệp đó. Một lượng lớn các khoản tương đương tiền cho thấy công ty có khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, vượt qua thời kỳ kinh tế khó khăn, và tận dụng các cơ hội đầu tư một cách nhanh chóng. Ngược lại, lượng tiền mặt quá thấp có thể là một dấu hiệu cảnh báo rủi ro.