cash equivalents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Highly liquid investments that are readily convertible to known amounts of cash and which are subject to an insignificant risk of changes in value.
Vietnamese Meaning
Các khoản đầu tư có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền mặt đã biết và chịu rủi ro không đáng kể về thay đổi giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company holds a significant amount of its assets in cash equivalents."
"Công ty nắm giữ một lượng đáng kể tài sản của mình dưới dạng các khoản tương đương tiền."
-
"Cash equivalents are listed on the balance sheet."
"Các khoản tương đương tiền được liệt kê trên bảng cân đối kế toán."
-
"Investing in cash equivalents is a safe way to preserve capital."
"Đầu tư vào các khoản tương đương tiền là một cách an toàn để bảo toàn vốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cash | tiền mặt |
| Verb | cash | đổi (séc, phiếu) ra tiền mặt |
| Adjective | cashless | không dùng tiền mặt |
| Noun | equivalent | vật/thứ tương đương |
| Adjective | equivalent | tương đương, ngang bằng |
| Noun | equivalence | sự tương đương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các khoản tương đương tiền bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn có tính thanh khoản cao, thường có thời gian đáo hạn ban đầu là ba tháng hoặc ít hơn. Chúng được sử dụng để đáp ứng các nghĩa vụ tiền mặt ngắn hạn. Điều quan trọng là chúng phải có tính thanh khoản cao (dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt) và có rủi ro thay đổi giá trị rất thấp. Ví dụ: tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn, quỹ thị trường tiền tệ.
Prepositions
in: sử dụng khi nói về việc đầu tư *vào* các khoản tương đương tiền. of: sử dụng khi nói về thành phần *của* các khoản tương đương tiền hoặc đặc điểm *của* chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold cash and cash equivalents (nắm giữ tiền và các khoản tương đương tiền)
-
invest in cash equivalents (đầu tư vào các khoản tương đương tiền)
-
convert into cash equivalents (chuyển đổi thành các khoản tương đương tiền)
-
highly liquid cash equivalents (các khoản tương đương tiền có tính thanh khoản cao)
-
short-term cash equivalents (các khoản tương đương tiền ngắn hạn)
-
portfolio of cash and cash equivalents (danh mục tiền và các khoản tương đương tiền)
-
balance of cash and cash equivalents (số dư tiền và các khoản tương đương tiền)
Idioms
-
cash and cash equivalents
Đây là một cụm từ cố định trong kế toán và tài chính, chỉ mục 'Tiền và các khoản tương đương tiền' trên bảng cân đối kế toán, bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.
"The company's balance sheet showed a healthy reserve of cash and cash equivalents."
(Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một khoản dự trữ tiền và các khoản tương đương tiền dồi dào.)
-
a buffer of cash and cash equivalents
Một khoản tiền dự phòng, một 'vùng đệm' an toàn bao gồm tiền mặt và các khoản tương đương tiền để đối phó với các chi phí bất ngờ hoặc sự sụt giảm doanh thu.
"Financial advisors recommend keeping a buffer of cash and cash equivalents that can cover at least three months of living expenses."
(Các cố vấn tài chính khuyên nên giữ một khoản dự phòng bằng tiền và các khoản tương đương tiền đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong ít nhất ba tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash equivalents
Danh từCác khoản đầu tư có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền mặt đã biết và chịu rủi ro không đáng kể về thay đổi giá trị.
"The company holds a significant amount of its assets in cash equivalents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash equivalents".
