(Top Banner Ad)
casket
B2
noun B2 Tang lễ

casket

UK: /ˈkɑːskɪt/ • US: /ˈkæskɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quan tài hòm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box or chest for keeping valuables; especially, a small, highly ornamented box or chest for jewelry.

Vietnamese Meaning

Một hộp hoặc rương để giữ đồ có giá trị; đặc biệt là một hộp nhỏ, được trang trí công phu để đựng đồ trang sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her grandmother's pearls in a beautiful casket."

    "Cô ấy giữ ngọc trai của bà trong một chiếc hộp đựng trang sức xinh xắn."

  • "The family chose a beautiful casket for their loved one."

    "Gia đình đã chọn một chiếc quan tài đẹp cho người thân yêu của họ."

  • "The casket was lowered into the ground."

    "Quan tài được hạ xuống đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casket quan tài (thường dùng ở Mỹ) hoặc hộp đựng đồ quý giá
Noun case vỏ, ngăn, hòm (từ gốc liên quan)
Verb encasket đặt vào trong quan tài (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
casse
Middle English
casket
Modern English
casket

Từ chiếc hộp đựng trang sức

Ban đầu, 'casket' dùng để chỉ một chiếc hộp nhỏ, tinh xảo dùng để đựng đồ trang sức, thư từ hoặc các vật phẩm quý giá. Nó bắt nguồn từ 'casse' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là cái hộp). Đến thế kỷ 19, người Mỹ bắt đầu dùng từ này như một cách nói giảm nói tránh (euphemism) cho 'coffin' (quan tài) để làm nhẹ đi không khí tang thương, ví von người quá cố như một báu vật được nâng niu trong hộp.

Usage Note

Nghĩa này ít phổ biến hơn ngày nay. 'Casket' trong ngữ cảnh hiện đại thường dùng để chỉ 'quan tài'. Cần phân biệt với 'coffin', mặc dù cả hai đều là quan tài, 'casket' thường được hiểu là loại quan tài có thiết kế đẹp và đắt tiền hơn, thường có nắp có thể mở ra để nhìn mặt người đã khuất.

Prepositions

in

'in a casket': chỉ vị trí bên trong quan tài. Ví dụ: 'The deceased was placed in a casket.' (Người đã khuất được đặt trong quan tài.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casket
  • open open casket
    (quan tài mở nắp (để viếng))
  • closed closed casket
    (quan tài đóng nắp)
  • ornate ornate casket
    (quan tài được chạm trổ công phu)
  • bronze bronze casket
    (quan tài bằng đồng)
Verb + casket
  • lower lower the casket
    (hạ huyệt (đưa quan tài xuống đất))
  • carry carry the casket
    (khiêng quan tài)

Idioms

  • A nail in the casket

    Dấu chấm hết, điều khiến một tình huống xấu trở nên thất bại hoàn toàn (biến thể của 'nail in the coffin')

    "The loss of their biggest investor was the final nail in the casket for the startup."

    (Việc mất đi nhà đầu tư lớn nhất là dấu chấm hết cuối cùng cho công ty khởi nghiệp này.)

  • Casket money

    Tiền tiết kiệm dành riêng cho việc lo hậu sự

    "The elderly woman had a small jar of casket money hidden under her bed."

    (Bà cụ có một hũ tiền lo hậu sự nhỏ giấu dưới gầm giường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casket

noun
Lật mặt

Một hộp hoặc rương để giữ đồ có giá trị; đặc biệt là một hộp nhỏ, được trang trí công phu để đựng đồ trang sức.

"She kept her grandmother's pearls in a beautiful casket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family chose an ornate casket for the funeral.
Gia đình đã chọn một chiếc quan tài trang trí công phu cho đám tang.
Phủ định
They did not display the casket openly at the viewing.
Họ đã không trưng bày quan tài công khai tại buổi thăm viếng.
Nghi vấn
Did the funeral home provide the casket?
Nhà tang lễ có cung cấp quan tài không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to place the deceased in a beautiful casket.
Họ sẽ đặt người đã khuất vào một chiếc quan tài đẹp.
Phủ định
She is not going to choose that expensive casket for her father.
Cô ấy sẽ không chọn chiếc quan tài đắt tiền đó cho cha cô ấy.
Nghi vấn
Are you going to buy a casket before the funeral?
Bạn có định mua quan tài trước đám tang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casket".

Sự khác biệt giữa Casket và Coffin

Trong văn hóa phương Tây, 'casket' và 'coffin' không hoàn toàn giống nhau. Casket thường có hình chữ nhật và có nắp chia làm hai phần để mở phần trên cho khách viếng thăm. Trong khi đó, Coffin có hình lục giác (phình ra ở vai và hẹp dần về phía chân) và thường có nắp rời hoàn toàn.

Open-Casket Viewing

Tại Mỹ, lễ viếng mở nắp quan tài (open-casket funeral) rất phổ biến. Đây được coi là cách để gia đình và bạn bè có cơ hội nói lời từ biệt cuối cùng và giúp họ chấp nhận sự thật về sự ra đi của người thân.