(Top Banner Ad)
cat's-eye effect
C1
Danh từ C1 Vật lý, Quang học, Địa chất học, Giao thông vận tải

cat's-eye effect

UK: /ˈkætsˌaɪ ɪˈfɛkt/ • US: /ˈkætsˌaɪ ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng mắt mèo hiện tượng mắt mèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retroreflective optical phenomenon where a light source is reflected directly back to the source by a material containing tiny spherical lenses or reflective surfaces, giving the appearance of a bright light source when viewed from near the source.

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng quang học phản xạ ngược, trong đó một nguồn sáng được phản xạ trực tiếp trở lại nguồn bởi một vật liệu chứa các thấu kính hình cầu nhỏ hoặc các bề mặt phản chiếu, tạo ra vẻ ngoài của một nguồn sáng mạnh khi nhìn từ gần nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road markers utilize the cat's-eye effect to increase visibility at night."

    "Các biển báo đường sử dụng hiệu ứng mắt mèo để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm."

  • "The cat's-eye effect is crucial for road safety in low-light conditions."

    "Hiệu ứng mắt mèo rất quan trọng cho an toàn giao thông trong điều kiện ánh sáng yếu."

  • "Some gemstones exhibit a cat's-eye effect due to their fibrous structure."

    "Một số loại đá quý thể hiện hiệu ứng mắt mèo do cấu trúc sợi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chatoyancy Hiệu ứng mắt mèo (thuật ngữ chuyên môn)
Adjective Chatoyant Có đặc tính óng ánh như mắt mèo
Noun Cat's eye Đinh phản quang trên đường hoặc tên một loại đá quý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Địa chất học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kat- / okw-
Latin
effectus
Old English
catt / ēage
Middle English
cat / eye
Modern English
cat's-eye effect

Nguồn gốc khoa học và hình tượng

Thuật ngữ 'cat's-eye effect' hay còn gọi là 'chatoyancy' xuất phát từ tiếng Pháp 'chat' (mèo) và 'oeil' (mắt). Hiện tượng này mô tả một dải phản quang rực rỡ chạy dọc theo bề mặt đá quý, giống như con ngươi của mắt mèo phản chiếu ánh sáng trong bóng tối. Hiện tượng này lần đầu tiên được quan sát kỹ lưỡng trong đá Chrysoberyl.

Usage Note

Hiệu ứng mắt mèo xảy ra khi ánh sáng chiếu vào một vật thể (ví dụ: mắt mèo trên đường, đá mắt mèo) và phản xạ trực tiếp trở lại nguồn sáng. Điều này tạo ra một hiệu ứng lấp lánh hoặc sáng rực, đặc biệt rõ ràng trong điều kiện ánh sáng yếu. Thuật ngữ này thường dùng để mô tả hiệu ứng quang học, nhưng cũng có thể được sử dụng trong địa chất học để mô tả một loại đá quý có hiệu ứng tương tự.

Prepositions

on in with

- 'on': Ám chỉ sự tác động của ánh sáng lên bề mặt tạo ra hiệu ứng. Ví dụ: 'The cat's-eye effect on the road markers...'
- 'in': Ám chỉ sự tồn tại của hiệu ứng trong một vật thể. Ví dụ: 'The cat's-eye effect in the gemstone...'
- 'with': Ám chỉ việc một vật thể có khả năng tạo ra hiệu ứng này. Ví dụ: 'The material with the cat's-eye effect...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cat's-eye effect
  • Distinct a distinct cat's-eye effect
    (hiệu ứng mắt mèo rõ rệt)
  • Striking a striking cat's-eye effect
    (hiệu ứng mắt mèo ấn tượng)
Verb + cat's-eye effect
  • Exhibit exhibit a cat's-eye effect
    (thể hiện/có hiệu ứng mắt mèo)
  • Produce produce a cat's-eye effect
    (tạo ra hiệu ứng mắt mèo)

Idioms

  • Display a cat's-eye effect

    Phát ra/có hiện tượng phản quang mắt mèo

    "Only a few high-quality gemstones display a perfect cat's-eye effect."

    (Chỉ một số ít đá quý chất lượng cao mới thể hiện hiệu ứng mắt mèo hoàn hảo.)

  • Enhance the cat's-eye effect

    Làm nổi bật/tăng cường hiệu ứng mắt mèo (thường qua việc mài cắt)

    "The jeweler cut the stone into a cabochon to enhance the cat's-eye effect."

    (Thợ kim hoàn đã mài viên đá theo kiểu cabochon để làm nổi bật hiệu ứng mắt mèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cat's-eye effect

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng quang học phản xạ ngược, trong đó một nguồn sáng được phản xạ trực tiếp trở lại nguồn bởi một vật liệu chứa các thấu kính hình cầu nhỏ hoặc các bề mặt phản chiếu, tạo ra vẻ ngoài của một nguồn sáng mạnh khi nhìn từ gần nguồn.

"The road markers utilize the cat's-eye effect to increase visibility at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the road was wet, the cyclist noticed the cat's-eye effect reflecting the car's headlights.
Vì đường ướt, người đi xe đạp nhận thấy hiệu ứng mắt mèo phản chiếu đèn pha của ô tô.
Phủ định
Although the night was dark, the driver didn't see the cat's-eye effect because the road markings were poorly maintained.
Mặc dù đêm tối, người lái xe không nhìn thấy hiệu ứng mắt mèo vì vạch kẻ đường được bảo trì kém.
Nghi vấn
If the fog clears, will the cat's-eye effect be more visible to oncoming traffic?
Nếu sương mù tan, hiệu ứng mắt mèo có rõ hơn đối với xe cộ đang tới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road paint had contained better reflective particles, the cat's-eye effect would have been much more pronounced.
Nếu sơn đường có chứa các hạt phản chiếu tốt hơn, hiệu ứng mắt mèo đã rõ rệt hơn nhiều.
Phủ định
If the headlights hadn't been so dim, the driver would not have missed the cat's-eye effect on the road signs.
Nếu đèn pha không quá mờ, người lái xe đã không bỏ lỡ hiệu ứng mắt mèo trên các biển báo đường.
Nghi vấn
Would the accident have been avoided if the road had exhibited a stronger cat's-eye effect?
Tai nạn có thể tránh được không nếu con đường thể hiện hiệu ứng mắt mèo mạnh hơn?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat's-eye effect is often observed in certain gemstones.
Hiệu ứng mắt mèo thường được quan sát thấy ở một số loại đá quý nhất định.
Phủ định
The cat's-eye effect is not usually visible under normal lighting conditions.
Hiệu ứng mắt mèo thường không nhìn thấy được trong điều kiện ánh sáng bình thường.
Nghi vấn
Does the jeweler use a special light to show the cat's-eye effect?
Người thợ kim hoàn có sử dụng ánh sáng đặc biệt để hiển thị hiệu ứng mắt mèo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cat's-eye effect".

Biểu tượng của sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông và chiêm tinh học Vedic, những loại đá quý có 'hiệu ứng mắt mèo' (như Chrysoberyl) được tin là có khả năng xua đuổi tà ma, bảo vệ người đeo khỏi những rủi ro và mang lại may mắn.

An toàn giao thông

Lấy cảm hứng từ hiệu ứng phản quang này, Percy Shaw đã phát minh ra 'cat's eye' (đinh phản quang) vào năm 1933 tại Anh để giúp lái xe định hướng trong đêm, một bước tiến lớn cho an toàn giao thông thế giới.