(Top Banner Ad)
road safety
B1
Danh từ B1 An toàn giao thông

road safety

UK: /rəʊd ˈseɪfti/ • US: /roʊd ˈseɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

an toàn giao thông đường bộ an toàn đường bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures and precautions taken to prevent road accidents and fatalities.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn tai nạn và tử vong trên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new measures to improve road safety."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp mới để cải thiện an toàn giao thông."

  • "Wearing a seatbelt is essential for road safety."

    "Thắt dây an toàn là điều cần thiết cho an toàn giao thông."

  • "Road safety campaigns aim to reduce accidents."

    "Các chiến dịch an toàn giao thông nhằm mục đích giảm tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun road user người tham gia giao thông
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông (phương tiện)
Noun safety belt dây an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
road
Proto-Indo-European
*solh-
Latin
salvus
Old French
sauveté
Modern English
safety

Sự ra đời của Khái niệm An toàn Giao thông Đường bộ

"Road safety" (an toàn giao thông đường bộ) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện và phát triển mạnh mẽ cùng với sự gia tăng của các phương tiện cơ giới vào đầu thế kỷ 20. Khi số lượng ô tô và xe máy tăng lên, tai nạn giao thông trở thành một vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi các chính phủ và tổ chức phải đưa ra các quy tắc, biện pháp và chiến dịch nhằm bảo vệ người tham gia giao thông và giảm thiểu rủi ro.

Usage Note

“Road safety” đề cập đến sự an toàn của người tham gia giao thông, bao gồm người lái xe, người đi bộ, người đi xe đạp và hành khách. Nó bao gồm các quy tắc giao thông, thiết kế đường xá, bảo trì phương tiện và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng. Khác với 'traffic safety', có thể rộng hơn, bao gồm cả an toàn hàng không, đường sắt,...'Road safety' tập trung đặc biệt vào đường bộ.

Prepositions

on for

“On” được sử dụng khi nói về tác động trực tiếp lên đường, ví dụ: 'The government spends a lot of money on road safety'. “For” được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'This campaign is for road safety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road safety
  • good good road safety
    (an toàn giao thông đường bộ tốt)
  • improved improved road safety
    (an toàn giao thông đường bộ được cải thiện)
  • effective effective road safety
    (an toàn giao thông đường bộ hiệu quả)
  • strict strict road safety
    (an toàn giao thông đường bộ nghiêm ngặt)
Verb + road safety
  • improve improve road safety
    (cải thiện an toàn giao thông đường bộ)
  • promote promote road safety
    (thúc đẩy an toàn giao thông đường bộ)
  • ensure ensure road safety
    (đảm bảo an toàn giao thông đường bộ)
  • compromise compromise road safety
    (gây nguy hiểm đến an toàn giao thông đường bộ)
Noun + road safety
  • campaign road safety campaign
    (chiến dịch an toàn giao thông đường bộ)
  • measures road safety measures
    (các biện pháp an toàn giao thông đường bộ)
  • awareness road safety awareness
    (nhận thức về an toàn giao thông đường bộ)
  • policy road safety policy
    (chính sách an toàn giao thông đường bộ)

Idioms

  • road safety campaign

    chiến dịch an toàn giao thông đường bộ

    "The government launched a new road safety campaign to reduce accidents."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch an toàn giao thông đường bộ mới để giảm tai nạn.)

  • road safety regulations

    các quy định an toàn giao thông đường bộ

    "All drivers must adhere to road safety regulations."

    (Tất cả người lái xe phải tuân thủ các quy định an toàn giao thông đường bộ.)

  • raise road safety awareness

    nâng cao nhận thức về an toàn giao thông đường bộ

    "Schools often host events to raise road safety awareness among students."

    (Các trường học thường tổ chức sự kiện để nâng cao nhận thức về an toàn giao thông đường bộ cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road safety

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp và phòng ngừa được thực hiện để ngăn chặn tai nạn và tử vong trên đường.

"The government is implementing new measures to improve road safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Road safety is crucial: it protects pedestrians, cyclists, and drivers.
An toàn giao thông rất quan trọng: nó bảo vệ người đi bộ, người đi xe đạp và người lái xe.
Phủ định
Ignoring road safety has consequences: accidents, injuries, and even fatalities.
Bỏ qua an toàn giao thông sẽ gây ra hậu quả: tai nạn, thương tích, và thậm chí tử vong.
Nghi vấn
What are the key elements of road safety: visibility, awareness, and adherence to traffic laws?
Các yếu tố chính của an toàn giao thông là gì: khả năng hiển thị, nhận thức và tuân thủ luật giao thông?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have improved road safety measures nationwide.
Đến cuối năm, chính phủ sẽ đã cải thiện các biện pháp an toàn giao thông trên toàn quốc.
Phủ định
The new regulations won't have guaranteed complete road safety by next year, but they will have significantly reduced accidents.
Các quy định mới sẽ không đảm bảo an toàn giao thông hoàn toàn vào năm tới, nhưng chúng sẽ giảm đáng kể tai nạn.
Nghi vấn
Will stricter enforcement have ensured better road safety by the time the new school year starts?
Liệu việc thực thi nghiêm ngặt hơn có đảm bảo an toàn giao thông tốt hơn vào thời điểm năm học mới bắt đầu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Road safety is important for everyone.
An toàn giao thông rất quan trọng đối với mọi người.
Phủ định
He does not prioritize road safety when he drives.
Anh ấy không ưu tiên an toàn giao thông khi lái xe.
Nghi vấn
Do you think road safety is taught enough in schools?
Bạn có nghĩ an toàn giao thông được dạy đủ ở trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road safety".

Ngày Thế giới Tưởng niệm Nạn nhân Giao thông Đường bộ

Liên Hợp Quốc đã chỉ định Chủ nhật thứ ba của tháng 11 hàng năm là "Ngày Thế giới Tưởng niệm Nạn nhân Giao thông Đường bộ". Đây là dịp để tưởng nhớ hàng triệu người đã thiệt mạng hoặc bị thương do tai nạn giao thông, đồng thời kêu gọi cộng đồng toàn cầu nâng cao nhận thức và hành động để cải thiện an toàn giao thông.

Hệ thống Bằng lái xe và Quy tắc Giao thông Nghiêm ngặt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thi lấy bằng lái xe rất nghiêm ngặt, bao gồm cả kiến thức lý thuyết chuyên sâu và các bài kiểm tra thực hành khắt khe. Mục đích là để đảm bảo rằng mỗi người lái xe đều có đủ kỹ năng, kinh nghiệm và nhận thức rõ ràng về các quy tắc an toàn giao thông trước khi tham gia lưu thông, góp phần tạo nên một môi trường giao thông an toàn hơn.