(Top Banner Ad)
retroreflection
C1
noun C1 Vật lý, Quang học, Kỹ thuật

retroreflection

UK: /ˌretrəʊrɪˈflɛkʃən/ • US: /ˌrɛtroʊrɪˈflɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản xạ ngược sự phản xạ hồi quy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reflection of light or other radiation back to its source with minimum scattering.

Vietnamese Meaning

Sự phản xạ ngược, sự phản xạ hồi quy: sự phản xạ ánh sáng hoặc bức xạ khác trở lại nguồn của nó với sự tán xạ tối thiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retroreflection of the road signs makes them visible at night."

    "Sự phản xạ ngược của các biển báo giao thông làm cho chúng có thể nhìn thấy vào ban đêm."

  • "Retroreflection is used in safety clothing to increase visibility."

    "Phản xạ ngược được sử dụng trong quần áo bảo hộ để tăng khả năng hiển thị."

  • "The retroreflection of the paint allows drivers to see lane markings more easily."

    "Sự phản xạ ngược của sơn cho phép người lái xe nhìn thấy vạch kẻ đường dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retroreflection Sự phản xạ ngược (hiện tượng ánh sáng phản xạ thẳng về nguồn phát)
Verb retroreflect Phản xạ ngược lại
Adjective retroreflective Có tính phản xạ ngược
Noun retroreflector Vật liệu hoặc thiết bị phản xạ ngược
Noun reflection Sự phản xạ, sự phản chiếu
Verb reflect Phản xạ, phản chiếu

Synonyms

cataphote (vật phản quang ngược)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Latin
reflectere
English
retroreflection

Nguồn gốc của 'Retroreflection'

Từ 'retroreflection' là sự kết hợp của hai phần: 'retro-' và 'reflection'. 'Retro-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro', có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau'. 'Reflection' lại đến từ tiếng Latin 'reflectere', nghĩa là 'bẻ cong trở lại'. Khi kết hợp lại, 'retroreflection' mô tả hiện tượng ánh sáng được phản xạ 'trở lại' thẳng về 'nguồn' phát ra nó, giống như một mũi tên quay ngược về cung thủ, tạo ra một ý nghĩa rất trực quan về việc 'phản xạ ngược'.

Usage Note

Retroreflection là một loại phản xạ đặc biệt, khác với phản xạ gương (specular reflection) và phản xạ khuếch tán (diffuse reflection). Trong phản xạ gương, ánh sáng phản xạ theo một góc xác định. Trong phản xạ khuếch tán, ánh sáng bị tán xạ theo nhiều hướng. Trong retroreflection, ánh sáng phản xạ trở lại gần như đúng hướng của nguồn, bất kể góc tới.

Prepositions

of in

Ví dụ: retroreflection of light, retroreflection in materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retroreflection
  • strong strong retroreflection
    (Sự phản xạ ngược mạnh)
  • high high retroreflection
    (Sự phản xạ ngược cao)
  • effective effective retroreflection
    (Sự phản xạ ngược hiệu quả)
Verb + retroreflection
  • provide provide retroreflection
    (Cung cấp sự phản xạ ngược)
  • enhance enhance retroreflection
    (Tăng cường sự phản xạ ngược)
  • measure measure retroreflection
    (Đo sự phản xạ ngược)
Noun + of + retroreflection
  • coefficient coefficient of retroreflection
    (Hệ số phản xạ ngược)

Idioms

  • retroreflection technology

    Công nghệ phản xạ ngược (đề cập đến các kỹ thuật và vật liệu sử dụng tính chất phản xạ ngược)

    "Modern road signs utilize retroreflection technology for better visibility at night."

    (Các biển báo giao thông hiện đại sử dụng công nghệ phản xạ ngược để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.)

  • retroreflection material

    Vật liệu phản xạ ngược (vật liệu được thiết kế để phản xạ ánh sáng về nguồn)

    "Workers in construction often wear vests made of retroreflection material."

    (Công nhân xây dựng thường mặc áo làm từ vật liệu phản xạ ngược.)

  • retroreflection performance

    Hiệu suất phản xạ ngược (khả năng của một vật liệu hay bề mặt trong việc phản xạ ngược ánh sáng)

    "The retroreflection performance of the new paint was excellent, ensuring safety."

    (Hiệu suất phản xạ ngược của loại sơn mới rất xuất sắc, đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retroreflection

noun
Lật mặt

Sự phản xạ ngược, sự phản xạ hồi quy: sự phản xạ ánh sáng hoặc bức xạ khác trở lại nguồn của nó với sự tán xạ tối thiểu.

"The retroreflection of the road signs makes them visible at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retroreflection".

An toàn giao thông và tầm nhìn

Retroreflection đóng một vai trò quan trọng trong an toàn giao thông hiện đại. Áo khoác phản quang của công nhân, biển báo đường bộ, và dải phản quang trên giày thể thao hay xe đạp đều sử dụng nguyên lý này để làm cho mọi người và vật thể dễ nhìn thấy hơn trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm, giúp giảm thiểu tai nạn.

Dấu ấn trên Mặt Trăng

Trong các sứ mệnh Apollo lên Mặt Trăng, các nhà du hành vũ trụ đã để lại những tấm phản xạ ngược (retroreflector) đặc biệt. Những thiết bị này cho phép các nhà khoa học trên Trái Đất bắn tia laser vào Mặt Trăng và đo thời gian tia laser quay trở lại, từ đó tính toán khoảng cách chính xác giữa Trái Đất và Mặt Trăng với độ chính xác rất cao.