catalonia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An autonomous community of Spain, located on the northeast corner of the Iberian Peninsula.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha, nằm ở góc đông bắc của bán đảo Iberia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Barcelona is the capital city of Catalonia."
"Barcelona là thủ đô của Catalonia."
-
"The issue of Catalan independence has been a major topic in Spanish politics."
"Vấn đề độc lập của xứ Catalan là một chủ đề lớn trong chính trị Tây Ban Nha."
-
"Catalonia has a rich cultural heritage."
"Catalonia có một di sản văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective / Noun | Catalan | (Tính từ) Thuộc về Catalonia. (Danh từ) Người dân Catalonia; tiếng Catalan. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catalonia là một khu vực có bản sắc văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt (tiếng Catalan). Nó có một lịch sử lâu dài với nhiều phong trào độc lập.
Prepositions
“In Catalonia” dùng để chỉ vị trí địa lý. “Of Catalonia” dùng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Catalonia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent Catalonia (một nước Catalonia độc lập)
-
rural Catalonia (vùng nông thôn Catalonia)
-
modern Catalonia (Catalonia hiện đại)
-
visit Catalonia (thăm Catalonia)
-
travel around Catalonia (du lịch vòng quanh Catalonia)
-
support Catalonia (ủng hộ Catalonia (thường trong bối cảnh chính trị))
-
the capital of Catalonia (thủ phủ của Catalonia)
-
the government of Catalonia (chính quyền Catalonia)
-
the people of Catalonia (người dân Catalonia)
Idioms
-
The Catalan question
'Vấn đề Catalan', một cụm từ dùng trong chính trị để chỉ cuộc tranh luận kéo dài về quyền tự trị và khả năng độc lập của Catalonia khỏi Tây Ban Nha.
"The Catalan question remains a central and divisive issue in Spanish politics."
(Vấn đề Catalan vẫn là một vấn đề trung tâm và gây chia rẽ trong chính trường Tây Ban Nha.)
-
To build a castell
'Xây tháp người', một hoạt động văn hóa đặc trưng của Catalonia. Cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen mà còn mang ý nghĩa bóng về sự hợp tác, đoàn kết và nỗ lực chung để đạt được một mục tiêu khó khăn.
"To succeed in this project, we need to work together and build a castell."
(Để thành công trong dự án này, chúng ta cần phải làm việc cùng nhau và 'xây một tháp người'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalonia
nounMột cộng đồng tự trị của Tây Ban Nha, nằm ở góc đông bắc của bán đảo Iberia.
"Barcelona is the capital city of Catalonia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalonia".
