catalonian
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Catalonian'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về xứ Catalonia, người dân xứ Catalonia hoặc ngôn ngữ Catalan.
Ví dụ Thực tế với 'Catalonian'
-
"The Catalonian government is seeking greater autonomy from Spain."
"Chính phủ xứ Catalonia đang tìm kiếm quyền tự trị lớn hơn từ Tây Ban Nha."
-
"The restaurant serves traditional Catalonian dishes."
"Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống xứ Catalonia."
-
"She is studying Catalonian literature at university."
"Cô ấy đang học văn học Catalan tại trường đại học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Catalonian'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Catalonian
- Adjective: Catalonian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Catalonian'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến vùng Catalonia ở Tây Ban Nha. Ví dụ: Catalan art, Catalan cuisine.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Catalonian'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
A Catalonian is proud of their culture.
|
Một người Catalan tự hào về văn hóa của họ. |
| Phủ định |
That person is not a Catalonian.
|
Người đó không phải là người Catalan. |
| Nghi vấn |
Are you a Catalonian?
|
Bạn có phải là người Catalan không? |