catechism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A summary of the principles of Christian religion in the form of questions and answers, used for the instruction of Christians.
Vietnamese Meaning
Sách giáo lý, một bản tóm tắt các nguyên tắc của tôn giáo Cơ đốc dưới dạng câu hỏi và câu trả lời, được sử dụng để hướng dẫn các tín đồ Cơ đốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was taught the catechism from a young age."
"Anh ấy được dạy giáo lý từ khi còn nhỏ."
-
"The priest led the children through the catechism."
"Linh mục hướng dẫn các em nhỏ học giáo lý."
-
"Understanding the catechism is essential for new members of the church."
"Hiểu giáo lý là điều cần thiết cho các thành viên mới của nhà thờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | catechize | dạy giáo lý hoặc hỏi cung, chất vấn kỹ lưỡng |
| Noun | catechist | người dạy giáo lý |
| Adjective | catechetical | thuộc về việc dạy giáo lý hoặc phương pháp vấn đáp |
| Noun | catechumen | người đang được học giáo lý (thường để chuẩn bị rửa tội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catechism thường được sử dụng để dạy giáo lý cơ bản cho trẻ em hoặc người mới cải đạo. Nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách có hệ thống và dễ hiểu. Khác với 'creed' (tín điều), catechism bao gồm cả câu hỏi và câu trả lời để giúp người học hiểu sâu hơn về các nguyên tắc.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ việc có chứa đựng hoặc thuộc về một catechism cụ thể (ví dụ: 'the principles in the catechism'). ‘On’ có thể dùng để chỉ việc dạy hoặc học catechism (ví dụ: 'a lesson on the catechism').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Catholic the Roman Catholic catechism (giáo lý Công giáo La Mã)
-
Political a political catechism (một bản tóm tắt các nguyên tắc chính trị)
-
Learn learn the catechism (học giáo lý)
-
Teach teach the catechism (dạy giáo lý)
-
Class catechism class (lớp học giáo lý)
Idioms
-
A political catechism
Bản tuyên ngôn hoặc bộ nguyên tắc cốt lõi của một tổ chức chính trị
"The manifesto served as a political catechism for the new party members."
(Bản tuyên ngôn đóng vai trò như một bộ nguyên tắc chính trị cốt lõi cho các đảng viên mới.)
-
To be catechized on something
Bị thẩm vấn hoặc hỏi cung kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó
"The witness was catechized on his whereabouts during the night of the crime."
(Nhân chứng bị thẩm vấn kỹ lưỡng về việc anh ta đã ở đâu trong đêm xảy ra vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catechism
danh từSách giáo lý, một bản tóm tắt các nguyên tắc của tôn giáo Cơ đốc dưới dạng câu hỏi và câu trả lời, được sử dụng để hướng dẫn các tín đồ Cơ đốc.
"He was taught the catechism from a young age."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the catechism clearly outlines the church's teachings on salvation. |
Ồ, sách giáo lý trình bày rõ ràng các giáo lý của nhà thờ về sự cứu rỗi. |
| Phủ định | Alas, the catechism doesn't explicitly address modern ethical dilemmas. |
Than ôi, sách giáo lý không đề cập một cách rõ ràng đến những tình huống khó xử về đạo đức hiện đại. |
| Nghi vấn | Hey, does the catechism offer guidance on handling interpersonal conflicts? |
Này, sách giáo lý có cung cấp hướng dẫn về cách giải quyết các xung đột giữa các cá nhân không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the catechism better, I would feel more connected to my faith. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về giáo lý, tôi sẽ cảm thấy gắn kết hơn với đức tin của mình. |
| Phủ định | If the catechism weren't so complex, more people wouldn't struggle with understanding it. |
Nếu giáo lý không quá phức tạp, nhiều người sẽ không gặp khó khăn trong việc hiểu nó. |
| Nghi vấn | Would you find the catechism more engaging if it were presented in a modern way? |
Bạn có thấy giáo lý hấp dẫn hơn nếu nó được trình bày theo một cách hiện đại không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The catechism is studied by new members of the church. |
Giáo lý được nghiên cứu bởi các thành viên mới của nhà thờ. |
| Phủ định | The catechism was not understood by all students. |
Giáo lý không được tất cả học sinh hiểu rõ. |
| Nghi vấn | Will the catechism be taught next semester? |
Giáo lý có được dạy vào học kỳ tới không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest will be reciting the catechism to the new members tomorrow. |
Ngày mai, linh mục sẽ đọc sách giáo lý cho các thành viên mới. |
| Phủ định | The children won't be studying the catechism during their playtime. |
Bọn trẻ sẽ không học giáo lý trong giờ chơi của chúng. |
| Nghi vấn | Will they be teaching the catechism in Sunday school next week? |
Họ có dạy giáo lý trong trường học Chủ nhật vào tuần tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before entering seminary, he had studied the catechism extensively. |
Trước khi vào chủng viện, anh ấy đã học giáo lý một cách rộng rãi. |
| Phủ định | She had not understood the complexities of the catechism until the priest explained it further. |
Cô ấy đã không hiểu sự phức tạp của giáo lý cho đến khi cha xứ giải thích thêm. |
| Nghi vấn | Had they memorized the entire catechism by the end of the summer program? |
Họ đã học thuộc lòng toàn bộ sách giáo lý vào cuối chương trình hè chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church has used catechism to educate new members for centuries. |
Giáo hội đã sử dụng giáo lý để giáo dục các thành viên mới trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | They have not always relied on catechism as their sole method of instruction. |
Họ không phải lúc nào cũng chỉ dựa vào giáo lý như phương pháp giảng dạy duy nhất của họ. |
| Nghi vấn | Has the catechism been updated to reflect modern values? |
Giáo lý đã được cập nhật để phản ánh các giá trị hiện đại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catechism".
