(Top Banner Ad)
catechism
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Giáo dục

catechism

UK: /ˈkætɪkɪzəm/ • US: /ˈkætɪkɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

giáo lý vấn đáp sách giáo lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summary of the principles of Christian religion in the form of questions and answers, used for the instruction of Christians.

Vietnamese Meaning

Sách giáo lý, một bản tóm tắt các nguyên tắc của tôn giáo Cơ đốc dưới dạng câu hỏi và câu trả lời, được sử dụng để hướng dẫn các tín đồ Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was taught the catechism from a young age."

    "Anh ấy được dạy giáo lý từ khi còn nhỏ."

  • "The priest led the children through the catechism."

    "Linh mục hướng dẫn các em nhỏ học giáo lý."

  • "Understanding the catechism is essential for new members of the church."

    "Hiểu giáo lý là điều cần thiết cho các thành viên mới của nhà thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catechize dạy giáo lý hoặc hỏi cung, chất vấn kỹ lưỡng
Noun catechist người dạy giáo lý
Adjective catechetical thuộc về việc dạy giáo lý hoặc phương pháp vấn đáp
Noun catechumen người đang được học giáo lý (thường để chuẩn bị rửa tội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
katēkhein
Late Latin
catechismus
Old French
catechisme
Middle English
catechisme

Âm thanh dội lại

Từ 'catechism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katēkhein', có nghĩa là 'làm cho vang dội' hoặc 'dạy bằng truyền miệng'. Ban đầu, nó mô tả một phương pháp giảng dạy mà người thầy đặt câu hỏi và học sinh trả lời bằng miệng, tạo ra một sự 'vạng dội' của kiến thức qua lại giữa hai người.

Usage Note

Catechism thường được sử dụng để dạy giáo lý cơ bản cho trẻ em hoặc người mới cải đạo. Nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách có hệ thống và dễ hiểu. Khác với 'creed' (tín điều), catechism bao gồm cả câu hỏi và câu trả lời để giúp người học hiểu sâu hơn về các nguyên tắc.

Prepositions

in on

‘In’ thường dùng để chỉ việc có chứa đựng hoặc thuộc về một catechism cụ thể (ví dụ: 'the principles in the catechism'). ‘On’ có thể dùng để chỉ việc dạy hoặc học catechism (ví dụ: 'a lesson on the catechism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catechism
  • Catholic the Roman Catholic catechism
    (giáo lý Công giáo La Mã)
  • Political a political catechism
    (một bản tóm tắt các nguyên tắc chính trị)
Verb + catechism
  • Learn learn the catechism
    (học giáo lý)
  • Teach teach the catechism
    (dạy giáo lý)
Noun + Noun
  • Class catechism class
    (lớp học giáo lý)

Idioms

  • A political catechism

    Bản tuyên ngôn hoặc bộ nguyên tắc cốt lõi của một tổ chức chính trị

    "The manifesto served as a political catechism for the new party members."

    (Bản tuyên ngôn đóng vai trò như một bộ nguyên tắc chính trị cốt lõi cho các đảng viên mới.)

  • To be catechized on something

    Bị thẩm vấn hoặc hỏi cung kỹ lưỡng về một vấn đề gì đó

    "The witness was catechized on his whereabouts during the night of the crime."

    (Nhân chứng bị thẩm vấn kỹ lưỡng về việc anh ta đã ở đâu trong đêm xảy ra vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catechism

danh từ
Lật mặt

Sách giáo lý, một bản tóm tắt các nguyên tắc của tôn giáo Cơ đốc dưới dạng câu hỏi và câu trả lời, được sử dụng để hướng dẫn các tín đồ Cơ đốc.

"He was taught the catechism from a young age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the catechism clearly outlines the church's teachings on salvation.
Ồ, sách giáo lý trình bày rõ ràng các giáo lý của nhà thờ về sự cứu rỗi.
Phủ định
Alas, the catechism doesn't explicitly address modern ethical dilemmas.
Than ôi, sách giáo lý không đề cập một cách rõ ràng đến những tình huống khó xử về đạo đức hiện đại.
Nghi vấn
Hey, does the catechism offer guidance on handling interpersonal conflicts?
Này, sách giáo lý có cung cấp hướng dẫn về cách giải quyết các xung đột giữa các cá nhân không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the catechism better, I would feel more connected to my faith.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về giáo lý, tôi sẽ cảm thấy gắn kết hơn với đức tin của mình.
Phủ định
If the catechism weren't so complex, more people wouldn't struggle with understanding it.
Nếu giáo lý không quá phức tạp, nhiều người sẽ không gặp khó khăn trong việc hiểu nó.
Nghi vấn
Would you find the catechism more engaging if it were presented in a modern way?
Bạn có thấy giáo lý hấp dẫn hơn nếu nó được trình bày theo một cách hiện đại không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The catechism is studied by new members of the church.
Giáo lý được nghiên cứu bởi các thành viên mới của nhà thờ.
Phủ định
The catechism was not understood by all students.
Giáo lý không được tất cả học sinh hiểu rõ.
Nghi vấn
Will the catechism be taught next semester?
Giáo lý có được dạy vào học kỳ tới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest will be reciting the catechism to the new members tomorrow.
Ngày mai, linh mục sẽ đọc sách giáo lý cho các thành viên mới.
Phủ định
The children won't be studying the catechism during their playtime.
Bọn trẻ sẽ không học giáo lý trong giờ chơi của chúng.
Nghi vấn
Will they be teaching the catechism in Sunday school next week?
Họ có dạy giáo lý trong trường học Chủ nhật vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before entering seminary, he had studied the catechism extensively.
Trước khi vào chủng viện, anh ấy đã học giáo lý một cách rộng rãi.
Phủ định
She had not understood the complexities of the catechism until the priest explained it further.
Cô ấy đã không hiểu sự phức tạp của giáo lý cho đến khi cha xứ giải thích thêm.
Nghi vấn
Had they memorized the entire catechism by the end of the summer program?
Họ đã học thuộc lòng toàn bộ sách giáo lý vào cuối chương trình hè chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has used catechism to educate new members for centuries.
Giáo hội đã sử dụng giáo lý để giáo dục các thành viên mới trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
They have not always relied on catechism as their sole method of instruction.
Họ không phải lúc nào cũng chỉ dựa vào giáo lý như phương pháp giảng dạy duy nhất của họ.
Nghi vấn
Has the catechism been updated to reflect modern values?
Giáo lý đã được cập nhật để phản ánh các giá trị hiện đại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catechism".

Phương pháp vấn đáp (Q&A)

Trong truyền thống Kitô giáo, 'catechism' không chỉ là một cuốn sách mà là một phương pháp giáo dục. Nó thường được biên soạn dưới dạng các câu hỏi và câu trả lời ngắn gọn để học sinh dễ dàng ghi nhớ các nguyên tắc đức tin và đạo đức.

Vai trò trong xã hội phương Tây

Trước đây, việc học thuộc lòng 'catechism' là một phần quan trọng trong quá trình trưởng thành của trẻ em ở phương Tây, đánh dấu sự sẵn sàng để gia nhập cộng đồng tôn giáo thông qua các nghi lễ như Thêm sức (Confirmation).