catfishing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of creating a fake online profile, typically on a dating site or social media, in order to deceive someone.
Vietnamese Meaning
Hành động tạo một hồ sơ trực tuyến giả, thường là trên một trang web hẹn hò hoặc mạng xã hội, để lừa dối ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She discovered she had been a victim of catfishing when the person she thought she was talking to turned out to be someone completely different."
"Cô ấy phát hiện ra mình là nạn nhân của catfishing khi người mà cô ấy nghĩ là đang nói chuyện cùng hóa ra lại là một người hoàn toàn khác."
-
"The documentary exposed several cases of catfishing."
"Bộ phim tài liệu đã phơi bày một vài trường hợp catfishing."
-
"She realized she was being catfished when she met him in person and he looked nothing like his profile picture."
"Cô ấy nhận ra mình đang bị catfishing khi gặp anh ta trực tiếp và anh ta trông không giống như ảnh hồ sơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catfish | Kẻ giả mạo danh tính trên mạng |
| Verb | catfish | Thiết lập một danh tính giả để lừa dối ai đó |
| Noun | catfisher | Người thực hiện hành vi lừa đảo danh tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'scamming' đơn thuần (lừa đảo để lấy tiền), 'catfishing' tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ dựa trên sự dối trá về danh tính, ngoại hình hoặc thông tin cá nhân. Mục đích có thể khác nhau, từ việc trêu chọc, trả thù đến lợi dụng tình cảm hoặc tài chính.
'Catfish' (động từ) nhấn mạnh hành động chủ động tạo và duy trì danh tính giả. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lừa đảo có chủ ý.
Prepositions
'Catfishing on...' được dùng khi đề cập đến nền tảng được sử dụng để catfishing (ví dụ: catfishing on Tinder). 'Catfishing through...' đề cập đến phương tiện hoặc kênh (ví dụ: catfishing through fake profiles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suspect suspect catfishing (nghi ngờ có sự lừa đảo danh tính)
-
Report report catfishing (báo cáo hành vi lừa đảo danh tính)
-
Prevent prevent catfishing (ngăn chặn việc lừa đảo danh tính)
-
Victim victim of catfishing (nạn nhân của trò lừa đảo danh tính)
-
Online online catfishing (việc lừa đảo danh tính trực tuyến)
Idioms
-
To get catfished
Bị lừa bởi một tài khoản giả mạo (thường trong yêu đương)
"He realized he had been catfished when the woman he met was 20 years older than her profile picture."
(Anh ấy nhận ra mình đã bị lừa khi người phụ nữ anh gặp già hơn 20 tuổi so với ảnh đại diện.)
-
A catfish profile
Một hồ sơ/tài khoản giả mạo hoàn toàn
"Experts warn users to watch out for catfish profiles on dating apps."
(Các chuyên gia cảnh báo người dùng nên cẩn thận với các hồ sơ giả mạo trên ứng dụng hẹn hò.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catfishing
nounHành động tạo một hồ sơ trực tuyến giả, thường là trên một trang web hẹn hò hoặc mạng xã hội, để lừa dối ai đó.
"She discovered she had been a victim of catfishing when the person she thought she was talking to turned out to be someone completely different."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catfishing".
