(Top Banner Ad)
catfishing
B2
noun B2 Internet Culture/Social Media

catfishing

UK: /ˈkætˌfɪʃɪŋ/ • US: /ˈkætˌfɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hồ sơ giả trên mạng để lừa tình giả mạo trên mạng xã hội lừa tình qua mạng bằng hồ sơ ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of creating a fake online profile, typically on a dating site or social media, in order to deceive someone.

Vietnamese Meaning

Hành động tạo một hồ sơ trực tuyến giả, thường là trên một trang web hẹn hò hoặc mạng xã hội, để lừa dối ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She discovered she had been a victim of catfishing when the person she thought she was talking to turned out to be someone completely different."

    "Cô ấy phát hiện ra mình là nạn nhân của catfishing khi người mà cô ấy nghĩ là đang nói chuyện cùng hóa ra lại là một người hoàn toàn khác."

  • "The documentary exposed several cases of catfishing."

    "Bộ phim tài liệu đã phơi bày một vài trường hợp catfishing."

  • "She realized she was being catfished when she met him in person and he looked nothing like his profile picture."

    "Cô ấy nhận ra mình đang bị catfishing khi gặp anh ta trực tiếp và anh ta trông không giống như ảnh hồ sơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catfish Kẻ giả mạo danh tính trên mạng
Verb catfish Thiết lập một danh tính giả để lừa dối ai đó
Noun catfisher Người thực hiện hành vi lừa đảo danh tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Internet Culture/Social Media

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
catte + fisc
Modern English
catfish (animal)
Modern English (2010)
catfishing (social concept)

Phim tài liệu 'Catfish' (2010)

Thuật ngữ này trở nên phổ biến rộng rãi sau bộ phim tài liệu 'Catfish' kể về Nev Schulman. Trong phim, người ta kể một câu chuyện về việc thả cá trê (catfish) vào các bể cá tuyết (cod) khi vận chuyển để giữ cho cá tuyết luôn hoạt động và thịt được tươi ngon. Trong thế giới mạng, 'catfish' ám chỉ những người khiến cuộc sống của người khác trở nên phức tạp hoặc buộc họ phải cảnh giác.

Sự chuyển biến ý nghĩa

Từ một danh từ chỉ loài cá, 'catfishing' đã chuyển thành một động từ và danh động từ để mô tả hành vi giả mạo danh tính trực tuyến, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm.

Usage Note

Khác với 'scamming' đơn thuần (lừa đảo để lấy tiền), 'catfishing' tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ dựa trên sự dối trá về danh tính, ngoại hình hoặc thông tin cá nhân. Mục đích có thể khác nhau, từ việc trêu chọc, trả thù đến lợi dụng tình cảm hoặc tài chính.
'Catfish' (động từ) nhấn mạnh hành động chủ động tạo và duy trì danh tính giả. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi lừa đảo có chủ ý.

Prepositions

on through

'Catfishing on...' được dùng khi đề cập đến nền tảng được sử dụng để catfishing (ví dụ: catfishing on Tinder). 'Catfishing through...' đề cập đến phương tiện hoặc kênh (ví dụ: catfishing through fake profiles).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catfishing
  • Suspect suspect catfishing
    (nghi ngờ có sự lừa đảo danh tính)
  • Report report catfishing
    (báo cáo hành vi lừa đảo danh tính)
  • Prevent prevent catfishing
    (ngăn chặn việc lừa đảo danh tính)
Noun + catfishing
  • Victim victim of catfishing
    (nạn nhân của trò lừa đảo danh tính)
  • Online online catfishing
    (việc lừa đảo danh tính trực tuyến)

Idioms

  • To get catfished

    Bị lừa bởi một tài khoản giả mạo (thường trong yêu đương)

    "He realized he had been catfished when the woman he met was 20 years older than her profile picture."

    (Anh ấy nhận ra mình đã bị lừa khi người phụ nữ anh gặp già hơn 20 tuổi so với ảnh đại diện.)

  • A catfish profile

    Một hồ sơ/tài khoản giả mạo hoàn toàn

    "Experts warn users to watch out for catfish profiles on dating apps."

    (Các chuyên gia cảnh báo người dùng nên cẩn thận với các hồ sơ giả mạo trên ứng dụng hẹn hò.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catfishing

noun
Lật mặt

Hành động tạo một hồ sơ trực tuyến giả, thường là trên một trang web hẹn hò hoặc mạng xã hội, để lừa dối ai đó.

"She discovered she had been a victim of catfishing when the person she thought she was talking to turned out to be someone completely different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catfishing".

Hiện tượng MTV Catfish

Chương trình truyền hình thực tế 'Catfish: The TV Show' của MTV đã đưa khái niệm này vào văn hóa đại chúng toàn cầu, giúp nâng cao nhận thức về sự an toàn và lòng tin trên không gian mạng.

Tâm lý học đằng sau hành vi

Trong văn hóa phương Tây, catfishing không chỉ đơn thuần là lừa đảo tài chính mà thường xuất phát từ sự thiếu tự tin, mong muốn được kết nối hoặc đôi khi là để trả thù tình cảm.