online dating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng Internet để tìm kiếm một đối tượng hẹn hò lãng mạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She met her husband through online dating."
"Cô ấy đã gặp chồng mình thông qua hẹn hò trực tuyến."
-
"Online dating has become increasingly popular in recent years."
"Hẹn hò trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"There are many online dating sites and apps available."
"Có rất nhiều trang web và ứng dụng hẹn hò trực tuyến có sẵn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to date | Hẹn hò, đi chơi với ai đó (nhằm mục đích lãng mạn) |
| Noun | date | Một cuộc hẹn hò; đối tượng hẹn hò |
| Noun | dating | Hoạt động hẹn hò (thường là một quá trình tìm kiếm bạn đời hoặc người yêu) |
| Adjective/Adverb | online | Trực tuyến, trên mạng |
| Adjective/Adverb | offline | Ngoại tuyến, không có kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình tìm kiếm, liên lạc và tương tác với những người khác thông qua các trang web hẹn hò hoặc ứng dụng hẹn hò. Nó nhấn mạnh vào phương tiện (online) hơn là bản chất của việc hẹn hò. Khác với 'traditional dating' (hẹn hò truyền thống) thường bắt đầu từ những tương tác trực tiếp.
Prepositions
Dùng 'for' khi nói về mục đích của việc sử dụng online dating (ví dụ: 'using online dating for finding love').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful online dating (hẹn hò trực tuyến thành công)
-
popular popular online dating (hẹn hò trực tuyến phổ biến)
-
casual casual online dating (hẹn hò trực tuyến không nghiêm túc/thoải mái)
-
serious serious online dating (hẹn hò trực tuyến nghiêm túc)
-
try try online dating (thử hẹn hò trực tuyến)
-
use use online dating (sử dụng hẹn hò trực tuyến)
-
engage in engage in online dating (tham gia hẹn hò trực tuyến)
-
navigate navigate online dating (điều hướng/xoay sở với hẹn hò trực tuyến)
-
app online dating app (ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
-
site online dating site (trang web hẹn hò trực tuyến)
-
profile online dating profile (hồ sơ hẹn hò trực tuyến)
-
platform online dating platform (nền tảng hẹn hò trực tuyến)
-
experience online dating experience (trải nghiệm hẹn hò trực tuyến)
Idioms
-
dip one's toes into online dating
Thử tham gia hoặc bắt đầu tìm hiểu về hẹn hò trực tuyến (một cách dè dặt)
"After her breakup, Sarah decided to dip her toes into online dating."
(Sau khi chia tay, Sarah quyết định thử tìm hiểu về hẹn hò trực tuyến.)
-
the online dating scene
Thế giới/khung cảnh hẹn hò trực tuyến (mô tả tổng thể các hoạt động, xu hướng và người tham gia)
"It can be tough to navigate the online dating scene in a big city."
(Thật khó để điều hướng thế giới hẹn hò trực tuyến ở một thành phố lớn.)
-
online dating fatigue
Sự mệt mỏi/chán nản với hẹn hò trực tuyến (do trải nghiệm tiêu cực hoặc lặp lại)
"Many people experience online dating fatigue after months of unsuccessful matches."
(Nhiều người trải qua sự chán nản với hẹn hò trực tuyến sau nhiều tháng không tìm được đối tượng phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online dating
Danh từViệc sử dụng Internet để tìm kiếm một đối tượng hẹn hò lãng mạn.
"She met her husband through online dating."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online dating".
