(Top Banner Ad)
online dating
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

online dating

UK: /ˌɒn.laɪn ˈdeɪ.tɪŋ/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈdeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hẹn hò trực tuyến hẹn hò qua mạng tìm bạn đời trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of the Internet to find a romantic partner.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng Internet để tìm kiếm một đối tượng hẹn hò lãng mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She met her husband through online dating."

    "Cô ấy đã gặp chồng mình thông qua hẹn hò trực tuyến."

  • "Online dating has become increasingly popular in recent years."

    "Hẹn hò trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "There are many online dating sites and apps available."

    "Có rất nhiều trang web và ứng dụng hẹn hò trực tuyến có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to date Hẹn hò, đi chơi với ai đó (nhằm mục đích lãng mạn)
Noun date Một cuộc hẹn hò; đối tượng hẹn hò
Noun dating Hoạt động hẹn hò (thường là một quá trình tìm kiếm bạn đời hoặc người yêu)
Adjective/Adverb online Trực tuyến, trên mạng
Adjective/Adverb offline Ngoại tuyến, không có kết nối mạng

Synonyms

internet dating (hẹn hò qua mạng)cyberdating (hẹn hò trên mạng (hiếm dùng))

Antonyms

traditional dating (hẹn hò truyền thống)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
online
English
dating
English
online dating

Sự Ra Đời của 'Online Dating'

Cụm từ 'online dating' (hẹn hò trực tuyến) là một phát minh khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự bùng nổ của Internet vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Từ 'online' (trực tuyến) bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh máy tính và mạng lưới từ thập niên 1970. Trong khi đó, 'dating' (việc hẹn hò) đã có mặt từ lâu hơn, chỉ hoạt động tìm kiếm bạn đời hoặc người yêu. Khi Internet cho phép mọi người kết nối qua các nền tảng số, hai khái niệm này đã kết hợp lại để mô tả một hình thức hẹn hò hoàn toàn mới mẻ, từ các trang web hẹn hò đầu tiên đến các ứng dụng điện thoại thông minh ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quá trình tìm kiếm, liên lạc và tương tác với những người khác thông qua các trang web hẹn hò hoặc ứng dụng hẹn hò. Nó nhấn mạnh vào phương tiện (online) hơn là bản chất của việc hẹn hò. Khác với 'traditional dating' (hẹn hò truyền thống) thường bắt đầu từ những tương tác trực tiếp.

Prepositions

for

Dùng 'for' khi nói về mục đích của việc sử dụng online dating (ví dụ: 'using online dating for finding love').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online dating
  • successful successful online dating
    (hẹn hò trực tuyến thành công)
  • popular popular online dating
    (hẹn hò trực tuyến phổ biến)
  • casual casual online dating
    (hẹn hò trực tuyến không nghiêm túc/thoải mái)
  • serious serious online dating
    (hẹn hò trực tuyến nghiêm túc)
Verb + online dating
  • try try online dating
    (thử hẹn hò trực tuyến)
  • use use online dating
    (sử dụng hẹn hò trực tuyến)
  • engage in engage in online dating
    (tham gia hẹn hò trực tuyến)
  • navigate navigate online dating
    (điều hướng/xoay sở với hẹn hò trực tuyến)
online dating + Noun
  • app online dating app
    (ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
  • site online dating site
    (trang web hẹn hò trực tuyến)
  • profile online dating profile
    (hồ sơ hẹn hò trực tuyến)
  • platform online dating platform
    (nền tảng hẹn hò trực tuyến)
  • experience online dating experience
    (trải nghiệm hẹn hò trực tuyến)

Idioms

  • dip one's toes into online dating

    Thử tham gia hoặc bắt đầu tìm hiểu về hẹn hò trực tuyến (một cách dè dặt)

    "After her breakup, Sarah decided to dip her toes into online dating."

    (Sau khi chia tay, Sarah quyết định thử tìm hiểu về hẹn hò trực tuyến.)

  • the online dating scene

    Thế giới/khung cảnh hẹn hò trực tuyến (mô tả tổng thể các hoạt động, xu hướng và người tham gia)

    "It can be tough to navigate the online dating scene in a big city."

    (Thật khó để điều hướng thế giới hẹn hò trực tuyến ở một thành phố lớn.)

  • online dating fatigue

    Sự mệt mỏi/chán nản với hẹn hò trực tuyến (do trải nghiệm tiêu cực hoặc lặp lại)

    "Many people experience online dating fatigue after months of unsuccessful matches."

    (Nhiều người trải qua sự chán nản với hẹn hò trực tuyến sau nhiều tháng không tìm được đối tượng phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online dating

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng Internet để tìm kiếm một đối tượng hẹn hò lãng mạn.

"She met her husband through online dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online dating".

Sự Chuyển Đổi trong Hẹn Hò

Hẹn hò trực tuyến đã thay đổi đáng kể cách mọi người gặp gỡ và tìm kiếm bạn đời. Từ việc chỉ gặp gỡ thông qua bạn bè hoặc tại các sự kiện xã hội, giờ đây hàng triệu người đang sử dụng các ứng dụng và trang web để kết nối. Sự thay đổi này không chỉ mở rộng 'hồ sơ' đối tượng tiềm năng mà còn định hình lại kỳ vọng và quy tắc ứng xử trong các mối quan hệ ban đầu.

Ưu và Nhược Điểm

Mặc dù tiện lợi và mở rộng lựa chọn, hẹn hò trực tuyến cũng mang lại những thách thức riêng. Người dùng thường phải đối mặt với áp lực xây dựng một 'hồ sơ' hấp dẫn, sự thất vọng khi không tìm được sự phù hợp, hoặc lo ngại về an toàn và danh tính thật của đối phương. Hiện tượng 'ghosting' (đột ngột biến mất không lời giải thích) cũng là một hệ quả phổ biến của văn hóa hẹn hò trực tuyến.