(Top Banner Ad)
catsup
A2
danh từ A2 Ẩm thực

catsup

UK: /ˈkætʃəp/ • US: /ˈkætʃəp/

Nghĩa tiếng Việt

tương cà chua sốt cà chua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seasoned tomato sauce.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt cà chua đã được nêm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added catsup to her burger."

    "Cô ấy thêm catsup vào bánh mì kẹp thịt của mình."

  • "Could you pass me the catsup, please?"

    "Bạn có thể chuyển cho tôi lọ catsup được không?"

  • "This hot dog needs more catsup."

    "Cái bánh hot dog này cần thêm catsup."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catsup xốt cà chua
Noun ketchup biến thể phổ biến nhất của xốt cà chua
Verb catsup cho thêm xốt cà chua vào món ăn
Adjective catsuppy có vị hoặc đặc điểm giống xốt cà chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Hokkien Chinese
kê-tsiap
Malay
kicap
Modern English
catsup/ketchup

Nguồn gốc từ nước mắm cá

Tiền thân của 'catsup' không hề có cà chua. Nó bắt nguồn từ loại nước mắm cá lên men của người Phúc Kiến (Trung Quốc) gọi là 'kê-tsiap'. Vào thế kỷ 17, các thương nhân Anh đã mang loại nước sốt này về từ Đông Nam Á và dần dần biến đổi công thức bằng cách thêm cà chua vào thế kỷ 18.

Cuộc chiến tên gọi

Cả 'ketchup' và 'catsup' đều được sử dụng song song trong nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, khi các công ty thực phẩm lớn như Heinz chọn 'ketchup' để làm thương hiệu quốc gia, 'catsup' dần trở nên ít phổ biến hơn và hiện nay chủ yếu được thấy ở một số vùng nhất định tại Hoa Kỳ hoặc trên các thực đơn mang phong cách cổ điển.

Usage Note

Catsup và ketchup thường được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ loại sốt cà chua. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ trong cách chế biến. Catsup thường có vị chua hơn và ít ngọt hơn so với ketchup. Catsup có thể chứa các thành phần như giấm, đường, muối, và các loại gia vị khác nhau. Ketchup thường có xu hướng ngọt hơn và mịn hơn.

Prepositions

with on

Catsup thường được dùng 'with' các món ăn như khoai tây chiên hoặc bánh mì kẹp thịt. Ví dụ: 'I like to eat fries with catsup.' Catsup cũng có thể được dùng 'on' các món ăn như bánh mì hoặc hot dogs. Ví dụ: 'He put catsup on his hot dog.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catsup
  • spicy spicy catsup
    (xốt cà chua cay)
  • thick thick catsup
    (xốt cà chua đậm đặc)
  • homemade homemade catsup
    (xốt cà chua tự làm)
Verb + catsup
  • squeeze squeeze some catsup
    (nặn một ít xốt cà chua)
  • dip dip fries in catsup
    (chấm khoai tây chiên vào xốt cà chua)
  • smother smothered in catsup
    (rưới đẫm xốt cà chua)

Idioms

  • Smother something in catsup

    Dùng quá nhiều xốt cà chua để che lấp hương vị thật của món ăn

    "He smothered his steak in catsup, much to the chef's horror."

    (Anh ấy rưới đẫm xốt cà chua lên miếng bít tết, khiến đầu bếp phải kinh hãi.)

  • Catsup and mustard

    Bộ đôi gia vị cơ bản (thường ám chỉ sự kết hợp truyền thống)

    "Every hot dog stand offers catsup and mustard as standard toppings."

    (Mọi quầy bán xúc xích đều cung cấp xốt cà chua và mù tạt như những món ăn kèm tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catsup

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt cà chua đã được nêm gia vị.

"She added catsup to her burger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catsup".

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi phần lớn thế giới sử dụng từ 'ketchup', từ 'catsup' vẫn tồn tại bền bỉ ở miền Nam Hoa Kỳ và Mexico. Một số người Mỹ lớn tuổi vẫn ưu tiên dùng cách viết này vì nó gợi nhớ đến các thương hiệu địa phương xưa cũ như Hunt's trước khi họ đổi sang cách viết 'ketchup' vào những năm 1980.

Biểu tượng đồ ăn nhanh

Catsup là một biểu tượng không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực nhanh của phương Tây. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi và khẩu vị đại chúng, thường xuất hiện trong các chai nhựa màu đỏ tại các quán ăn bình dân (diners).