ketchup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sốt đặc làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always puts ketchup on his fries."
"Anh ấy luôn cho tương cà lên khoai tây chiên của mình."
-
"Could you pass me the ketchup, please?"
"Bạn có thể cho tôi xin lọ tương cà được không?"
-
"The kids love ketchup on everything."
"Bọn trẻ thích ăn tương cà với mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ketchup | Sốt cà chua (một loại nước sốt đặc, thường làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị, dùng để ăn kèm với nhiều món ăn) |
| Adjective (informal) | ketchupy | Có vị, mùi hoặc màu của sốt cà chua; giống sốt cà chua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ketchup là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trên nhiều loại thực phẩm như khoai tây chiên, bánh mì kẹp thịt và trứng. Nó thường có vị ngọt và hơi chua. Có nhiều loại ketchup khác nhau, bao gồm cả những loại có hàm lượng đường thấp hoặc có thêm các gia vị khác.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ món ăn đi kèm với ketchup. Ví dụ: ‘fries with ketchup’. ‘On’ thường được dùng khi ketchup được đặt lên trên món ăn. Ví dụ: ‘ketchup on my burger’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tomato tomato ketchup (sốt cà chua (làm từ cà chua))
-
hot hot ketchup (sốt cà chua cay)
-
sweet sweet ketchup (sốt cà chua ngọt)
-
add add ketchup (thêm sốt cà chua)
-
squeeze squeeze ketchup (bóp sốt cà chua)
-
pour pour ketchup (rót sốt cà chua)
-
dip (something) in dip (fries) in ketchup (chấm (khoai tây chiên) với sốt cà chua)
-
bottle ketchup bottle (chai sốt cà chua)
-
packet ketchup packet (gói sốt cà chua (nhỏ))
Idioms
-
put ketchup on everything
Dùng sốt cà chua với mọi thứ; người thích ăn sốt cà chua với mọi món ăn (thường để chỉ thói quen ăn uống)
"My little brother puts ketchup on everything, even his pasta."
(Em trai tôi chấm sốt cà chua với mọi thứ, ngay cả mì ống của nó.)
-
run out of ketchup
Hết sốt cà chua
"Oh no, we've run out of ketchup for the burgers!"
(Ối không, chúng ta hết sốt cà chua để ăn với bánh mì kẹp thịt rồi!)
-
ketchup with your fries
Sốt cà chua ăn kèm với khoai tây chiên (cách dùng phổ biến)
"Would you like some ketchup with your fries, sir?"
(Quý khách có muốn dùng sốt cà chua với khoai tây chiên không ạ?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ketchup
Danh từMột loại sốt đặc làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị.
"He always puts ketchup on his fries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ketchup".
