(Top Banner Ad)
ketchup
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

ketchup

UK: /ˈketʃʌp/ • US: /ˈketʃʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tương cà sốt cà chua
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick sauce made from tomatoes, vinegar, sugar, and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt đặc làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always puts ketchup on his fries."

    "Anh ấy luôn cho tương cà lên khoai tây chiên của mình."

  • "Could you pass me the ketchup, please?"

    "Bạn có thể cho tôi xin lọ tương cà được không?"

  • "The kids love ketchup on everything."

    "Bọn trẻ thích ăn tương cà với mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ketchup Sốt cà chua (một loại nước sốt đặc, thường làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị, dùng để ăn kèm với nhiều món ăn)
Adjective (informal) ketchupy Có vị, mùi hoặc màu của sốt cà chua; giống sốt cà chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese (Amoy dialect)
kê-chiap (鮭汁)
Malay
kicap
English
ketchup

Nguồn gốc kỳ lạ từ nước mắm

Bạn có tin không, sốt cà chua ban đầu không hề chứa cà chua! Nó bắt nguồn từ một loại nước sốt cá lên men ở Trung Quốc (gọi là 'kê-chiap' trong phương ngữ Phúc Kiến) từ thế kỷ 17. Các nhà thám hiểm và thương nhân Anh đã mang công thức này về châu Âu, nơi nó dần dần biến đổi.

Từ nước sốt nấm đến sốt cà chua

Khi đến Anh, 'ketchup' đã được biến tấu thành nhiều loại nước sốt khác nhau, thường là từ nấm, quả óc chó hoặc cá cơm, nhưng vẫn chưa có cà chua. Mãi đến đầu thế kỷ 19, người Mỹ mới thêm cà chua vào công thức và tạo ra loại sốt cà chua ngọt, đậm đà mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Ketchup là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trên nhiều loại thực phẩm như khoai tây chiên, bánh mì kẹp thịt và trứng. Nó thường có vị ngọt và hơi chua. Có nhiều loại ketchup khác nhau, bao gồm cả những loại có hàm lượng đường thấp hoặc có thêm các gia vị khác.

Prepositions

with on

‘With’ thường được dùng để chỉ món ăn đi kèm với ketchup. Ví dụ: ‘fries with ketchup’. ‘On’ thường được dùng khi ketchup được đặt lên trên món ăn. Ví dụ: ‘ketchup on my burger’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ketchup
  • tomato tomato ketchup
    (sốt cà chua (làm từ cà chua))
  • hot hot ketchup
    (sốt cà chua cay)
  • sweet sweet ketchup
    (sốt cà chua ngọt)
Verb + ketchup
  • add add ketchup
    (thêm sốt cà chua)
  • squeeze squeeze ketchup
    (bóp sốt cà chua)
  • pour pour ketchup
    (rót sốt cà chua)
  • dip (something) in dip (fries) in ketchup
    (chấm (khoai tây chiên) với sốt cà chua)
Ketchup + Noun
  • bottle ketchup bottle
    (chai sốt cà chua)
  • packet ketchup packet
    (gói sốt cà chua (nhỏ))

Idioms

  • put ketchup on everything

    Dùng sốt cà chua với mọi thứ; người thích ăn sốt cà chua với mọi món ăn (thường để chỉ thói quen ăn uống)

    "My little brother puts ketchup on everything, even his pasta."

    (Em trai tôi chấm sốt cà chua với mọi thứ, ngay cả mì ống của nó.)

  • run out of ketchup

    Hết sốt cà chua

    "Oh no, we've run out of ketchup for the burgers!"

    (Ối không, chúng ta hết sốt cà chua để ăn với bánh mì kẹp thịt rồi!)

  • ketchup with your fries

    Sốt cà chua ăn kèm với khoai tây chiên (cách dùng phổ biến)

    "Would you like some ketchup with your fries, sir?"

    (Quý khách có muốn dùng sốt cà chua với khoai tây chiên không ạ?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ketchup

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt đặc làm từ cà chua, giấm, đường và gia vị.

"He always puts ketchup on his fries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ketchup".

Từng là thuốc chữa bệnh!

Vào những năm 1830, sốt cà chua ở Mỹ từng được bán như một loại thuốc chữa bệnh, với niềm tin rằng cà chua có đặc tính chữa bệnh. Một bác sĩ tên John Cook Bennett thậm chí còn bán 'thuốc chữa bệnh từ sốt cà chua' (tomato ketchup pills) cho người tiêu dùng!

Biểu tượng ẩm thực Mỹ

Mặc dù có nguồn gốc phức tạp từ châu Á và châu Âu, sốt cà chua đã trở thành một biểu tượng không thể thiếu trong ẩm thực Mỹ. Nó được coi là loại gia vị phổ biến nhất ở Hoa Kỳ và gắn liền với các món ăn nhanh như hamburger, khoai tây chiên và hot dog.