mustard
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mustard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bột nhão hoặc nước sốt màu vàng hoặc nâu được làm từ hạt nghiền của một số loại cây, thường được ăn với thịt hoặc các món ăn mặn khác.
Definition (English Meaning)
A yellow or brown paste or sauce made from the crushed seeds of certain plants, typically eaten with meat or other savory food.
Ví dụ Thực tế với 'Mustard'
-
"I like to put mustard on my hot dog."
"Tôi thích cho mù tạt vào bánh mì kẹp xúc xích của mình."
-
"This mustard is very strong."
"Loại mù tạt này rất mạnh."
-
"He spread mustard on the bread."
"Anh ấy phết mù tạt lên bánh mì."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mustard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mustard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mustard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Mustard có thể dùng để chỉ hạt mù tạt, cây mù tạt, hoặc nước sốt mù tạt. Độ cay của mù tạt thay đổi tùy thuộc vào loại hạt và quy trình chế biến. So với các loại gia vị khác, mù tạt có hương vị đặc trưng, thường cay nồng và có thể kích thích vị giác mạnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: Dùng để chỉ sự kết hợp, đi kèm với món ăn. Ví dụ: I like my hotdog with mustard.
on: Dùng để chỉ việc phết mù tạt lên món ăn. Ví dụ: Put some mustard on the sandwich.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mustard'
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mustard is made from carefully selected seeds.
|
Mù tạt được làm từ những hạt giống được chọn lọc cẩn thận. |
| Phủ định |
The mustard wasn't added to the sandwich.
|
Mù tạt đã không được thêm vào bánh mì sandwich. |
| Nghi vấn |
Will the mustard be served with the sausages?
|
Mù tạt sẽ được phục vụ cùng với xúc xích chứ? |