(Top Banner Ad)
catwalking
B2
Danh từ B2 Thời trang

catwalking

UK: /ˈkætˌwɔːkɪŋ/ • US: /ˈkætˌwɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trình diễn thời trang đi catwalk diễn trên sàn catwalk
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of walking along a catwalk or runway to display clothes during a fashion show.

Vietnamese Meaning

Hoạt động đi trên sàn diễn (catwalk) để trình diễn quần áo trong một buổi trình diễn thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her catwalking was admired by many."

    "Phong cách đi catwalk của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ."

  • "Catwalking is a crucial skill for any aspiring model."

    "Kỹ năng đi catwalk là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người mẫu đầy tham vọng nào."

  • "The new collection was presented with impressive catwalking."

    "Bộ sưu tập mới được trình diễn với phong cách catwalk ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catwalk Sàn diễn thời trang; lối đi hẹp
Verb to catwalk Đi trình diễn thời trang, sải bước trên sàn diễn
Gerund / Present Participle catwalking Việc/Sự đi trình diễn thời trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
catt (từ Late Latin 'cattus')
Old English
wealcan (đi, lăn)
Late 19th Century English
catwalk (lối đi hẹp)
20th Century English
catwalk (sàn diễn thời trang)
Modern English
catwalking (hành động đi trình diễn)

Lối đi của Mèo

Ban đầu, 'catwalk' dùng để chỉ những lối đi hẹp và cao, chẳng hạn như trên công trường xây dựng hoặc trong nhà hát. Người ta gọi nó như vậy vì chỉ có những con mèo nhanh nhẹn mới có thể đi lại dễ dàng trên đó.

Từ công trường đến sàn diễn

Vào thế kỷ 20, thuật ngữ này được ngành thời trang mượn để chỉ sàn diễn hẹp mà người mẫu sải bước. Dáng đi uyển chuyển, tự tin và có phần kiêu kỳ của họ được ví như những bước chân của một con mèo, từ đó động từ 'to catwalk' và 'catwalking' ra đời.

Usage Note

Nhấn mạnh vào hành động trình diễn thời trang. Thường được sử dụng để mô tả phong cách đi đặc trưng của người mẫu.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ vị trí xảy ra hành động: 'catwalking on the runway'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catwalking
  • flawless catwalking
    (những bước đi catwalk hoàn hảo không tì vết)
  • elegant catwalking
    (dáng đi catwalk thanh lịch, tao nhã)
  • confident catwalking
    (phong thái catwalk đầy tự tin)
Verb + ... + catwalking
  • practice catwalking
    (tập luyện đi catwalk)
  • master the art of catwalking
    (làm chủ nghệ thuật đi catwalk)
  • watch someone catwalking down the runway
    (xem ai đó đang sải bước trên sàn diễn)
Noun + catwalking
  • her signature catwalking
    (dáng đi catwalk đặc trưng của cô ấy)
  • a lesson in catwalking
    (một bài học về cách đi catwalk)

Idioms

  • catwalking through life

    Sống một cách đầy tự tin, kiêu hãnh và có phần phô trương, như thể mọi nơi mình đến đều là sàn diễn.

    "With her new promotion and designer wardrobe, she seems to be catwalking through life."

    (Với chức vụ mới và tủ đồ hiệu, cô ấy dường như đang sống như thể cả cuộc đời là một sàn diễn.)

  • have catwalking down to a science

    Nắm vững kỹ năng đi catwalk một cách hoàn hảo và chuyên nghiệp.

    "The supermodel has her catwalking down to a science; every step and pose is perfect."

    (Nữ siêu mẫu đã nắm vững kỹ thuật đi catwalk một cách khoa học; mọi bước đi và cách tạo dáng đều hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catwalking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động đi trên sàn diễn (catwalk) để trình diễn quần áo trong một buổi trình diễn thời trang.

"Her catwalking was admired by many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had catwalked for several famous designers before she turned 20.
Cô ấy đã trình diễn catwalk cho một vài nhà thiết kế nổi tiếng trước khi cô ấy 20 tuổi.
Phủ định
They had not catwalked internationally until they signed with a new agency.
Họ đã không trình diễn catwalk quốc tế cho đến khi họ ký hợp đồng với một công ty người mẫu mới.
Nghi vấn
Had he catwalked in Paris before he moved to Milan?
Anh ấy đã từng trình diễn catwalk ở Paris trước khi chuyển đến Milan phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catwalking".

Kỷ nguyên Siêu mẫu (The Supermodel Era)

Vào những năm 1990, những siêu mẫu như Naomi Campbell, Cindy Crawford và Kate Moss đã biến việc đi catwalk trở thành một nghệ thuật. Mỗi người có một phong cách sải bước ('signature walk') đặc trưng, góp phần định hình tên tuổi và trở thành biểu tượng văn hóa. 'The Naomi Campbell Walk' đến nay vẫn được xem là huyền thoại.

Sàn diễn không chỉ để đi bộ

Trong thời trang cao cấp hiện đại, việc đi catwalk không còn đơn thuần là đi từ điểm A đến B. Các nhà thiết kế thường biến nó thành một màn trình diễn nghệ thuật, với vũ đạo độc đáo, biểu cảm sân khấu và các chuyển động phá cách để truyền tải thông điệp của bộ sưu tập. Đôi khi, người mẫu còn chạy, nhảy hoặc tương tác với nhau trên sàn diễn.