catwalking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of walking along a catwalk or runway to display clothes during a fashion show.
Vietnamese Meaning
Hoạt động đi trên sàn diễn (catwalk) để trình diễn quần áo trong một buổi trình diễn thời trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her catwalking was admired by many."
"Phong cách đi catwalk của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ."
-
"Catwalking is a crucial skill for any aspiring model."
"Kỹ năng đi catwalk là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người mẫu đầy tham vọng nào."
-
"The new collection was presented with impressive catwalking."
"Bộ sưu tập mới được trình diễn với phong cách catwalk ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catwalk | Sàn diễn thời trang; lối đi hẹp |
| Verb | to catwalk | Đi trình diễn thời trang, sải bước trên sàn diễn |
| Gerund / Present Participle | catwalking | Việc/Sự đi trình diễn thời trang |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào hành động trình diễn thời trang. Thường được sử dụng để mô tả phong cách đi đặc trưng của người mẫu.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ vị trí xảy ra hành động: 'catwalking on the runway'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flawless catwalking (những bước đi catwalk hoàn hảo không tì vết)
-
elegant catwalking (dáng đi catwalk thanh lịch, tao nhã)
-
confident catwalking (phong thái catwalk đầy tự tin)
-
practice catwalking (tập luyện đi catwalk)
-
master the art of catwalking (làm chủ nghệ thuật đi catwalk)
-
watch someone catwalking down the runway (xem ai đó đang sải bước trên sàn diễn)
-
her signature catwalking (dáng đi catwalk đặc trưng của cô ấy)
-
a lesson in catwalking (một bài học về cách đi catwalk)
Idioms
-
catwalking through life
Sống một cách đầy tự tin, kiêu hãnh và có phần phô trương, như thể mọi nơi mình đến đều là sàn diễn.
"With her new promotion and designer wardrobe, she seems to be catwalking through life."
(Với chức vụ mới và tủ đồ hiệu, cô ấy dường như đang sống như thể cả cuộc đời là một sàn diễn.)
-
have catwalking down to a science
Nắm vững kỹ năng đi catwalk một cách hoàn hảo và chuyên nghiệp.
"The supermodel has her catwalking down to a science; every step and pose is perfect."
(Nữ siêu mẫu đã nắm vững kỹ thuật đi catwalk một cách khoa học; mọi bước đi và cách tạo dáng đều hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catwalking
Danh từHoạt động đi trên sàn diễn (catwalk) để trình diễn quần áo trong một buổi trình diễn thời trang.
"Her catwalking was admired by many."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had catwalked for several famous designers before she turned 20. |
Cô ấy đã trình diễn catwalk cho một vài nhà thiết kế nổi tiếng trước khi cô ấy 20 tuổi. |
| Phủ định | They had not catwalked internationally until they signed with a new agency. |
Họ đã không trình diễn catwalk quốc tế cho đến khi họ ký hợp đồng với một công ty người mẫu mới. |
| Nghi vấn | Had he catwalked in Paris before he moved to Milan? |
Anh ấy đã từng trình diễn catwalk ở Paris trước khi chuyển đến Milan phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catwalking".
