(Top Banner Ad)
modeling
B2
Danh từ B2 Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Thời trang, Khoa học, Toán học, Kinh tế, v.v.)

modeling

UK: /ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mô hình hóa nghề người mẫu tạo dáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of making a representation of something (e.g., in science, mathematics, or economics). Also, the profession of displaying clothes or posing for photographs.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tạo ra một sự biểu diễn của cái gì đó (ví dụ: trong khoa học, toán học hoặc kinh tế). Ngoài ra, nghề nghiệp trình diễn quần áo hoặc tạo dáng chụp ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are using computer modeling to predict climate change."

    "Các nhà khoa học đang sử dụng mô hình máy tính để dự đoán biến đổi khí hậu."

  • "The company uses financial modeling to forecast future profits."

    "Công ty sử dụng mô hình tài chính để dự báo lợi nhuận trong tương lai."

  • "She began her modeling career at the age of 16."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp người mẫu của mình ở tuổi 16."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model Mô hình, mẫu; người mẫu
Verb model Làm mẫu, tạo mô hình; làm người mẫu
Noun modeller Người tạo mô hình, người nặn tượng
Adjective modeled Được tạo mẫu, được mô phỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Tùy ngữ cảnh: Thời trang, Khoa học, Toán học, Kinh tế, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulus
Italian
modello
Old French
modelle
English
model
English
modeling

Từ 'cách đo' đến 'mô hình hóa'

Từ 'modeling' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'modus' có nghĩa là 'cách đo' hoặc 'phép đo'. Sau đó, nó phát triển thành 'modulus' (một phép đo nhỏ, một tiêu chuẩn, một mẫu). Từ này tiếp tục đi vào tiếng Ý thành 'modello' và tiếng Pháp cổ thành 'modelle', đều mang ý nghĩa 'mẫu' hoặc 'khuôn mẫu'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'model' và sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo ra 'modeling', chỉ hành động tạo ra hoặc bắt chước một mẫu.

Usage Note

Trong khoa học và toán học, 'modeling' liên quan đến việc xây dựng các mô hình để đơn giản hóa và hiểu các hệ thống phức tạp. Trong thời trang, nó chỉ nghề người mẫu.

Prepositions

in of

‘Modeling in’: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phương pháp mà mô hình đang được sử dụng (ví dụ: modeling in economics). ‘Modeling of’: được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc hệ thống đang được mô hình hóa (ví dụ: modeling of the climate).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + modeling
  • data data modeling
    (mô hình hóa dữ liệu)
  • financial financial modeling
    (mô hình hóa tài chính)
  • computer computer modeling
    (mô hình hóa bằng máy tính)
  • role role modeling
    (làm gương, thể hiện vai trò mẫu)
  • risk risk modeling
    (mô hình hóa rủi ro)
Adjective + modeling
  • predictive predictive modeling
    (mô hình dự đoán)
  • statistical statistical modeling
    (mô hình thống kê)
  • mathematical mathematical modeling
    (mô hình toán học)
Verb + modeling
  • do do modeling
    (thực hiện việc mô hình hóa)
  • use use modeling
    (sử dụng mô hình hóa)
  • involve involve modeling
    (liên quan đến mô hình hóa)

Idioms

  • role modeling

    làm gương, thể hiện vai trò mẫu mực

    "Parents have a crucial role in role modeling positive behavior for their children."

    (Cha mẹ có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc làm gương về hành vi tích cực cho con cái.)

  • data modeling

    mô hình hóa dữ liệu (quá trình cấu trúc và tổ chức dữ liệu)

    "Data modeling is essential for designing efficient databases."

    (Mô hình hóa dữ liệu là yếu tố cần thiết để thiết kế các cơ sở dữ liệu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modeling

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tạo ra một sự biểu diễn của cái gì đó (ví dụ: trong khoa học, toán học hoặc kinh tế). Ngoài ra, nghề nghiệp trình diễn quần áo hoặc tạo dáng chụp ảnh.

"Scientists are using computer modeling to predict climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys modeling clothes for local designers.
Cô ấy thích làm người mẫu quần áo cho các nhà thiết kế địa phương.
Phủ định
He is not modeling the new collection this year.
Anh ấy không làm người mẫu cho bộ sưu tập mới năm nay.
Nghi vấn
Are they modeling in Paris next month?
Họ có đang làm người mẫu ở Paris vào tháng tới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more confident, I would try modeling.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ thử làm người mẫu.
Phủ định
If she didn't enjoy the pressure, she wouldn't be doing modeling.
Nếu cô ấy không thích áp lực, cô ấy sẽ không làm người mẫu.
Nghi vấn
Would you consider a career in modeling if you were taller?
Bạn có cân nhắc sự nghiệp người mẫu nếu bạn cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modeling".

Vai trò của 'Role Modeling'

Khái niệm 'role modeling' (làm gương) rất quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ám chỉ hành động một người làm mẫu cho người khác noi theo, đặc biệt là trong việc học hỏi các hành vi, giá trị và kỹ năng tích cực. Người làm gương (role model) thường là người được ngưỡng mộ và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển cá nhân của người khác, từ trẻ em đến người lớn.

Mô hình hóa trong Khoa học và Công nghệ

Trong khoa học và công nghệ, 'modeling' (mô hình hóa) là một phương pháp cốt lõi để hiểu và dự đoán các hiện tượng phức tạp. Các nhà khoa học sử dụng mô hình toán học, mô phỏng máy tính hoặc mô hình vật lý để tái tạo các hệ thống từ dự báo thời tiết đến phát triển vắc-xin. Khả năng tạo và phân tích mô hình đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, giúp chúng ta đưa ra quyết định tốt hơn và giải quyết các vấn đề toàn cầu.