(Top Banner Ad)
fashion show
A2
danh từ A2 Thời trang

fashion show

UK: /ˈfæʃən ʃəʊ/ • US: /ˈfæʃən ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi trình diễn thời trang show thời trang diễn thời trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event where fashion designers or brands present their new collections to an audience.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện nơi các nhà thiết kế thời trang hoặc thương hiệu giới thiệu bộ sưu tập mới của họ cho khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fashion show was held at the Metropolitan Museum of Art."

    "Buổi trình diễn thời trang được tổ chức tại Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan."

  • "She attended a fashion show in Paris."

    "Cô ấy đã tham dự một buổi trình diễn thời trang ở Paris."

  • "The latest fashion show featured innovative designs."

    "Buổi trình diễn thời trang mới nhất giới thiệu những thiết kế sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Verb fashion tạo hình, định hình
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp thời trang
Noun show buổi biểu diễn, chương trình
Verb show trình diễn, cho xem
Noun showcase tủ trưng bày; sự phô diễn
Verb showcase trưng bày, giới thiệu

Synonyms

catwalk (sàn catwalk (cũng có nghĩa là buổi trình diễn))runway show (buổi trình diễn trên sàn catwalk)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
English
fashion
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
English
show
Modern English Compound
fashion show

Sự kết hợp của 'Làm ra' và 'Trình diễn'

Từ 'fashion' (thời trang) có gốc từ tiếng Latin 'facere' nghĩa là 'làm ra, tạo hình'. Còn từ 'show' (trình diễn) lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic 'skauwojanan' nghĩa là 'nhìn, trưng bày'. Khi hai từ này kết hợp thành 'fashion show' vào đầu thế kỷ 20, nó mang ý nghĩa đen là 'sự trình diễn những gì được làm ra theo mốt' – một cách hoàn hảo để mô tả một buổi biểu diễn quần áo mới nhất.

Usage Note

Thường đề cập đến một buổi trình diễn có tổ chức, có người mẫu mặc trang phục và đi trên sàn catwalk, có nhạc và ánh sáng. Khác với việc chỉ trưng bày quần áo trong cửa hàng.

Prepositions

at in on

* at: chỉ địa điểm cụ thể (at the fashion show). * in: chỉ một khuôn khổ lớn hơn (in a fashion show - tham gia). * on: chỉ trình diễn (on the runway).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion show
  • big a big fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang lớn)
  • exclusive an exclusive fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang độc quyền)
  • spectacular a spectacular fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang ngoạn mục)
  • haute couture a haute couture fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang cao cấp)
  • charity a charity fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang từ thiện)
  • virtual a virtual fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang ảo)
Verb + fashion show
  • organize organize a fashion show
    (tổ chức một buổi trình diễn thời trang)
  • hold hold a fashion show
    (tổ chức một buổi trình diễn thời trang)
  • attend attend a fashion show
    (tham dự một buổi trình diễn thời trang)
  • host host a fashion show
    (chủ trì một buổi trình diễn thời trang)
  • put on put on a fashion show
    (tổ chức/thực hiện một buổi trình diễn thời trang)
fashion show + Noun (as modifier)
  • collection fashion show collection
    (bộ sưu tập trình diễn thời trang)
  • designer fashion show designer
    (nhà thiết kế của buổi trình diễn thời trang)
  • runway fashion show runway
    (sàn diễn thời trang)
  • models fashion show models
    (người mẫu trình diễn thời trang)

Idioms

  • It's like a fashion show

    Nó giống như một buổi trình diễn thời trang (ám chỉ nơi mọi người ăn mặc rất đẹp, sành điệu hoặc phô trương)

    "Everyone at the party was so well-dressed; it was like a fashion show!"

    (Ai ở bữa tiệc cũng ăn mặc đẹp quá, cứ như một buổi trình diễn thời trang vậy!)

  • To turn an event into a fashion show

    biến một sự kiện thành buổi trình diễn thời trang (ám chỉ sự kiện bị tập trung quá mức vào trang phục và vẻ ngoài hơn là mục đích chính)

    "They were supposed to discuss serious topics, but it turned into a fashion show with everyone showing off their designer outfits."

    (Họ đáng lẽ phải thảo luận những chủ đề nghiêm túc, nhưng nó lại biến thành một buổi trình diễn thời trang khi mọi người thi nhau khoe trang phục thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion show

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện nơi các nhà thiết kế thời trang hoặc thương hiệu giới thiệu bộ sưu tập mới của họ cho khán giả.

"The fashion show was held at the Metropolitan Museum of Art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organizers had been planning the fashion show for months before the pandemic hit.
Các nhà tổ chức đã lên kế hoạch cho buổi trình diễn thời trang trong nhiều tháng trước khi đại dịch ập đến.
Phủ định
They hadn't been showcasing the latest trends at the fashion show because of the lack of funding.
Họ đã không trình diễn những xu hướng mới nhất tại buổi trình diễn thời trang vì thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Had she been attending the fashion show regularly before she became a designer?
Cô ấy đã tham dự buổi trình diễn thời trang thường xuyên trước khi trở thành một nhà thiết kế phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's fashion show was more spectacular than last year's.
Buổi trình diễn thời trang năm nay ngoạn mục hơn so với năm ngoái.
Phủ định
A local charity fashion show is less glamorous than the Paris Fashion Week show.
Một buổi trình diễn thời trang từ thiện địa phương ít hào nhoáng hơn so với buổi trình diễn tại Tuần lễ Thời trang Paris.
Nghi vấn
Is this fashion show as impressive as the one we saw in Milan?
Buổi trình diễn thời trang này có ấn tượng như buổi trình diễn chúng ta đã xem ở Milan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion show".

Tầm quan trọng của Fashion Show trong ngành thời trang

Fashion show không chỉ là sự kiện giải trí mà còn là xương sống của ngành công nghiệp thời trang. Đây là nơi các nhà thiết kế giới thiệu bộ sưu tập mới nhất của mình, thiết lập xu hướng cho mùa tới, và tạo ra tiếng vang truyền thông. Từ những buổi trình diễn độc quyền của haute couture đến các show ready-to-wear công khai, mỗi sự kiện đều định hình gu thẩm mỹ và ảnh hưởng đến thị hiếu của người tiêu dùng trên toàn cầu.

Sự tiến hóa từ salon riêng tư đến những sân khấu hoành tráng

Ban đầu, các buổi trình diễn thời trang diễn ra trong những salon riêng tư, nơi khách hàng thân thiết được mời đến xem các mẫu thiết kế mới. Theo thời gian, đặc biệt là vào thế kỷ 20, chúng đã phát triển thành những sự kiện công cộng, hoành tráng và mang tính sân khấu cao, với sàn diễn lớn, âm nhạc, ánh sáng và hiệu ứng đặc biệt, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công chúng rộng rãi.