fashion show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event where fashion designers or brands present their new collections to an audience.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện nơi các nhà thiết kế thời trang hoặc thương hiệu giới thiệu bộ sưu tập mới của họ cho khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fashion show was held at the Metropolitan Museum of Art."
"Buổi trình diễn thời trang được tổ chức tại Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan."
-
"She attended a fashion show in Paris."
"Cô ấy đã tham dự một buổi trình diễn thời trang ở Paris."
-
"The latest fashion show featured innovative designs."
"Buổi trình diễn thời trang mới nhất giới thiệu những thiết kế sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fashion | thời trang, mốt |
| Verb | fashion | tạo hình, định hình |
| Adjective | fashionable | hợp thời trang, sành điệu |
| Adverb | fashionably | một cách hợp thời trang |
| Adjective | unfashionable | lỗi thời, không hợp thời trang |
| Noun | show | buổi biểu diễn, chương trình |
| Verb | show | trình diễn, cho xem |
| Noun | showcase | tủ trưng bày; sự phô diễn |
| Verb | showcase | trưng bày, giới thiệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến một buổi trình diễn có tổ chức, có người mẫu mặc trang phục và đi trên sàn catwalk, có nhạc và ánh sáng. Khác với việc chỉ trưng bày quần áo trong cửa hàng.
Prepositions
* at: chỉ địa điểm cụ thể (at the fashion show). * in: chỉ một khuôn khổ lớn hơn (in a fashion show - tham gia). * on: chỉ trình diễn (on the runway).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big fashion show (một buổi trình diễn thời trang lớn)
-
exclusive an exclusive fashion show (một buổi trình diễn thời trang độc quyền)
-
spectacular a spectacular fashion show (một buổi trình diễn thời trang ngoạn mục)
-
haute couture a haute couture fashion show (một buổi trình diễn thời trang cao cấp)
-
charity a charity fashion show (một buổi trình diễn thời trang từ thiện)
-
virtual a virtual fashion show (một buổi trình diễn thời trang ảo)
-
organize organize a fashion show (tổ chức một buổi trình diễn thời trang)
-
hold hold a fashion show (tổ chức một buổi trình diễn thời trang)
-
attend attend a fashion show (tham dự một buổi trình diễn thời trang)
-
host host a fashion show (chủ trì một buổi trình diễn thời trang)
-
put on put on a fashion show (tổ chức/thực hiện một buổi trình diễn thời trang)
-
collection fashion show collection (bộ sưu tập trình diễn thời trang)
-
designer fashion show designer (nhà thiết kế của buổi trình diễn thời trang)
-
runway fashion show runway (sàn diễn thời trang)
-
models fashion show models (người mẫu trình diễn thời trang)
Idioms
-
It's like a fashion show
Nó giống như một buổi trình diễn thời trang (ám chỉ nơi mọi người ăn mặc rất đẹp, sành điệu hoặc phô trương)
"Everyone at the party was so well-dressed; it was like a fashion show!"
(Ai ở bữa tiệc cũng ăn mặc đẹp quá, cứ như một buổi trình diễn thời trang vậy!)
-
To turn an event into a fashion show
biến một sự kiện thành buổi trình diễn thời trang (ám chỉ sự kiện bị tập trung quá mức vào trang phục và vẻ ngoài hơn là mục đích chính)
"They were supposed to discuss serious topics, but it turned into a fashion show with everyone showing off their designer outfits."
(Họ đáng lẽ phải thảo luận những chủ đề nghiêm túc, nhưng nó lại biến thành một buổi trình diễn thời trang khi mọi người thi nhau khoe trang phục thiết kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fashion show
danh từMột sự kiện nơi các nhà thiết kế thời trang hoặc thương hiệu giới thiệu bộ sưu tập mới của họ cho khán giả.
"The fashion show was held at the Metropolitan Museum of Art."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organizers had been planning the fashion show for months before the pandemic hit. |
Các nhà tổ chức đã lên kế hoạch cho buổi trình diễn thời trang trong nhiều tháng trước khi đại dịch ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been showcasing the latest trends at the fashion show because of the lack of funding. |
Họ đã không trình diễn những xu hướng mới nhất tại buổi trình diễn thời trang vì thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Had she been attending the fashion show regularly before she became a designer? |
Cô ấy đã tham dự buổi trình diễn thời trang thường xuyên trước khi trở thành một nhà thiết kế phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year's fashion show was more spectacular than last year's. |
Buổi trình diễn thời trang năm nay ngoạn mục hơn so với năm ngoái. |
| Phủ định | A local charity fashion show is less glamorous than the Paris Fashion Week show. |
Một buổi trình diễn thời trang từ thiện địa phương ít hào nhoáng hơn so với buổi trình diễn tại Tuần lễ Thời trang Paris. |
| Nghi vấn | Is this fashion show as impressive as the one we saw in Milan? |
Buổi trình diễn thời trang này có ấn tượng như buổi trình diễn chúng ta đã xem ở Milan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion show".
