(Top Banner Ad)
cause an uproar
C1
Cụm động từ C1 Xã hội, Chính trị

cause an uproar

Nghĩa tiếng Việt

gây náo động gây phẫn nộ gây xôn xao dư luận dấy lên làn sóng phản đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a situation in which many people become angry and complain loudly.

Vietnamese Meaning

Gây ra một tình huống mà nhiều người trở nên tức giận và phàn nàn ầm ĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's controversial statement caused an uproar among the public."

    "Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã gây ra một sự náo động trong công chúng."

  • "The company's decision to cut benefits caused an uproar among employees."

    "Quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty đã gây ra sự náo động trong số các nhân viên."

  • "The new law caused an uproar in the legal community."

    "Luật mới đã gây ra một sự náo động trong cộng đồng pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uproar sự náo động, sự om sòm, sự phẫn nộ công khai
Adjective uproarious ầm ĩ, náo nhiệt (thường chỉ tiếng cười lớn); gây ra sự náo động

Synonyms

spark outrage (gây phẫn nộ)trigger a controversy (khơi mào một cuộc tranh cãi)generate a furor (tạo ra một sự phẫn nộ)

Antonyms

calm the situation (làm dịu tình hình)appease the public (xoa dịu công chúng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
oproer ('revolt, tumult')
Middle English
uproar

Từ 'Khuấy Động' đến 'Náo Loạn'

Từ 'uproar' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'oproer'. Từ này được ghép bởi 'op' (lên) và 'roer' (chuyển động, khuấy động). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là một sự 'khuấy động lên', giống như cách một đám đông bị kích động. Vào thế kỷ 16, nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ một cuộc nổi dậy hoặc tình trạng hỗn loạn, và dần dần mang ý nghĩa một sự náo động ầm ĩ hoặc sự phẫn nộ của công chúng như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động hoặc sự kiện gây ra phản ứng mạnh mẽ và tiêu cực từ công chúng hoặc một nhóm người. Nó nhấn mạnh sự ồn ào, náo động và sự bất bình lan rộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ... uproar
  • public cause a public uproar
    (gây ra sự phẫn nộ trong dư luận)
  • widespread cause a widespread uproar
    (gây ra sự náo động trên diện rộng)
  • political cause a political uproar
    (gây ra một vụ lùm xùm chính trị)
  • absolute cause an absolute uproar
    (gây ra một sự náo loạn hoàn toàn)
Verb + ... uproar
  • spark spark an uproar
    (châm ngòi cho một cuộc náo loạn)
  • create create an uproar
    (tạo ra một sự náo động)
  • provoke provoke an uproar
    (kích động một sự phẫn nộ)

Idioms

  • cause an uproar over nothing

    làm to chuyện vì điều không đâu, chuyện bé xé ra to

    "The tabloids caused an uproar over nothing when the politician wore casual shoes to a formal event."

    (Các tờ báo lá cải đã làm to chuyện chẳng vì đâu khi vị chính trị gia đi giày thường đến một sự kiện trang trọng.)

  • be enough to cause an uproar

    đủ để gây ra một sự náo động / phẫn nộ

    "The decision to close the local library was enough to cause an uproar among residents."

    (Quyết định đóng cửa thư viện địa phương đã đủ để gây ra sự phẫn nộ trong giới dân cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause an uproar

Cụm động từ
Lật mặt

Gây ra một tình huống mà nhiều người trở nên tức giận và phàn nàn ầm ĩ.

"The politician's controversial statement caused an uproar among the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause an uproar".

Bão Mạng Xã Hội và 'Uproar'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'cause an uproar' gắn liền với sức mạnh của mạng xã hội. Một bài đăng, một dòng tweet hay một video có thể lan truyền chóng mặt và 'gây bão' (cause an uproar) gần như ngay lập tức, dẫn đến các cuộc tranh luận, tẩy chay, hay thậm chí là các phong trào xã hội quy mô lớn. Đây được gọi là 'văn hóa hủy bỏ' (cancel culture).

Phản Đối Công Khai và Tự Do Ngôn Luận

Khái niệm 'gây náo động' có mối liên hệ sâu sắc với truyền thống dân chủ về quyền tự do ngôn luận và biểu tình. Việc một chính sách, một phát ngôn hay một tác phẩm nghệ thuật 'cause an uproar' đôi khi được xem là một cách hợp pháp để công dân bày tỏ sự bất đồng, yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình từ những người có quyền lực.