calm the situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone or something less agitated or excited.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó bớt kích động hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police were called in to calm the situation after the protest became violent."
"Cảnh sát được gọi đến để làm dịu tình hình sau khi cuộc biểu tình trở nên bạo lực."
-
"It's important to calm the situation before discussing the problem."
"Điều quan trọng là làm dịu tình hình trước khi thảo luận về vấn đề."
-
"The teacher tried to calm the situation in the classroom."
"Giáo viên cố gắng làm dịu tình hình trong lớp học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'calm the situation' thường được sử dụng để mô tả hành động làm dịu đi một tình huống căng thẳng, hỗn loạn, hoặc nguy hiểm. Nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát và giải quyết vấn đề một cách hòa bình và hiệu quả. Khác với 'resolve the situation' (giải quyết tình huống) tập trung vào việc tìm ra giải pháp cuối cùng, 'calm the situation' chú trọng vào việc xoa dịu cảm xúc và làm giảm mức độ nghiêm trọng của vấn đề trước mắt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly calm the situation (nhanh chóng làm dịu tình hình)
-
effectively effectively calm the situation (làm dịu tình hình một cách hiệu quả)
-
try to try to calm the situation (cố gắng xoa dịu tình hình)
-
aim to aim to calm the situation (nhằm mục đích làm dịu tình hình)
-
help to help to calm the situation (giúp xoa dịu tình hình)
Idioms
-
pour oil on troubled waters
xoa dịu cuộc tranh cãi, làm dịu tình hình đang căng thẳng
"She is very good at pouring oil on troubled waters when her colleagues disagree."
(Cô ấy rất giỏi trong việc xoa dịu tình hình khi đồng nghiệp của cô ấy bất đồng ý kiến.)
-
the calm before the storm
sự yên lặng trước khi cơn bão đến (một giai đoạn yên tĩnh trước khi rắc rối xảy ra)
"The peaceful meeting was just the calm before the storm."
(Cuộc họp yên bình đó chỉ là sự tĩnh lặng trước khi cơn bão rắc rối ập đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calm the situation
VerbLàm cho ai đó hoặc điều gì đó bớt kích động hoặc phấn khích.
"The police were called in to calm the situation after the protest became violent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calm the situation".
