(Top Banner Ad)
spark outrage
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

spark outrage

UK: /spɑːk ˈaʊˌtreɪdʒ/ • US: /spɑːrk ˈaʊˌtreɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

gây phẫn nộ khơi dậy sự phẫn nộ châm ngòi phẫn nộ kích động sự phẫn nộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a sudden and strong feeling of anger and shock.

Vietnamese Meaning

Gây ra một cảm giác phẫn nộ và sốc mạnh mẽ, đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's decision to cut employee benefits sparked outrage among the workers."

    "Quyết định cắt giảm phúc lợi của công ty đã gây ra sự phẫn nộ trong công nhân."

  • "His racist remarks sparked outrage online."

    "Những lời lẽ phân biệt chủng tộc của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trên mạng."

  • "The government's proposed tax increase sparked outrage across the country."

    "Đề xuất tăng thuế của chính phủ đã gây ra sự phẫn nộ trên cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spark tạo ra tia lửa; châm ngòi (một sự kiện, cảm xúc)
Noun spark tia lửa; đốm sáng; dấu hiệu (của một phẩm chất)
Noun sparkler pháo hoa cầm tay
Verb sparkle lấp lánh, lóng lánh
Noun outrage sự phẫn nộ, sự tức giận dữ dội; hành vi xúc phạm nghiêm trọng
Verb outrage làm phẫn nộ, gây tức giận dữ dội
Adjective outraged bị phẫn nộ, tức giận
Adjective outrageous thái quá, gây sốc, phẫn nộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparkō
Old English
spearca (spark)
Middle English
sparke (spark)
Modern English
spark (to emit sparks, to ignite)

Nguồn gốc của 'Spark'

Từ 'spark' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*sparkō' và tiếng Anh cổ 'spearca', có nghĩa là 'tia lửa' hoặc 'vệt sáng'. Nghĩa bóng 'châm ngòi', 'gây ra' một điều gì đó (như cảm xúc) phát triển sau này, thể hiện hành động tạo ra một phản ứng mạnh mẽ, giống như một tia lửa bắt đầu một đám cháy.

Nguồn gốc của 'Outrage'

Từ 'outrage' đến từ tiếng Pháp cổ 'outrage', có nghĩa là 'sự quá mức', 'sự vi phạm'. Ban đầu, trong tiếng Anh trung đại, nó có nghĩa là 'hành vi bạo lực, xúc phạm nghiêm trọng'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'sự vi phạm trắng trợn quyền lợi hoặc đạo đức' và sau đó là 'sự tức giận hoặc phẫn nộ dữ dội'. Khi kết hợp với 'spark', nó mô tả việc khởi đầu một cảm xúc tiêu cực mãnh liệt.

Usage Note

Cụm từ 'spark outrage' thường được dùng để mô tả một hành động, phát ngôn, hoặc sự kiện nào đó gây ra sự phản đối kịch liệt và giận dữ từ công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. 'Spark' ở đây mang nghĩa 'khơi mào', 'châm ngòi'. Nó mạnh hơn các từ đơn giản như 'cause' hoặc 'create' vì nó nhấn mạnh tính đột ngột và dữ dội của phản ứng. So sánh với 'cause anger', 'spark outrage' gợi ý một mức độ phẫn nộ cao hơn và thường mang tính lan tỏa.

Prepositions

at over by

'spark outrage at/over something' chỉ rõ nguyên nhân gây ra sự phẫn nộ. Ví dụ: 'spark outrage at the new policy'. 'spark outrage by doing something' chỉ hành động gây ra sự phẫn nộ. Ví dụ: 'spark outrage by making insensitive comments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + spark outrage
  • comments comments spark outrage
    (những bình luận gây phẫn nộ)
  • decision decision sparks outrage
    (quyết định gây phẫn nộ)
  • incident incident sparks outrage
    (sự cố gây phẫn nộ)
Adjective + outrage (describing the outrage)
  • widespread spark widespread outrage
    (khơi mào sự phẫn nộ lan rộng)
  • public spark public outrage
    (gây ra sự phẫn nộ của công chúng)
  • intense spark intense outrage
    (châm ngòi sự phẫn nộ dữ dội)
Adverb + spark outrage
  • immediately immediately spark outrage
    (ngay lập tức gây phẫn nộ)
  • inevitably inevitably spark outrage
    (chắc chắn sẽ gây phẫn nộ)

Idioms

  • spark a storm of outrage

    gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội

    "The politician's insensitive remarks sparked a storm of outrage across the nation."

    (Những bình luận vô cảm của vị chính trị gia đã gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội trên toàn quốc.)

  • spark outrage and condemnation

    gây phẫn nộ và lên án

    "The company's unethical practices sparked outrage and condemnation from consumer groups."

    (Những hành vi phi đạo đức của công ty đã gây ra sự phẫn nộ và lên án từ các nhóm bảo vệ người tiêu dùng.)

  • spark outrage among X

    gây phẫn nộ trong cộng đồng/nhóm X

    "The new policy sparked outrage among environmental activists."

    (Chính sách mới đã gây phẫn nộ trong số các nhà hoạt động môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark outrage

Động từ
Lật mặt

Gây ra một cảm giác phẫn nộ và sốc mạnh mẽ, đột ngột.

"The company's decision to cut employee benefits sparked outrage among the workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark outrage".

Sức mạnh của Mạng xã hội và 'Văn hóa Phẫn nộ' ('Outrage Culture')

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội có khả năng khuếch đại nhanh chóng các sự kiện, bình luận hoặc hành động gây phẫn nộ. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của 'outrage culture' (văn hóa phẫn nộ), nơi công chúng nhanh chóng phản ứng dữ dội và lên án mạnh mẽ những gì họ cho là sai trái, đôi khi dẫn đến các phong trào tẩy chay hoặc đòi hỏi trách nhiệm giải trình từ các cá nhân hoặc tổ chức.

Tự do Ngôn luận và Giới hạn

Tại nhiều quốc gia phương Tây, quyền tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản. Tuy nhiên, ranh giới giữa tự do ngôn luận và nội dung gây xúc phạm hoặc thù ghét thường rất mỏng manh. Những phát biểu vượt quá giới hạn chấp nhận được của xã hội thường 'spark outrage' (gây phẫn nộ), dẫn đến các cuộc tranh luận về phạm vi và trách nhiệm của quyền tự do ngôn luận trong một xã hội dân chủ.