causing trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant complaining is causing trouble for the team."
"Việc anh ta liên tục phàn nàn đang gây ra rắc rối cho cả đội."
-
"The heavy rain is causing trouble for commuters."
"Cơn mưa lớn đang gây ra rắc rối cho những người đi làm."
-
"The new regulations are causing trouble for small businesses."
"Các quy định mới đang gây ra rắc rối cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | sự rắc rối, vấn đề, phiền toái |
| Verb | to trouble | làm phiền, gây rắc rối, lo lắng |
| Adjective | troublesome | gây phiền hà, khó chịu, mệt mỏi |
| Adjective | troubled | (vẻ mặt, tâm trạng) lo lắng, bồn chồn, phiền muộn |
| Noun | troublemaker | kẻ gây rối, người hay gây chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gây ra những rắc rối, phiền toái hoặc vấn đề không mong muốn. 'Causing trouble' nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động tạo ra rắc rối hơn là kết quả cuối cùng. Cần phân biệt với 'making trouble' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi 'making trouble' mang sắc thái chủ động và cố ý hơn, trong khi 'causing trouble' có thể do vô ý hoặc do hoàn cảnh đưa đẩy.
Prepositions
Với 'for', thường diễn tả ai hoặc cái gì phải chịu đựng rắc rối đó (causing trouble for someone). Với 'to', ít phổ biến hơn nhưng có thể diễn tả gây rắc rối cho một tình huống hoặc hệ thống (causing trouble to the system). Với 'with', thường đi kèm với một hành động cụ thể (causing trouble with his behavior).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always causing trouble (lúc nào cũng gây rắc rối)
-
constantly causing trouble (liên tục gây rắc rối)
-
deliberately causing trouble (cố tình gây chuyện, cố ý gây rắc rối)
-
unintentionally causing trouble (vô tình gây ra phiền toái)
-
causing trouble for the police (gây rắc rối cho cảnh sát)
-
causing trouble at school (gây rối ở trường học)
-
causing trouble with the neighbors (gây chuyện với hàng xóm)
-
causing trouble in the family (gây ra xào xáo trong gia đình)
Idioms
-
stir up trouble
Gây chuyện, khơi mào rắc rối một cách có chủ ý.
"He was fired for trying to stir up trouble between employees."
(Anh ta bị sa thải vì cố gắng gây chia rẽ giữa các nhân viên.)
-
rock the boat
Làm xáo trộn một tình huống vốn đang ổn định, gây phiền toái không cần thiết.
"Everything is going well, so please don't rock the boat by complaining."
(Mọi chuyện đang tiến triển tốt, nên làm ơn đừng gây thêm rắc rối bằng cách phàn nàn nữa.)
-
make waves
Gây chú ý hoặc tạo ảnh hưởng bằng cách làm những điều gây sốc, phá vỡ thông lệ (thường mang nghĩa tiêu cực).
"She has a reputation for making waves wherever she works."
(Cô ấy nổi tiếng là người hay gây sóng gió ở bất cứ nơi nào cô ấy làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
causing trouble
Động từ (cụm động từ)Gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
"His constant complaining is causing trouble for the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causing trouble".
