(Top Banner Ad)
trouble
B1
danh từ B1

trouble

UK: /ˈtrʌb(ə)l/ • US: /ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

rắc rối khó khăn vấn đề sự lo lắng phiền toái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficulty or problems.

Vietnamese Meaning

Sự khó khăn, rắc rối, vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm having trouble sleeping."

    "Tôi đang gặp khó khăn trong việc ngủ."

  • "The car is giving me a lot of trouble."

    "Chiếc xe đang gây ra cho tôi rất nhiều rắc rối."

  • "I don't want to cause you any trouble."

    "Tôi không muốn gây ra bất kỳ rắc rối nào cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề, phiền toái
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối, lo lắng
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền phức
Adjective troubled đang gặp rắc rối, lo âu, bối rối
Noun troublemaker kẻ gây rối, người gây chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*turbh-
Latin
turbare
Vulgar Latin
*turbulare
Old French
trouble
Middle English
trouble
English
trouble

Nguồn gốc của 'trouble'

Từ 'trouble' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'turbare', nghĩa là 'gây xáo trộn' hoặc 'làm vẩn đục'. Hình ảnh một dòng nước trong bị khuấy động trở nên đục ngầu chính là ý tưởng ban đầu cho từ này. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự hỗn loạn, khó khăn hay rắc rối.

Usage Note

'Trouble' thường được dùng để chỉ những vấn đề gây ra sự lo lắng, bận tâm hoặc khó khăn. Nó có thể từ những vấn đề nhỏ nhặt đến những vấn đề nghiêm trọng hơn. So với 'problem', 'trouble' thường mang tính chất cảm xúc và gây khó chịu nhiều hơn. 'Difficulty' nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc thực hiện một điều gì đó.

Prepositions

in with about

'in trouble': gặp rắc rối, lâm vào tình trạng khó khăn. Ví dụ: He is in trouble with the law. 'with trouble': có vấn đề với cái gì. Ví dụ: I'm having trouble with my car. 'about trouble': lo lắng về rắc rối, đặc biệt là những rắc rối có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + trouble
  • big big trouble
    (rắc rối lớn)
  • serious serious trouble
    (rắc rối nghiêm trọng)
  • financial financial trouble
    (khó khăn tài chính)
  • marital marital trouble
    (rắc rối hôn nhân)
Động từ + trouble
  • get into get into trouble
    (gặp rắc rối, dính vào rắc rối)
  • cause cause trouble
    (gây rắc rối)
  • make make trouble
    (gây chuyện, phá phách)
  • avoid avoid trouble
    (tránh rắc rối)
  • solve solve trouble
    (giải quyết rắc rối)
  • be in be in trouble
    (đang gặp rắc rối)
Cụm từ với 'trouble'
  • ask for ask for trouble
    (tự chuốc lấy rắc rối)
  • out of out of trouble
    (thoát khỏi rắc rối)
  • take the take the trouble to do something
    (bỏ công sức để làm gì)
  • not worth the not worth the trouble
    (không đáng công/không bõ công)

Idioms

  • ask for trouble

    tự chuốc lấy rắc rối, tự tìm rắc rối

    "If you keep arguing with your boss, you're just asking for trouble."

    (Nếu bạn cứ cãi nhau với sếp, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối thôi.)

  • in hot water

    gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn (thường do làm gì sai)

    "He's in hot water with his parents after failing his exams."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với bố mẹ sau khi trượt kỳ thi.)

  • take the trouble to do something

    bỏ công sức, chịu khó làm gì

    "She took the trouble to explain everything clearly to me."

    (Cô ấy đã chịu khó giải thích mọi thứ một cách rõ ràng cho tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trouble

danh từ
Lật mặt

Sự khó khăn, rắc rối, vấn đề.

"I'm having trouble sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble".

Hình ảnh 'Troublemaker'

Trong văn hóa phương Tây, một 'troublemaker' (kẻ gây rối) là người thường xuyên tạo ra vấn đề hoặc gây ra sự khó chịu cho người khác. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích hành vi phá hoại hoặc gây mất trật tự xã hội.

Rắc rối sẻ chia là rắc rối giảm nửa

Câu tục ngữ 'A trouble shared is a trouble halved' (Rắc rối được sẻ chia là rắc rối giảm một nửa) phản ánh quan niệm rằng việc chia sẻ những khó khăn, lo lắng với người khác có thể giúp giảm bớt gánh nặng tinh thần và tìm kiếm sự hỗ trợ. Đây là một nguyên tắc xã hội quan trọng về tình bạn và sự hỗ trợ lẫn nhau.