trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficulty or problems.
Vietnamese Meaning
Sự khó khăn, rắc rối, vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm having trouble sleeping."
"Tôi đang gặp khó khăn trong việc ngủ."
-
"The car is giving me a lot of trouble."
"Chiếc xe đang gây ra cho tôi rất nhiều rắc rối."
-
"I don't want to cause you any trouble."
"Tôi không muốn gây ra bất kỳ rắc rối nào cho bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, vấn đề, phiền toái |
| Verb | trouble | làm phiền, gây rắc rối, lo lắng |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền phức |
| Adjective | troubled | đang gặp rắc rối, lo âu, bối rối |
| Noun | troublemaker | kẻ gây rối, người gây chuyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Trouble' thường được dùng để chỉ những vấn đề gây ra sự lo lắng, bận tâm hoặc khó khăn. Nó có thể từ những vấn đề nhỏ nhặt đến những vấn đề nghiêm trọng hơn. So với 'problem', 'trouble' thường mang tính chất cảm xúc và gây khó chịu nhiều hơn. 'Difficulty' nhấn mạnh đến sự khó khăn trong việc thực hiện một điều gì đó.
Prepositions
'in trouble': gặp rắc rối, lâm vào tình trạng khó khăn. Ví dụ: He is in trouble with the law. 'with trouble': có vấn đề với cái gì. Ví dụ: I'm having trouble with my car. 'about trouble': lo lắng về rắc rối, đặc biệt là những rắc rối có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big trouble (rắc rối lớn)
-
serious serious trouble (rắc rối nghiêm trọng)
-
financial financial trouble (khó khăn tài chính)
-
marital marital trouble (rắc rối hôn nhân)
-
get into get into trouble (gặp rắc rối, dính vào rắc rối)
-
cause cause trouble (gây rắc rối)
-
make make trouble (gây chuyện, phá phách)
-
avoid avoid trouble (tránh rắc rối)
-
solve solve trouble (giải quyết rắc rối)
-
be in be in trouble (đang gặp rắc rối)
-
ask for ask for trouble (tự chuốc lấy rắc rối)
-
out of out of trouble (thoát khỏi rắc rối)
-
take the take the trouble to do something (bỏ công sức để làm gì)
-
not worth the not worth the trouble (không đáng công/không bõ công)
Idioms
-
ask for trouble
tự chuốc lấy rắc rối, tự tìm rắc rối
"If you keep arguing with your boss, you're just asking for trouble."
(Nếu bạn cứ cãi nhau với sếp, bạn chỉ đang tự chuốc lấy rắc rối thôi.)
-
in hot water
gặp rắc rối, trong tình thế khó khăn (thường do làm gì sai)
"He's in hot water with his parents after failing his exams."
(Anh ấy đang gặp rắc rối lớn với bố mẹ sau khi trượt kỳ thi.)
-
take the trouble to do something
bỏ công sức, chịu khó làm gì
"She took the trouble to explain everything clearly to me."
(Cô ấy đã chịu khó giải thích mọi thứ một cách rõ ràng cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trouble
danh từSự khó khăn, rắc rối, vấn đề.
"I'm having trouble sleeping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trouble".
