cava
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of Spanish sparkling wine, especially from Catalonia.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu vang sủi tăm của Tây Ban Nha, đặc biệt là từ vùng Catalonia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We celebrated our anniversary with a bottle of cava."
"Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng một chai cava."
-
"Cava is often served chilled."
"Cava thường được phục vụ lạnh."
-
"Many people prefer cava to champagne due to its lower price."
"Nhiều người thích cava hơn champagne vì giá của nó thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cava là một loại rượu vang sủi bọt được sản xuất theo phương pháp truyền thống giống như Champagne nhưng sử dụng các giống nho khác nhau và đến từ một vùng cụ thể ở Tây Ban Nha. Thường được dùng làm rượu khai vị hoặc trong các dịp lễ kỷ niệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink cava (uống rượu cava)
-
sip cava (nhâm nhi rượu cava)
-
serve chilled cava (phục vụ rượu cava ướp lạnh)
-
pour a glass of cava (rót một ly rượu cava)
-
dry cava (rượu cava không ngọt)
-
brut cava (rượu cava brut (rất ít đường, không ngọt))
-
Spanish cava (rượu cava Tây Ban Nha)
-
chilled cava (rượu cava được ướp lạnh)
-
a glass of cava (một ly rượu cava)
-
a bottle of cava (một chai rượu cava)
-
cava producer (nhà sản xuất rượu cava)
-
cava region (vùng sản xuất rượu cava)
Idioms
-
champagne taste on a cava budget
Đòi hỏi sang chảnh nhưng túi tiền eo hẹp; chỉ người thích những thứ đắt tiền nhưng không đủ khả năng chi trả.
"She keeps buying designer clothes even though she's in debt. She has champagne taste on a cava budget."
(Cô ấy cứ mua quần áo hàng hiệu dù đang nợ nần. Đúng là kiểu đòi hỏi sang chảnh mà túi tiền eo hẹp.)
-
pop the cava
Mở rượu vang sủi (cava) để ăn mừng. Đây là một biến thể của cụm từ 'pop the champagne'.
"We finally finished the project! Let's pop the cava tonight!"
(Cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành dự án rồi! Tối nay hãy khui rượu cava ăn mừng thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cava
nounMột loại rượu vang sủi tăm của Tây Ban Nha, đặc biệt là từ vùng Catalonia.
"We celebrated our anniversary with a bottle of cava."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys a glass of cava with dinner. |
Cô ấy thích một ly cava với bữa tối. |
| Phủ định | They don't usually serve cava at this bar. |
Họ thường không phục vụ cava tại quán bar này. |
| Nghi vấn | Which brand of cava do you prefer? |
Bạn thích nhãn hiệu cava nào hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cava".
