(Top Banner Ad)
cava
B1
noun B1 Ẩm thực/Đồ uống

cava

UK: /ˈkɑːvə/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang sủi tăm Tây Ban Nha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Spanish sparkling wine, especially from Catalonia.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang sủi tăm của Tây Ban Nha, đặc biệt là từ vùng Catalonia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We celebrated our anniversary with a bottle of cava."

    "Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng một chai cava."

  • "Cava is often served chilled."

    "Cava thường được phục vụ lạnh."

  • "Many people prefer cava to champagne due to its lower price."

    "Nhiều người thích cava hơn champagne vì giá của nó thấp hơn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cava ('cave', 'cellar')
Catalan
cava ('cellar')
Spanish
cava (the sparkling wine)
English
cava (loanword from Spanish)

Tên Gọi Từ Hầm Rượu

Trong tiếng Catalunya và Tây Ban Nha, 'cava' có nghĩa là 'hầm rượu' hoặc 'hang động'. Loại rượu này được đặt tên như vậy vì theo truyền thống, nó được ủ và lên men trong các hầm ngầm dưới lòng đất. Tên gọi này được chính thức công nhận vào năm 1970 để phân biệt Cava với Champagne của Pháp, dù cả hai được sản xuất bằng phương pháp tương tự.

Usage Note

Cava là một loại rượu vang sủi bọt được sản xuất theo phương pháp truyền thống giống như Champagne nhưng sử dụng các giống nho khác nhau và đến từ một vùng cụ thể ở Tây Ban Nha. Thường được dùng làm rượu khai vị hoặc trong các dịp lễ kỷ niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cava
  • drink cava
    (uống rượu cava)
  • sip cava
    (nhâm nhi rượu cava)
  • serve chilled cava
    (phục vụ rượu cava ướp lạnh)
  • pour a glass of cava
    (rót một ly rượu cava)
Adjective + cava
  • dry cava
    (rượu cava không ngọt)
  • brut cava
    (rượu cava brut (rất ít đường, không ngọt))
  • Spanish cava
    (rượu cava Tây Ban Nha)
  • chilled cava
    (rượu cava được ướp lạnh)
Noun + cava
  • a glass of cava
    (một ly rượu cava)
  • a bottle of cava
    (một chai rượu cava)
  • cava producer
    (nhà sản xuất rượu cava)
  • cava region
    (vùng sản xuất rượu cava)

Idioms

  • champagne taste on a cava budget

    Đòi hỏi sang chảnh nhưng túi tiền eo hẹp; chỉ người thích những thứ đắt tiền nhưng không đủ khả năng chi trả.

    "She keeps buying designer clothes even though she's in debt. She has champagne taste on a cava budget."

    (Cô ấy cứ mua quần áo hàng hiệu dù đang nợ nần. Đúng là kiểu đòi hỏi sang chảnh mà túi tiền eo hẹp.)

  • pop the cava

    Mở rượu vang sủi (cava) để ăn mừng. Đây là một biến thể của cụm từ 'pop the champagne'.

    "We finally finished the project! Let's pop the cava tonight!"

    (Cuối cùng chúng ta cũng hoàn thành dự án rồi! Tối nay hãy khui rượu cava ăn mừng thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cava

noun
Lật mặt

Một loại rượu vang sủi tăm của Tây Ban Nha, đặc biệt là từ vùng Catalonia.

"We celebrated our anniversary with a bottle of cava."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys a glass of cava with dinner.
Cô ấy thích một ly cava với bữa tối.
Phủ định
They don't usually serve cava at this bar.
Họ thường không phục vụ cava tại quán bar này.
Nghi vấn
Which brand of cava do you prefer?
Bạn thích nhãn hiệu cava nào hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cava".

Người Anh Em Họ Giá Mềm Của Champagne

Cava thường được ví như 'Champagne của Tây Ban Nha'. Cả hai đều là rượu vang sủi được làm theo 'phương pháp truyền thống' để tạo ra bọt khí tự nhiên. Tuy nhiên, Cava đến từ Tây Ban Nha và dùng các giống nho địa phương, trong khi Champagne đến từ Pháp. Điều này giúp Cava có giá cả phải chăng hơn nhiều nhưng chất lượng vẫn có thể rất tuyệt vời, là một lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc.

Cặp Đôi Hoàn Hảo Với Tapas

Ở Tây Ban Nha, Cava là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực và giao tiếp, đặc biệt là với 'tapas'. Người dân thường thưởng thức một ly Cava mát lạnh cùng với các món ăn nhẹ (tapas) khi tụ tập bạn bè. Vị chua thanh và bọt khí sảng khoái của Cava giúp làm sạch vòm miệng và cân bằng hương vị của nhiều loại đồ ăn khác nhau.