sparkling wine
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sparkling wine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rượu vang có nồng độ carbon dioxide đáng kể, tạo bọt.
Definition (English Meaning)
Wine with significant levels of carbon dioxide in it, making it fizzy.
Ví dụ Thực tế với 'Sparkling wine'
-
"We celebrated our anniversary with a bottle of sparkling wine."
"Chúng tôi đã kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một chai rượu vang sủi tăm."
-
"She ordered a glass of sparkling wine with her meal."
"Cô ấy gọi một ly rượu vang sủi tăm cho bữa ăn của mình."
-
"Sparkling wine is often served at celebrations."
"Rượu vang sủi tăm thường được phục vụ trong các buổi lễ kỷ niệm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sparkling wine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sparkling wine (luôn là cụm danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sparkling wine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'sparkling wine' dùng để chỉ chung các loại rượu vang có bọt. Champagne là một loại sparkling wine, nhưng chỉ những loại được sản xuất theo phương pháp truyền thống tại vùng Champagne của Pháp mới được gọi là Champagne. Các loại sparkling wine khác có thể được gọi là Prosecco (Ý), Cava (Tây Ban Nha), hoặc đơn giản là 'sparkling wine'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sparkling wine'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Enjoying sparkling wine at a celebration is a delightful experience.
|
Việc thưởng thức rượu vang sủi tăm trong một buổi lễ kỷ niệm là một trải nghiệm thú vị. |
| Phủ định |
I don't mind sharing sparkling wine with friends.
|
Tôi không ngại chia sẻ rượu vang sủi tăm với bạn bè. |
| Nghi vấn |
Is serving sparkling wine at the party a good idea?
|
Việc phục vụ rượu vang sủi tăm tại bữa tiệc có phải là một ý kiến hay không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She prefers sparkling wine to regular wine at celebrations.
|
Cô ấy thích rượu vang sủi hơn rượu vang thường trong các buổi lễ. |
| Phủ định |
They do not serve sparkling wine at the restaurant.
|
Họ không phục vụ rượu vang sủi tại nhà hàng. |
| Nghi vấn |
Do you want sparkling wine with your meal?
|
Bạn có muốn rượu vang sủi với bữa ăn của bạn không? |