(Top Banner Ad)
sparkling wine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

sparkling wine

UK: /ˈspɑːklɪŋ waɪn/ • US: /ˈspɑːrklɪŋ waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang sủi rượu vang sủi tăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wine with significant levels of carbon dioxide in it, making it fizzy.

Vietnamese Meaning

Rượu vang có nồng độ carbon dioxide đáng kể, tạo bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We celebrated our anniversary with a bottle of sparkling wine."

    "Chúng tôi đã kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một chai rượu vang sủi tăm."

  • "She ordered a glass of sparkling wine with her meal."

    "Cô ấy gọi một ly rượu vang sủi tăm cho bữa ăn của mình."

  • "Sparkling wine is often served at celebrations."

    "Rượu vang sủi tăm thường được phục vụ trong các buổi lễ kỷ niệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sparkle lấp lánh, tỏa sáng; sủi bọt (như nước có ga)
Noun sparkle sự lấp lánh, ánh sáng chói; bọt khí (trong đồ uống)
Adjective sparkling lấp lánh, sủi bọt (dùng để miêu tả đồ uống có ga)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spearca
Middle English
sparke
Modern English
spark
Modern English
sparkling
Latin
vinum
Old English
win
Middle English
wyn
Modern English
wine

Nguồn gốc của 'sparkling' và 'wine'

Từ 'sparkling' (lấp lánh, sủi bọt) bắt nguồn từ 'spark' trong tiếng Anh cổ, chỉ ánh sáng hoặc tia lửa. Nó mô tả các bong bóng khí CO2 tạo ra tự nhiên trong rượu. Từ 'wine' (rượu vang) có nguồn gốc xa xưa từ 'vinum' trong tiếng Latin, dùng để chỉ thức uống làm từ nho lên men. 'Sparkling wine' là sự kết hợp để mô tả chính xác loại rượu vang có ga.

Usage Note

Cụm từ 'sparkling wine' dùng để chỉ chung các loại rượu vang có bọt. Champagne là một loại sparkling wine, nhưng chỉ những loại được sản xuất theo phương pháp truyền thống tại vùng Champagne của Pháp mới được gọi là Champagne. Các loại sparkling wine khác có thể được gọi là Prosecco (Ý), Cava (Tây Ban Nha), hoặc đơn giản là 'sparkling wine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sparkling wine
  • dry dry sparkling wine
    (rượu vang sủi tăm khô)
  • sweet sweet sparkling wine
    (rượu vang sủi tăm ngọt)
  • chilled chilled sparkling wine
    (rượu vang sủi tăm ướp lạnh)
Verb + sparkling wine
  • toast with to toast with sparkling wine
    (nâng ly bằng rượu vang sủi tăm)
  • pop to pop the sparkling wine
    (mở nút chai rượu vang sủi tăm (ám chỉ ăn mừng))
  • serve to serve sparkling wine
    (phục vụ rượu vang sủi tăm)
Noun + sparkling wine
  • a glass of a glass of sparkling wine
    (một ly rượu vang sủi tăm)
  • a bottle of a bottle of sparkling wine
    (một chai rượu vang sủi tăm)

Idioms

  • Pop the cork on the sparkling wine

    Mở nút chai rượu vang sủi tăm (để ăn mừng một dịp đặc biệt)

    "They decided to pop the cork on the sparkling wine to celebrate their engagement."

    (Họ quyết định mở nút chai rượu vang sủi tăm để ăn mừng lễ đính hôn.)

  • Raise a glass of sparkling wine

    Nâng ly rượu vang sủi tăm (để chúc mừng hoặc tri ân)

    "Let's raise a glass of sparkling wine to a successful year ahead!"

    (Chúng ta hãy nâng ly rượu vang sủi tăm chúc mừng một năm thành công sắp tới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sparkling wine

Danh từ
Lật mặt

Rượu vang có nồng độ carbon dioxide đáng kể, tạo bọt.

"We celebrated our anniversary with a bottle of sparkling wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying sparkling wine at a celebration is a delightful experience.
Việc thưởng thức rượu vang sủi tăm trong một buổi lễ kỷ niệm là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
I don't mind sharing sparkling wine with friends.
Tôi không ngại chia sẻ rượu vang sủi tăm với bạn bè.
Nghi vấn
Is serving sparkling wine at the party a good idea?
Việc phục vụ rượu vang sủi tăm tại bữa tiệc có phải là một ý kiến hay không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers sparkling wine to regular wine at celebrations.
Cô ấy thích rượu vang sủi hơn rượu vang thường trong các buổi lễ.
Phủ định
They do not serve sparkling wine at the restaurant.
Họ không phục vụ rượu vang sủi tại nhà hàng.
Nghi vấn
Do you want sparkling wine with your meal?
Bạn có muốn rượu vang sủi với bữa ăn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sparkling wine".

Biểu tượng của sự ăn mừng

Rượu vang sủi tăm là thức uống không thể thiếu trong nhiều dịp ăn mừng và lễ kỷ niệm ở các nước phương Tây, như đêm giao thừa, đám cưới, sinh nhật và các sự kiện quan trọng khác. Tiếng 'bật' nút chai thường là dấu hiệu bắt đầu một bữa tiệc hoặc khoảnh khắc vui vẻ.

Sự khác biệt giữa Champagne và rượu vang sủi tăm

Mặc dù thường được gọi chung là 'champagne', nhưng Champagne thực chất là một loại rượu vang sủi tăm đặc biệt chỉ được sản xuất tại vùng Champagne của Pháp, theo các quy định nghiêm ngặt. Các loại rượu vang sủi tăm từ các vùng khác trên thế giới có tên gọi riêng như Prosecco (Ý), Cava (Tây Ban Nha) hoặc đơn giản là 'sparkling wine'.