(Top Banner Ad)
champagne
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

champagne

UK: /ʃæmˈpeɪn/ • US: /ʃæmˈpeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu champagne sâm banh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sparkling white wine made in the Champagne region of France.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang trắng sủi tăm được sản xuất tại vùng Champagne của Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We celebrated our anniversary with a bottle of champagne."

    "Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng một chai rượu champagne."

  • "They popped a bottle of champagne to celebrate their victory."

    "Họ đã bật một chai champagne để ăn mừng chiến thắng."

  • "Champagne is often associated with luxury and elegance."

    "Champagne thường được liên tưởng đến sự sang trọng và thanh lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champagne Rượu sủi bọt (chỉ loại sản xuất tại vùng Champagne, Pháp).
Noun champagne flute Loại ly cao, thon dùng để uống champagne (để giữ bọt khí).
Adjective champagne-colored Có màu vàng nhạt hoặc vàng hồng óng ánh, giống màu rượu champagne.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Campania (flat country/plain)
Old French
Champagne (the region)
English
Champagne (the drink/region)

Nguồn gốc địa lý

Từ 'champagne' bắt nguồn từ tên của vùng Champagne, một khu vực lịch sử nằm ở phía đông bắc nước Pháp. Tên vùng đất này lại xuất phát từ tiếng Latin là Campania, có nghĩa là 'vùng đất bằng phẳng' hoặc 'đồng bằng'.

Chai rượu của các vị Vua

Champagne được những người làm rượu Pháp hoàn thiện vào thế kỷ 17. Nó nhanh chóng trở thành thức uống yêu thích của giới quý tộc và hoàng gia châu Âu, vì vậy nó còn được mệnh danh là 'Vua của các loại rượu vang' (Wine of Kings).

Usage Note

Champagne thường được dùng để ăn mừng các dịp đặc biệt. Nó là một loại rượu vang sủi bọt cao cấp và có giá thành cao hơn so với các loại rượu vang sủi khác. Đôi khi từ 'champagne' bị lạm dụng để chỉ chung các loại rượu vang sủi, nhưng theo luật chỉ rượu vang sủi sản xuất tại vùng Champagne mới được gọi là 'champagne'.

Prepositions

with of

‘With champagne’ thường được dùng để diễn tả việc ăn mừng hoặc kết hợp với một điều gì đó: 'We celebrated with champagne.' ‘Of champagne’ thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a bottle of champagne'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + champagne
  • pop pop the champagne
    (Bật nút chai champagne (thường dùng khi ăn mừng một sự kiện lớn).)
  • open open a bottle of champagne
    (Mở một chai champagne.)
  • sip sip champagne
    (Nhấp từng ngụm champagne.)
Adjective + champagne
  • vintage vintage champagne
    (Champagne cổ điển (làm từ nho thu hoạch trong một năm đặc biệt tốt).)
  • dry dry champagne
    (Champagne ít ngọt (thường gọi là Brut).)
  • chilled chilled champagne
    (Champagne được ướp lạnh.)
Noun + champagne
  • bottle a bottle of champagne
    (Một chai champagne.)
  • bucket a champagne bucket
    (Xô đựng đá để ướp lạnh champagne.)

Idioms

  • champagne tastes on a beer budget

    Có sở thích đắt tiền, xa xỉ (như uống champagne) nhưng tài chính lại eo hẹp (chỉ đủ mua bia rẻ tiền).

    "She keeps ordering expensive accessories; she definitely has champagne tastes on a beer budget."

    (Cô ấy cứ liên tục đặt mua phụ kiện đắt tiền; rõ ràng là cô ấy có sở thích champagne nhưng túi tiền lại chỉ có bia.)

  • the champagne lifestyle

    Phong cách sống xa hoa, giàu sang, tiêu xài lãng phí.

    "They moved to Monaco to enjoy the champagne lifestyle."

    (Họ chuyển đến Monaco để tận hưởng lối sống xa hoa.)

  • live in champagne wishes and caviar dreams

    Mơ mộng về sự giàu có, thành công và cuộc sống đẳng cấp.

    "After getting promoted, he's living in champagne wishes and caviar dreams."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy đang sống trong những mơ ước về cuộc sống giàu sang và đẳng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champagne

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu vang trắng sủi tăm được sản xuất tại vùng Champagne của Pháp.

"We celebrated our anniversary with a bottle of champagne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champagne".

Biểu tượng của Lễ kỷ niệm

Champagne được coi là biểu tượng toàn cầu của sự xa hoa, niềm vui và sự thành công. Nó là thức uống không thể thiếu trong các sự kiện trọng đại của phương Tây như đêm Giao thừa, lễ cưới, hoặc ăn mừng chiến thắng.

Truyền thống Hạ thủy Tàu

Một truyền thống lâu đời ở phương Tây là đập một chai champagne vào mũi tàu mới trong buổi lễ hạ thủy (christening) để cầu may mắn và sự bảo vệ cho con tàu và thủy thủ đoàn trong hành trình tương lai.