(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ champagne
B1

champagne

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rượu champagne sâm banh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Champagne'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rượu vang trắng sủi tăm được sản xuất tại vùng Champagne của Pháp.

Definition (English Meaning)

A sparkling white wine made in the Champagne region of France.

Ví dụ Thực tế với 'Champagne'

  • "We celebrated our anniversary with a bottle of champagne."

    "Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới bằng một chai rượu champagne."

  • "They popped a bottle of champagne to celebrate their victory."

    "Họ đã bật một chai champagne để ăn mừng chiến thắng."

  • "Champagne is often associated with luxury and elegance."

    "Champagne thường được liên tưởng đến sự sang trọng và thanh lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Champagne'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

wine(rượu vang)
celebration(sự ăn mừng)
toast(cụng ly chúc mừng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Champagne'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Champagne thường được dùng để ăn mừng các dịp đặc biệt. Nó là một loại rượu vang sủi bọt cao cấp và có giá thành cao hơn so với các loại rượu vang sủi khác. Đôi khi từ 'champagne' bị lạm dụng để chỉ chung các loại rượu vang sủi, nhưng theo luật chỉ rượu vang sủi sản xuất tại vùng Champagne mới được gọi là 'champagne'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

‘With champagne’ thường được dùng để diễn tả việc ăn mừng hoặc kết hợp với một điều gì đó: 'We celebrated with champagne.' ‘Of champagne’ thường dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc: 'a bottle of champagne'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Champagne'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)