(Top Banner Ad)
karst
C1
noun C1 Địa lý, Địa chất học

karst

UK: /kɑːst/ • US: /kɑːrst/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình karst vùng karst địa mạo karst
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landscape underlain by limestone that has been eroded by dissolution, producing ridges, towers, sinkholes, caves, and other characteristic features.

Vietnamese Meaning

Một dạng địa hình được hình thành trên đá vôi bị xói mòn bởi sự hòa tan, tạo ra các sống núi, tháp, hố sụt, hang động và các đặc điểm đặc trưng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is characterized by dramatic karst topography."

    "Khu vực này được đặc trưng bởi địa hình karst hùng vĩ."

  • "The scientists are studying the karst formations in the national park."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thành tạo karst trong công viên quốc gia."

  • "Karst landscapes are often fragile and require careful management."

    "Địa hình karst thường rất dễ bị tổn thương và cần được quản lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun karst địa hình karst, vùng karst (dạng địa hình đặc trưng bởi đá vôi bị xói mòn)
Adjective karstic thuộc về karst, có đặc điểm của karst
Noun karstification sự karst hóa (quá trình hình thành địa hình karst)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Indo-European
*karra-
Slovene
kras
German
Karst
English
karst

Nguồn gốc từ cao nguyên Karst

Từ 'karst' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Karst', dùng để chỉ một dạng địa hình đặc biệt được đặt tên theo Cao nguyên Karst (Kras) ở Slovenia. Khu vực này nổi tiếng với các hẻm núi đá vôi, hang động và sông ngầm. Bản thân từ 'Kras' trong tiếng Slovene được cho là bắt nguồn từ một gốc từ tiền Ấn-Âu cổ có nghĩa là 'đá' hoặc 'nơi có đá'.

Usage Note

Địa hình karst thường được đặc trưng bởi hệ thống thoát nước ngầm phát triển mạnh, do nước hòa tan đá vôi tạo thành các kênh ngầm. Khác với các dạng địa hình xói mòn khác, karst chủ yếu hình thành do quá trình hòa tan hóa học chứ không phải do xói mòn cơ học.

Prepositions

in on

in: được dùng để chỉ sự tồn tại của karst trong một khu vực địa lý lớn (e.g., 'karst in Vietnam'). on: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một cấu trúc cụ thể nằm trên địa hình karst (e.g., 'a village on the karst').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + karst
  • limestone limestone karst
    (karst đá vôi)
  • tropical tropical karst
    (karst nhiệt đới)
  • tower tower karst
    (karst tháp (dạng địa hình karst có các cột đá cao))
  • cone cone karst
    (karst nón (dạng địa hình karst có các chóp đá hình nón))
Noun + of + karst
  • features features of karst
    (các đặc điểm của địa hình karst)
  • landscape landscape of karst
    (cảnh quan karst)
Verb + karst
  • study study karst
    (nghiên cứu địa hình karst)
  • explore explore karst
    (khám phá vùng karst)

Idioms

  • karst topography

    địa hình karst (dạng địa hình đặc trưng bởi các đá vôi bị xói mòn tạo ra hang động, hố sụt)

    "The region is characterized by its dramatic karst topography."

    (Khu vực này được đặc trưng bởi địa hình karst ngoạn mục của nó.)

  • karst landscape

    cảnh quan karst (khu vực có địa hình karst)

    "Ha Long Bay is famous for its stunning karst landscape."

    (Vịnh Hạ Long nổi tiếng với cảnh quan karst tuyệt đẹp.)

  • karst features

    các đặc điểm địa hình karst (như hang động, hố sụt, suối ngầm)

    "Caves and sinkholes are common karst features."

    (Hang động và hố sụt là những đặc điểm địa hình karst phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

karst

noun
Lật mặt

Một dạng địa hình được hình thành trên đá vôi bị xói mòn bởi sự hòa tan, tạo ra các sống núi, tháp, hố sụt, hang động và các đặc điểm đặc trưng khác.

"The area is characterized by dramatic karst topography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand karst formations requires a knowledge of geology.
Để hiểu các thành tạo karst đòi hỏi kiến thức về địa chất.
Phủ định
It's important not to confuse karstic landscapes with glacial ones.
Điều quan trọng là không nhầm lẫn cảnh quan karstic với cảnh quan băng hà.
Nghi vấn
Why is it important to study karst regions?
Tại sao việc nghiên cứu các vùng karst lại quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "karst".

Vịnh Hạ Long và địa hình Karst

Vịnh Hạ Long, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận tại Việt Nam, là một ví dụ nổi bật về địa hình karst nhiệt đới. Với hàng nghìn hòn đảo đá vôi và các trụ đá hùng vĩ nhô lên từ làn nước xanh biếc, Vịnh Hạ Long đã trở thành biểu tượng du lịch và niềm tự hào của Việt Nam, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên độc đáo của địa hình karst.

Tầm quan trọng sinh thái và thủy văn

Các vùng karst thường đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và thủy văn. Với hệ thống hang động, sông ngầm và tầng chứa nước tự nhiên, chúng cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật độc đáo và là nguồn cung cấp nước ngọt quan trọng cho các cộng đồng dân cư. Việc bảo vệ các khu vực karst là cần thiết để duy trì sự đa dạng sinh học và nguồn tài nguyên nước.