cavemen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Men who lived in caves, especially during prehistoric times.
Vietnamese Meaning
Những người đàn ông sống trong hang động, đặc biệt là trong thời tiền sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists have found artifacts that suggest cavemen lived in this region thousands of years ago."
"Các nhà khoa học đã tìm thấy các hiện vật cho thấy người tiền sử sống trong khu vực này hàng ngàn năm trước."
-
"The popular image of cavemen is often inaccurate."
"Hình ảnh phổ biến về người tiền sử thường không chính xác."
-
"Some argue that cavemen were more sophisticated than we give them credit for."
"Một số người cho rằng người tiền sử tinh vi hơn chúng ta nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cavemen' thường được sử dụng để chỉ người tiền sử sống trong hang động. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người thô lỗ, lạc hậu, hoặc bảo thủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prehistoric prehistoric cavemen (người hang động tiền sử)
-
primitive primitive cavemen (người hang động nguyên thủy)
-
depict depict cavemen as brutes (mô tả người hang động như những kẻ hung bạo)
-
study study how cavemen lived (nghiên cứu cách người hang động sinh sống)
Idioms
-
Caveman diet
Chế độ ăn kiêng kiểu người tiền sử (chỉ ăn thịt, rau, quả, không ăn thực phẩm chế biến)
"He lost a lot of weight by following a caveman diet."
(Anh ấy đã giảm được rất nhiều cân nhờ tuân thủ chế độ ăn kiêng kiểu người tiền sử.)
-
Living like a caveman
Sống một cách thô sơ, thiếu các tiện nghi hiện đại hoặc tách biệt với công nghệ
"Without Wi-Fi or electricity, I felt like I was living like a caveman."
(Không có Wi-Fi hay điện, tôi cảm thấy mình như đang sống như một người hang động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cavemen
danh từNhững người đàn ông sống trong hang động, đặc biệt là trong thời tiền sử.
"Scientists have found artifacts that suggest cavemen lived in this region thousands of years ago."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, cavemen really knew how to build durable shelters. |
Chà, người tiền sử thực sự biết cách xây dựng những nơi trú ẩn bền vững. |
| Phủ định | Good heavens, cavemen didn't have the luxury of modern medicine! |
Lạy chúa, người tiền sử không có sự xa xỉ của y học hiện đại! |
| Nghi vấn | Oh my, did cavemen really hunt mammoths? |
Ôi trời ơi, người tiền sử thực sự đã săn voi ma mút sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavemen".
