(Top Banner Ad)
cavemen
B1
danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

cavemen

UK: /ˈkeɪvmɛn/ • US: /ˈkeɪvmɛn/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền sử sống trong hang động người nguyên thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Men who lived in caves, especially during prehistoric times.

Vietnamese Meaning

Những người đàn ông sống trong hang động, đặc biệt là trong thời tiền sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists have found artifacts that suggest cavemen lived in this region thousands of years ago."

    "Các nhà khoa học đã tìm thấy các hiện vật cho thấy người tiền sử sống trong khu vực này hàng ngàn năm trước."

  • "The popular image of cavemen is often inaccurate."

    "Hình ảnh phổ biến về người tiền sử thường không chính xác."

  • "Some argue that cavemen were more sophisticated than we give them credit for."

    "Một số người cho rằng người tiền sử tinh vi hơn chúng ta nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun cavern hang động lớn, sâu
Adjective cavernous rộng mênh mông như hang động
Adjective caveman-like giống như người hang động (thô lỗ, nguyên thủy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keu- (hollow) / *man- (human)
Latin/Old Germanic
cava / mann
Middle English
cave / man
Modern English
caveman (first recorded 1865)

Sự ra đời của thuật ngữ

Từ 'caveman' thực chất là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 khi các nhà khảo cổ bắt đầu phát hiện ra di cốt của người cổ đại trong các hang động ở châu Âu. Nó phản ánh niềm tin thời đó rằng hang động là nơi trú ẩn chính của tổ tiên chúng ta.

Usage Note

Từ 'cavemen' thường được sử dụng để chỉ người tiền sử sống trong hang động. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ những người thô lỗ, lạc hậu, hoặc bảo thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cavemen
  • prehistoric prehistoric cavemen
    (người hang động tiền sử)
  • primitive primitive cavemen
    (người hang động nguyên thủy)
Verb + cavemen
  • depict depict cavemen as brutes
    (mô tả người hang động như những kẻ hung bạo)
  • study study how cavemen lived
    (nghiên cứu cách người hang động sinh sống)

Idioms

  • Caveman diet

    Chế độ ăn kiêng kiểu người tiền sử (chỉ ăn thịt, rau, quả, không ăn thực phẩm chế biến)

    "He lost a lot of weight by following a caveman diet."

    (Anh ấy đã giảm được rất nhiều cân nhờ tuân thủ chế độ ăn kiêng kiểu người tiền sử.)

  • Living like a caveman

    Sống một cách thô sơ, thiếu các tiện nghi hiện đại hoặc tách biệt với công nghệ

    "Without Wi-Fi or electricity, I felt like I was living like a caveman."

    (Không có Wi-Fi hay điện, tôi cảm thấy mình như đang sống như một người hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavemen

danh từ
Lật mặt

Những người đàn ông sống trong hang động, đặc biệt là trong thời tiền sử.

"Scientists have found artifacts that suggest cavemen lived in this region thousands of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, cavemen really knew how to build durable shelters.
Chà, người tiền sử thực sự biết cách xây dựng những nơi trú ẩn bền vững.
Phủ định
Good heavens, cavemen didn't have the luxury of modern medicine!
Lạy chúa, người tiền sử không có sự xa xỉ của y học hiện đại!
Nghi vấn
Oh my, did cavemen really hunt mammoths?
Ôi trời ơi, người tiền sử thực sự đã săn voi ma mút sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavemen".

Biểu tượng văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, 'cavemen' thường bị rập khuôn là những kẻ cầm dùi cui, mặc da thú và kéo lê phụ nữ. Hình ảnh này phổ biến qua các bộ phim như 'The Flintstones', dù thực tế lịch sử cho thấy họ có đời sống xã hội và nghệ thuật phức tạp hơn nhiều.

Tranh hang động (Cave Paintings)

Những bức vẽ trong hang động của người tiền sử là minh chứng đầu tiên cho tư duy trừu tượng và khả năng nghệ thuật của con người, xóa bỏ định kiến rằng họ chỉ là những sinh vật thô lỗ.