(Top Banner Ad)
cave
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

cave

UK: /keɪv/ • US: /keɪv/

Nghĩa tiếng Việt

hang động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural underground space large enough for a human to enter.

Vietnamese Meaning

Một không gian ngầm tự nhiên đủ lớn để con người có thể đi vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers discovered a large cave deep in the mountains."

    "Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động lớn sâu trong núi."

  • "The cave was filled with ancient paintings."

    "Hang động chứa đầy những bức tranh cổ."

  • "They went caving last summer."

    "Họ đã đi thám hiểm hang động vào mùa hè năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cavern hang động rất lớn, động
Adjective cavernous (rộng) như hang động, sâu hun hút
Noun caveman người tiền sử (sống trong hang)
Verb excavate khai quật, đào (cũng có chung gốc Latin 'cavus')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱewh₁-
Latin
cavus ('hollow')
Old French
cave
Middle English
cave

Từ 'Lỗ Hổng' đến 'Hang Động'

Từ 'cave' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavus', có nghĩa là 'rỗng' hoặc 'lỗ hổng'. Hãy nghĩ đến từ 'cavity' (lỗ sâu răng) - chúng có cùng một gốc! Ban đầu, nó chỉ một không gian rỗng bất kỳ, nhưng qua thời gian trong tiếng Pháp và tiếng Anh, nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ một khoang rỗng tự nhiên, lớn dưới lòng đất hoặc bên sườn núi mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các hang động tự nhiên được hình thành do sự xói mòn của nước hoặc các quá trình địa chất khác. 'Cave' nhấn mạnh vào một không gian rỗng tự nhiên dưới lòng đất, khác với 'tunnel' (đường hầm) do con người tạo ra hoặc 'hole' (lỗ) có thể nhỏ hơn nhiều.

Prepositions

in into

* **in**: Diễn tả vị trí bên trong hang động. Ví dụ: The bats live *in* the cave. * **into**: Diễn tả sự di chuyển vào trong hang động. Ví dụ: The explorers went *into* the cave.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave
  • dark cave
    (hang tối)
  • deep cave
    (hang sâu)
  • underground cave
    (hang động dưới lòng đất)
  • limestone cave
    (hang đá vôi)
Verb + cave
  • explore a cave
    (thám hiểm một hang động)
  • discover a cave
    (khám phá ra một hang động)
  • live in a cave
    (sống trong hang)
Noun + of + cave
  • mouth of a cave
    (cửa hang)
  • entrance to a cave
    (lối vào hang)

Idioms

  • to cave in

    nhượng bộ, đầu hàng (thường là do áp lực)

    "The company caved in to the workers' demands and agreed to a pay raise."

    (Công ty đã nhượng bộ trước yêu cầu của công nhân và đồng ý tăng lương.)

  • man cave

    không gian riêng của đàn ông (một căn phòng hoặc khu vực trong nhà dành cho sở thích và giải trí của một người đàn ông)

    "He turned the basement into his man cave, with a big screen TV for watching sports."

    (Anh ấy đã biến tầng hầm thành 'căn cứ' riêng của mình, với một chiếc TV màn hình lớn để xem thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave

Danh từ
Lật mặt

Một không gian ngầm tự nhiên đủ lớn để con người có thể đi vào.

"The explorers discovered a large cave deep in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave".

Dụ ngôn về Cái hang của Plato (Plato's Allegory of the Cave)

Đây là một trong những khái niệm nổi tiếng nhất trong triết học phương Tây. Trong câu chuyện này, những tù nhân bị xích trong hang từ khi sinh ra, chỉ nhìn thấy những cái bóng trên tường và tin rằng đó là thực tại. 'Cái hang' tượng trưng cho thế giới vật chất mà chúng ta cảm nhận bằng các giác quan, trong khi việc thoát ra khỏi hang tượng trưng cho hành trình đi tìm kiếm tri thức và sự thật.

'Man Cave' - Không gian riêng của phái mạnh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'man cave' là một khái niệm chỉ một không gian trong nhà (như tầng hầm, nhà để xe) được một người đàn ông dành riêng cho bản thân để theo đuổi sở thích, thư giãn hoặc giao lưu với bạn bè. Nó phản ánh ý tưởng về không gian cá nhân và vai trò giới trong bối cảnh gia đình.