cave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural underground space large enough for a human to enter.
Vietnamese Meaning
Một không gian ngầm tự nhiên đủ lớn để con người có thể đi vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers discovered a large cave deep in the mountains."
"Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một hang động lớn sâu trong núi."
-
"The cave was filled with ancient paintings."
"Hang động chứa đầy những bức tranh cổ."
-
"They went caving last summer."
"Họ đã đi thám hiểm hang động vào mùa hè năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các hang động tự nhiên được hình thành do sự xói mòn của nước hoặc các quá trình địa chất khác. 'Cave' nhấn mạnh vào một không gian rỗng tự nhiên dưới lòng đất, khác với 'tunnel' (đường hầm) do con người tạo ra hoặc 'hole' (lỗ) có thể nhỏ hơn nhiều.
Prepositions
* **in**: Diễn tả vị trí bên trong hang động. Ví dụ: The bats live *in* the cave. * **into**: Diễn tả sự di chuyển vào trong hang động. Ví dụ: The explorers went *into* the cave.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark cave (hang tối)
-
deep cave (hang sâu)
-
underground cave (hang động dưới lòng đất)
-
limestone cave (hang đá vôi)
-
explore a cave (thám hiểm một hang động)
-
discover a cave (khám phá ra một hang động)
-
live in a cave (sống trong hang)
-
mouth of a cave (cửa hang)
-
entrance to a cave (lối vào hang)
Idioms
-
to cave in
nhượng bộ, đầu hàng (thường là do áp lực)
"The company caved in to the workers' demands and agreed to a pay raise."
(Công ty đã nhượng bộ trước yêu cầu của công nhân và đồng ý tăng lương.)
-
man cave
không gian riêng của đàn ông (một căn phòng hoặc khu vực trong nhà dành cho sở thích và giải trí của một người đàn ông)
"He turned the basement into his man cave, with a big screen TV for watching sports."
(Anh ấy đã biến tầng hầm thành 'căn cứ' riêng của mình, với một chiếc TV màn hình lớn để xem thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave
Danh từMột không gian ngầm tự nhiên đủ lớn để con người có thể đi vào.
"The explorers discovered a large cave deep in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave".
