(Top Banner Ad)
early humans
B1
tính từ B1 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

early humans

UK: /ˈɜːli ˈhjuːmənz/ • US: /ˈɜːrli ˈhjuːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền sử tổ tiên loài người người nguyên thủy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening near the beginning of a period of time, process, or life

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra gần đầu một khoảng thời gian, quá trình hoặc cuộc đời; sơ khai, ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early humans used stone tools."

    "Người tiền sử sử dụng công cụ bằng đá."

  • "Fossils of early humans have been found in Africa."

    "Hóa thạch của người tiền sử đã được tìm thấy ở Châu Phi."

  • "The diet of early humans was primarily plants and small animals."

    "Chế độ ăn của người tiền sử chủ yếu là thực vật và động vật nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj early sớm, ban đầu
Adv early sớm, từ sớm
N earliness sự sớm sủa, sự xuất hiện sớm
N human con người, loài người
Adj human thuộc về con người
N humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adj humane nhân đạo, có lòng người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰǵʰm̥mō
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
human
Modern English
human

Nguồn gốc của cụm từ "early humans"

Cụm từ "early humans" là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ những tổ tiên xa xưa của loài người. Nó được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ "early" (sớm, ban đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ǣr" (nghĩa là 'trước'). Từ "human" (con người) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Latinh "humanus" (liên quan đến con người), và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "dʰǵʰm̥mō" (nghĩa là 'người trên đất' hoặc 'sinh vật từ đất'). Việc kết hợp hai từ này tạo nên một khái niệm rõ ràng, dùng trong khảo cổ học và cổ nhân học để mô tả những chủng người đã tuyệt chủng trước Homo sapiens hoặc những giai đoạn đầu của loài người hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'early' ở đây dùng để chỉ giai đoạn đầu trong lịch sử tiến hóa của loài người. Nó nhấn mạnh đến những đặc điểm và hành vi khác biệt so với loài người hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early humans
  • study study early humans
    (nghiên cứu người tiền sử)
  • understand understand early humans
    (tìm hiểu về người tiền sử)
  • trace the migration of trace the migration of early humans
    (theo dõi sự di cư của người tiền sử)
Noun + of early humans
  • tools tools of early humans
    (công cụ của người tiền sử)
  • art art of early humans
    (nghệ thuật của người tiền sử)
  • shelters shelters of early humans
    (nơi trú ẩn của người tiền sử)
Adjective + early humans
  • primitive primitive early humans
    (những người tiền sử nguyên thủy)
  • nomadic nomadic early humans
    (những người tiền sử du mục)

Idioms

  • the world of early humans

    thế giới của người tiền sử (môi trường sống và cách sinh hoạt của họ)

    "Archaeologists seek to reconstruct the world of early humans."

    (Các nhà khảo cổ học tìm cách tái tạo lại thế giới của người tiền sử.)

  • the dawn of early humans

    bình minh của loài người (thời kỳ bắt đầu xuất hiện và phát triển của con người)

    "Scientific discoveries continually shed new light on the dawn of early humans."

    (Các khám phá khoa học liên tục làm sáng tỏ thêm về bình minh của loài người.)

  • the daily life of early humans

    cuộc sống hàng ngày của người tiền sử

    "We can infer much about the daily life of early humans from cave paintings."

    (Chúng ta có thể suy luận nhiều điều về cuộc sống hàng ngày của người tiền sử từ các bức vẽ trong hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early humans

tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra gần đầu một khoảng thời gian, quá trình hoặc cuộc đời; sơ khai, ban đầu.

"Early humans used stone tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Early humans are going to develop new tools to survive.
Người tiền sử sẽ phát triển các công cụ mới để tồn tại.
Phủ định
Early humans are not going to stay in one place; they are going to migrate.
Người tiền sử sẽ không ở yên một chỗ; họ sẽ di cư.
Nghi vấn
Are early humans going to learn how to control fire?
Người tiền sử có học cách điều khiển lửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early humans".

Hình mẫu "người tiền sử" trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, hình ảnh về "early humans" (người tiền sử) thường được đơn giản hóa thành "người hang động" (caveman) – một người đàn ông vạm vỡ, ít lông, cầm chùy, sống trong hang động và săn bắt động vật lớn. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong phim hoạt hình, truyện tranh và quảng cáo, định hình cách công chúng nhìn nhận về tổ tiên xa xưa của mình, dù thường không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.

Vai trò trong việc hiểu biết nguồn gốc loài người

Nghiên cứu về "early humans" là trọng tâm của cổ nhân học và khảo cổ học, giúp nhân loại hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự tiến hóa và sự phát triển của chính mình. Những khám phá về công cụ, hóa thạch, và di tích đã cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, thách thức nhiều quan niệm truyền thống về sự sáng tạo của loài người và định hình lại sự hiểu biết của chúng ta về vị trí của mình trong lịch sử tự nhiên.