early humans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tồn tại hoặc xảy ra gần đầu một khoảng thời gian, quá trình hoặc cuộc đời; sơ khai, ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early humans used stone tools."
"Người tiền sử sử dụng công cụ bằng đá."
-
"Fossils of early humans have been found in Africa."
"Hóa thạch của người tiền sử đã được tìm thấy ở Châu Phi."
-
"The diet of early humans was primarily plants and small animals."
"Chế độ ăn của người tiền sử chủ yếu là thực vật và động vật nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'early' ở đây dùng để chỉ giai đoạn đầu trong lịch sử tiến hóa của loài người. Nó nhấn mạnh đến những đặc điểm và hành vi khác biệt so với loài người hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study early humans (nghiên cứu người tiền sử)
-
understand understand early humans (tìm hiểu về người tiền sử)
-
trace the migration of trace the migration of early humans (theo dõi sự di cư của người tiền sử)
-
tools tools of early humans (công cụ của người tiền sử)
-
art art of early humans (nghệ thuật của người tiền sử)
-
shelters shelters of early humans (nơi trú ẩn của người tiền sử)
-
primitive primitive early humans (những người tiền sử nguyên thủy)
-
nomadic nomadic early humans (những người tiền sử du mục)
Idioms
-
the world of early humans
thế giới của người tiền sử (môi trường sống và cách sinh hoạt của họ)
"Archaeologists seek to reconstruct the world of early humans."
(Các nhà khảo cổ học tìm cách tái tạo lại thế giới của người tiền sử.)
-
the dawn of early humans
bình minh của loài người (thời kỳ bắt đầu xuất hiện và phát triển của con người)
"Scientific discoveries continually shed new light on the dawn of early humans."
(Các khám phá khoa học liên tục làm sáng tỏ thêm về bình minh của loài người.)
-
the daily life of early humans
cuộc sống hàng ngày của người tiền sử
"We can infer much about the daily life of early humans from cave paintings."
(Chúng ta có thể suy luận nhiều điều về cuộc sống hàng ngày của người tiền sử từ các bức vẽ trong hang động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early humans
tính từTồn tại hoặc xảy ra gần đầu một khoảng thời gian, quá trình hoặc cuộc đời; sơ khai, ban đầu.
"Early humans used stone tools."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Early humans are going to develop new tools to survive. |
Người tiền sử sẽ phát triển các công cụ mới để tồn tại. |
| Phủ định | Early humans are not going to stay in one place; they are going to migrate. |
Người tiền sử sẽ không ở yên một chỗ; họ sẽ di cư. |
| Nghi vấn | Are early humans going to learn how to control fire? |
Người tiền sử có học cách điều khiển lửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early humans".
