caving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The recreational sport of exploring caves.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao giải trí khám phá hang động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Caving requires specialized equipment and knowledge of safety procedures."
"Khám phá hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kiến thức về quy trình an toàn."
-
"The caving club organizes trips to various caves around the country."
"Câu lạc bộ khám phá hang động tổ chức các chuyến đi đến nhiều hang động khác nhau trên khắp đất nước."
-
"Caving can be a dangerous activity if proper precautions are not taken."
"Khám phá hang động có thể là một hoạt động nguy hiểm nếu không có các biện pháp phòng ngừa thích hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caving nhấn mạnh vào việc khám phá và di chuyển trong các hang động tự nhiên. Nó bao gồm việc đi bộ, leo trèo, và đôi khi bơi lội trong môi trường hang động. Khác với 'spelunking', 'caving' thường được dùng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Spelunking' đôi khi mang hàm ý khám phá hang động một cách nghiệp dư và có thể thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào hoạt động: 'They went caving in a large cave system.' (Họ đi khám phá hang động trong một hệ thống hang động lớn). Khi dùng 'into', nó chỉ sự di chuyển hoặc bắt đầu tham gia vào hoạt động: 'He got into caving after watching a documentary.' (Anh ấy bắt đầu tham gia môn khám phá hang động sau khi xem một bộ phim tài liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go caving (đi thám hiểm hang động)
-
try try caving (thử tham gia thám hiểm hang động)
-
extreme extreme caving (thám hiểm hang động mạo hiểm)
-
underwater underwater caving (thám hiểm hang động dưới nước)
-
equipment caving equipment (thiết bị thám hiểm hang động)
-
club caving club (câu lạc bộ thám hiểm hang động)
Idioms
-
cave in (to something)
nhượng bộ hoặc đầu hàng trước một yêu cầu hay áp lực nào đó
"The government finally caved in to the protesters' demands."
(Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước những yêu cầu của người biểu tình.)
-
caving under pressure
gục ngã hoặc thất bại do chịu quá nhiều áp lực
"He is caving under the pressure of his new job."
(Anh ấy đang gục ngã dưới áp lực của công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caving
nounMôn thể thao giải trí khám phá hang động.
"Caving requires specialized equipment and knowledge of safety procedures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caving".
