(Top Banner Ad)
caving
B2
noun B2 Thể thao mạo hiểm, Địa lý

caving

UK: /ˈkeɪvɪŋ/ • US: /ˈkeɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khám phá hang động thám hiểm hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The recreational sport of exploring caves.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao giải trí khám phá hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caving requires specialized equipment and knowledge of safety procedures."

    "Khám phá hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kiến thức về quy trình an toàn."

  • "The caving club organizes trips to various caves around the country."

    "Câu lạc bộ khám phá hang động tổ chức các chuyến đi đến nhiều hang động khác nhau trên khắp đất nước."

  • "Caving can be a dangerous activity if proper precautions are not taken."

    "Khám phá hang động có thể là một hoạt động nguy hiểm nếu không có các biện pháp phòng ngừa thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun caver người thám hiểm hang động
Verb cave in sụp đổ hoặc đầu hàng trước áp lực
Noun cavern hang lớn, điện thờ trong hang
Adjective cavernous rộng và sâu như hang động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cavus
Old French
cave
Middle English
cave
Modern English
caving

Nguồn gốc từ sự trống rỗng

Từ 'caving' bắt nguồn từ gốc từ Latinh 'cavus', có nghĩa là 'rỗng'. Ban đầu, nó chỉ hành động tạo ra một hốc rỗng. Đến thế kỷ 20, nó mới chính thức được dùng để chỉ môn thể thao khám phá các hang động tự nhiên.

Usage Note

Caving nhấn mạnh vào việc khám phá và di chuyển trong các hang động tự nhiên. Nó bao gồm việc đi bộ, leo trèo, và đôi khi bơi lội trong môi trường hang động. Khác với 'spelunking', 'caving' thường được dùng rộng rãi hơn và ít trang trọng hơn, mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Spelunking' đôi khi mang hàm ý khám phá hang động một cách nghiệp dư và có thể thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in', nó chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào hoạt động: 'They went caving in a large cave system.' (Họ đi khám phá hang động trong một hệ thống hang động lớn). Khi dùng 'into', nó chỉ sự di chuyển hoặc bắt đầu tham gia vào hoạt động: 'He got into caving after watching a documentary.' (Anh ấy bắt đầu tham gia môn khám phá hang động sau khi xem một bộ phim tài liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caving
  • go go caving
    (đi thám hiểm hang động)
  • try try caving
    (thử tham gia thám hiểm hang động)
Adjective + caving
  • extreme extreme caving
    (thám hiểm hang động mạo hiểm)
  • underwater underwater caving
    (thám hiểm hang động dưới nước)
Noun + caving
  • equipment caving equipment
    (thiết bị thám hiểm hang động)
  • club caving club
    (câu lạc bộ thám hiểm hang động)

Idioms

  • cave in (to something)

    nhượng bộ hoặc đầu hàng trước một yêu cầu hay áp lực nào đó

    "The government finally caved in to the protesters' demands."

    (Chính phủ cuối cùng đã nhượng bộ trước những yêu cầu của người biểu tình.)

  • caving under pressure

    gục ngã hoặc thất bại do chịu quá nhiều áp lực

    "He is caving under the pressure of his new job."

    (Anh ấy đang gục ngã dưới áp lực của công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caving

noun
Lật mặt

Môn thể thao giải trí khám phá hang động.

"Caving requires specialized equipment and knowledge of safety procedures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caving".

Caving vs. Speleology

Trong văn hóa phương Tây, 'caving' thường chỉ việc khám phá hang động như một sở thích cá nhân hoặc thể thao giải trí. Trong khi đó, 'Speleology' là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ việc nghiên cứu chuyên sâu về hang động và môi trường xung quanh chúng.

Quy tắc 'Leave No Trace'

Cộng đồng thám hiểm hang động quốc tế tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc bảo tồn: 'Không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân'.