(Top Banner Ad)
caver
B2
noun B2 Địa lý, Thám hiểm

caver

UK: /ˈkeɪvə(r)/ • US: /ˈkeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

người khám phá hang động người thám hiểm hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who explores caves as a hobby or for scientific research.

Vietnamese Meaning

Người khám phá hang động như một sở thích hoặc cho mục đích nghiên cứu khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caver carefully navigated the narrow passage."

    "Người khám phá hang động cẩn thận di chuyển qua đoạn đường hẹp."

  • "He's a keen caver and spends his weekends exploring underground systems."

    "Anh ấy là một người khám phá hang động nhiệt tình và dành những ngày cuối tuần để khám phá các hệ thống hang động dưới lòng đất."

  • "The caver used ropes and ladders to descend into the deep pit."

    "Người khám phá hang động sử dụng dây thừng và thang để xuống cái hố sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun caving môn thể thao thám hiểm hang động
Noun cavern hang động rất lớn, động lớn
Verb cave / cave in sụp đổ (nghĩa đen); nhượng bộ, đầu hàng (nghĩa bóng)
Adjective cavernous rộng lớn và tối như hang động, sâu hoắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue-
Latin
cavus -> cavea
Old French
cave
Middle English
cave
Modern English
cave + -er -> caver

Từ 'Hang động' đến 'Người khám phá hang động'

Từ 'caver' được tạo ra rất đơn giản: nó là sự kết hợp của từ 'cave' (hang động) và hậu tố '-er' (chỉ người làm một việc gì đó). Từ gốc 'cave' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavea', có nghĩa là 'một nơi rỗng' hoặc 'cái hang'. Điều này cho thấy ngôn ngữ thường xây dựng các từ mới bằng cách ghép các phần cũ lại với nhau một cách logic.

Usage Note

Từ 'caver' thường dùng để chỉ những người đam mê khám phá hang động, không nhất thiết phải là chuyên gia. Nó nhấn mạnh hành động khám phá và trải nghiệm hang động hơn là chỉ nghiên cứu đơn thuần. So sánh với 'speleologist' (nhà thạch nhũ học) là người chuyên nghiên cứu khoa học về hang động.

Prepositions

with in

* with: đi với (ai đó). * in: ở trong (hang động). Ví dụ: 'The caver went in with his group.' 'The caver found fossils in the cave.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caver
  • experienced caver
    (người thám hiểm hang động có kinh nghiệm)
  • professional caver
    (người thám hiểm hang động chuyên nghiệp)
  • amateur caver
    (người thám hiểm hang động nghiệp dư)
  • solo caver
    (người thám hiểm hang động một mình)
Noun + caver
  • team of cavers
    (một đội các nhà thám hiểm hang động)
  • group of cavers
    (một nhóm các nhà thám hiểm hang động)
  • caver's equipment
    (trang thiết bị của người thám hiểm hang động)
Verb + caver
  • rescue a caver
    (giải cứu một người thám hiểm hang động)
  • train a caver
    (huấn luyện một người thám hiểm hang động)

Idioms

  • a caver's worst nightmare

    Cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người thám hiểm hang động. Cụm từ này dùng để chỉ một tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc đáng sợ khi ở trong hang, ví dụ như bị kẹt, lũ lụt đột ngột, hoặc hỏng thiết bị.

    "Getting trapped by rising water deep inside the cave system is a caver's worst nightmare."

    (Bị mắc kẹt do nước dâng cao sâu bên trong hệ thống hang động là cơn ác mộng tồi tệ nhất của một người thám hiểm hang động.)

  • once a caver, always a caver

    Một khi đã là người thám hiểm hang động, thì mãi mãi là người thám hiểm hang động. Câu này có ý nghĩa là một khi ai đó đã phát triển niềm đam mê với việc khám phá hang động, nó sẽ trở thành một sở thích và một phần con người họ suốt đời.

    "Even after retiring, he still follows caving expeditions online. Once a caver, always a caver."

    (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn theo dõi các cuộc thám hiểm hang động trực tuyến. Đúng là một khi đã đam mê thì sẽ theo cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caver

noun
Lật mặt

Người khám phá hang động như một sở thích hoặc cho mục đích nghiên cứu khoa học.

"The caver carefully navigated the narrow passage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caver was exploring the cave when the storm hit.
Người thám hiểm hang động đang khám phá hang động thì cơn bão ập đến.
Phủ định
The caver wasn't documenting the cave paintings; he was focused on the rock formations.
Người thám hiểm hang động không ghi lại các bức tranh trong hang; anh ấy đang tập trung vào các thành tạo đá.
Nghi vấn
Were the cavers using ropes to descend into the deep chamber?
Những người thám hiểm hang động có đang sử dụng dây thừng để xuống một buồng sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caver".

'Caver' và 'Spelunker': Có gì khác biệt?

Trong cộng đồng nói tiếng Anh, đặc biệt ở Mỹ, những nhà thám hiểm nghiêm túc và có kinh nghiệm tự gọi mình là 'cavers'. Thuật ngữ 'spelunker' thường bị coi là mang ý nghĩa chỉ những người nghiệp dư, thiếu kinh nghiệm hoặc chuẩn bị không kỹ lưỡng. Sự phân biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng, sự an toàn và sự tôn trọng đối với môi trường hang động.

Nguyên tắc vàng: 'Không để lại dấu vết'

Cộng đồng những người thám hiểm hang động (cavers) trên toàn thế giới tuân thủ nghiêm ngặt một quy tắc ứng xử: 'Không lấy gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân, không giết gì ngoài thời gian.' Nguyên tắc này cực kỳ quan trọng vì hệ sinh thái trong hang động rất mong manh và có thể bị hủy hoại vĩnh viễn chỉ bởi một chút tác động nhỏ từ con người như chạm tay vào thạch nhũ, để lại rác hoặc gây ra tiếng ồn lớn.