(Top Banner Ad)
spelunking
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Thám hiểm

spelunking

UK: /spɪˈlʌŋkɪŋ/ • US: /spɪˈlʌŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thám hiểm hang động khám phá hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The recreational activity of exploring caves, especially wild or undeveloped ones.

Vietnamese Meaning

Hoạt động giải trí khám phá hang động, đặc biệt là các hang động hoang sơ hoặc chưa được khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spelunking requires specialized equipment and a good understanding of cave safety."

    "Thám hiểm hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và hiểu biết tốt về an toàn trong hang động."

  • "Spelunking is a popular activity in areas with extensive cave systems."

    "Thám hiểm hang động là một hoạt động phổ biến ở những khu vực có hệ thống hang động rộng lớn."

  • "She injured her leg while spelunking."

    "Cô ấy bị thương ở chân khi đang thám hiểm hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spelunk Thám hiểm hang động
Noun spelunker Người thám hiểm hang động
Noun (Gerund) spelunking Hoạt động thám hiểm hang động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπήλαιον (spelaion)
Latin
specus
English (1940s)
spelunker
English (1950s)
spelunking

Nguồn gốc từ 'hang động'

Từ "spelunking" xuất phát từ "spelunker," một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại được tạo ra vào giữa thế kỷ 20 để chỉ những người khám phá hang động. "Spelunker" được hình thành dựa trên từ tiếng Hy Lạp cổ "spelaion" và tiếng Latin "specus," cả hai đều mang nghĩa "hang động." Ban đầu, những người khám phá hang động thường tự gọi mình là "cavers." Tuy nhiên, "spelunker" dần được ưa chuộng hơn vì nó gợi lên cảm giác phiêu lưu và khám phá, và từ đó "spelunking" trở thành tên gọi cho hoạt động thám hiểm hang động.

Usage Note

Thuật ngữ 'spelunking' thường được sử dụng để chỉ việc khám phá hang động nghiệp dư hoặc giải trí. Nó có thể được phân biệt với 'caving', một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm cả các hoạt động khám phá hang động khoa học và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, sự phân biệt này không phải lúc nào cũng được tuân thủ chặt chẽ.

Prepositions

in into

Ví dụ: 'They went spelunking in the Mammoth Cave.' (Họ đi thám hiểm hang động ở Mammoth Cave.) 'They ventured into spelunking as a hobby.' (Họ dấn thân vào việc thám hiểm hang động như một sở thích.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spelunking
  • challenging challenging spelunking
    (thám hiểm hang động đầy thử thách)
  • adventurous adventurous spelunking
    (thám hiểm hang động mạo hiểm)
  • deep deep spelunking
    (thám hiểm hang động sâu)
  • technical technical spelunking
    (thám hiểm hang động kỹ thuật (đòi hỏi kỹ năng chuyên môn))
Noun + for/of + spelunking
  • gear gear for spelunking
    (thiết bị/dụng cụ để thám hiểm hang động)
  • passion passion for spelunking
    (niềm đam mê thám hiểm hang động)
  • dangers dangers of spelunking
    (những nguy hiểm khi thám hiểm hang động)

Idioms

  • go spelunking

    đi thám hiểm hang động

    "We plan to go spelunking next weekend if the weather is good."

    (Chúng tôi dự định đi thám hiểm hang động vào cuối tuần tới nếu thời tiết tốt.)

  • the thrill of spelunking

    cảm giác hồi hộp/phấn khích khi thám hiểm hang động

    "For many, the thrill of spelunking lies in discovering hidden chambers."

    (Đối với nhiều người, cảm giác hồi hộp khi thám hiểm hang động nằm ở việc khám phá các buồng ẩn.)

  • a passion for spelunking

    niềm đam mê thám hiểm hang động

    "Her passion for spelunking led her to explore caves all over the world."

    (Niềm đam mê thám hiểm hang động đã đưa cô ấy đi khám phá các hang động khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spelunking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động giải trí khám phá hang động, đặc biệt là các hang động hoang sơ hoặc chưa được khai thác.

"Spelunking requires specialized equipment and a good understanding of cave safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are prepared for tight spaces, you will enjoy spelunking.
Nếu bạn chuẩn bị cho những không gian chật hẹp, bạn sẽ thích khám phá hang động.
Phủ định
If you don't have proper gear, you shouldn't go spelunking.
Nếu bạn không có trang bị phù hợp, bạn không nên đi khám phá hang động.
Nghi vấn
Will you need a guide if you go spelunking?
Bạn có cần người hướng dẫn nếu bạn đi khám phá hang động không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have gone spelunking in that cave before.
Họ đã đi thám hiểm hang động ở hang đó trước đây.
Phủ định
She has not gone spelunking this year due to her injury.
Cô ấy đã không đi thám hiểm hang động năm nay do chấn thương.
Nghi vấn
Have you ever been spelunking in Vietnam?
Bạn đã bao giờ đi thám hiểm hang động ở Việt Nam chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spelunking".

Môn thể thao khám phá mạo hiểm

Spelunking là một môn thể thao mạo hiểm liên quan đến việc khám phá các hệ thống hang động tự nhiên. Nó đòi hỏi người tham gia phải có kỹ năng định hướng tốt, thể lực dẻo dai và trang bị chuyên dụng như đèn đội đầu, dây thừng, mũ bảo hiểm. Người thám hiểm thường phải bò, leo trèo và đôi khi bơi qua các vùng nước ngầm để tiếp cận và khám phá những không gian bí ẩn dưới lòng đất.

Khoa học và bảo tồn

Ngoài yếu tố phiêu lưu, spelunking còn đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học và nhà thám hiểm thường hợp tác để lập bản đồ hang động, nghiên cứu địa chất, sinh vật học và khí hậu dưới lòng đất. Hoạt động này cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo tồn các hệ sinh thái hang động mong manh và độc đáo trên thế giới.