(Top Banner Ad)
cc
B1
Danh từ (viết tắt) B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

cc

UK: /ˈsiː ˈsiː/ • US: /ˈsiː ˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao centimet khối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abbreviation for carbon copy, indicating that a copy of a message is sent to someone other than the primary recipient.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của 'carbon copy' (bản sao carbon), chỉ việc một bản sao của tin nhắn được gửi cho một người khác ngoài người nhận chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please cc me on all emails regarding this project."

    "Vui lòng cc tôi vào tất cả các email liên quan đến dự án này."

  • "Make sure to cc your supervisor on this report."

    "Hãy nhớ cc người giám sát của bạn vào báo cáo này."

  • "The motorcycle has a 125 cc engine."

    "Chiếc xe máy có động cơ 125 cc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cc Bản sao (email); người nhận bản sao.
Verb cc Gửi bản sao (email) cho ai đó.
Noun bcc Bản sao ẩn danh (blind carbon copy); người nhận bản sao ẩn danh.
Verb bcc Gửi bản sao ẩn danh (email) cho ai đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
carbon copy

Từ Giấy Than đến Email

Trước khi có máy photocopy và máy tính, người ta dùng một loại giấy đặc biệt gọi là 'giấy than' (carbon paper) đặt giữa hai tờ giấy thường. Khi viết hoặc gõ chữ lên tờ giấy trên cùng, áp lực sẽ làm mực từ giấy than in xuống tờ giấy bên dưới, tạo ra một 'bản sao carbon' (carbon copy). Đây chính là nguồn gốc của từ 'cc'.

CC trong Thế Giới Số

Khi email ra đời, thuật ngữ 'cc' được giữ lại để chỉ hành động gửi một bản sao của email cho người khác. Mặc dù không còn sử dụng giấy than nữa, 'cc' đã trở thành một phép ẩn dụ kỹ thuật số cho việc thông báo cho ai đó về một cuộc trao đổi mà không yêu cầu họ phải trả lời trực tiếp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong email để thông báo cho người khác về nội dung trao đổi mà không nhất thiết yêu cầu họ phải phản hồi trực tiếp. Khác với 'bcc' (blind carbon copy), người nhận cc sẽ hiển thị cho tất cả những người nhận khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cc
  • cc someone on an email
    (gửi bản sao email cho ai đó)
  • Please cc me on the report
    (Vui lòng gửi bản sao báo cáo cho tôi)
  • I'll cc you in on the conversation
    (Tôi sẽ gửi bản sao cuộc hội thoại cho bạn)
  • Remember to cc the entire team
    (Hãy nhớ gửi bản sao cho cả nhóm)
Noun phrase with cc
  • in the cc field
    (trong trường/ô cc)
  • the cc list
    (danh sách những người nhận bản sao)
  • a long cc list
    (một danh sách nhận bản sao dài)

Idioms

  • Keep someone in the cc loop

    Giữ cho ai đó được cập nhật thông tin bằng cách luôn gửi bản sao các email liên quan cho họ.

    "Even though I'm on vacation, please keep me in the cc loop on major decisions."

    (Dù tôi đang đi nghỉ, xin hãy tiếp tục cc tôi vào các quyết định quan trọng.)

  • The problem of over-cc'ing

    Vấn đề gửi bản sao email cho quá nhiều người không cần thiết, gây quá tải thông tin và lãng phí thời gian.

    "Our new manager is trying to solve the problem of over-cc'ing to make our communication more efficient."

    (Quản lý mới của chúng tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề cc tràn lan để việc giao tiếp của chúng tôi hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cc

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của 'carbon copy' (bản sao carbon), chỉ việc một bản sao của tin nhắn được gửi cho một người khác ngoài người nhận chính.

"Please cc me on all emails regarding this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the document had a 'cc' to the manager was crucial for transparency.
Việc tài liệu được 'cc' cho người quản lý là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch.
Phủ định
Whether the lab used 10 'cc' of the solution wasn't confirmed.
Việc phòng thí nghiệm đã sử dụng 10 'cc' dung dịch hay chưa vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether you received a 'cc' of the email is what I'm trying to determine.
Tôi đang cố gắng xác định xem bạn có nhận được bản 'cc' của email hay không.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor prescribes liquid medicine, the nurse always measures it in cubic centimetres.
Nếu bác sĩ kê đơn thuốc dạng lỏng, y tá luôn đo bằng centimet khối.
Phủ định
If you don't specify the number of copies, the printer doesn't automatically produce a carbon copy.
Nếu bạn không chỉ định số lượng bản sao, máy in sẽ không tự động tạo bản sao carbon.
Nghi vấn
If the volume of the container is mentioned, do they usually measure it in cc?
Nếu thể tích của vật chứa được đề cập, người ta thường đo nó bằng cc phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the meeting, she had already sent a carbon copy (cc) of the report to all attendees.
Trước cuộc họp, cô ấy đã gửi bản sao carbon (cc) của báo cáo cho tất cả người tham dự.
Phủ định
He had not measured the chemical solution in cubic centimetres (cc) before adding it to the mixture.
Anh ấy đã không đo dung dịch hóa chất bằng centimet khối (cc) trước khi thêm nó vào hỗn hợp.
Nghi vấn
Had they included a carbon copy (cc) of the email to the manager before sending it?
Họ đã bao gồm bản sao carbon (cc) của email cho người quản lý trước khi gửi nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cc".

Quy tắc ứng xử email: To, Cc, và Bcc

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc bạn điền tên ai vào ô 'To', 'Cc', hay 'Bcc' mang những ý nghĩa cụ thể. 'To' dành cho người nhận chính, cần phải hành động. 'Cc' dành cho những người cần được biết thông tin nhưng không cần hành động. 'Bcc' dùng để gửi một bản sao mà những người nhận khác không biết. Sử dụng đúng cách thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nỗi ám ảnh 'Reply All'

Một lỗi sai phổ biến nơi công sở là vô tình nhấn 'Reply All' (Trả lời tất cả) trong một email có danh sách 'Cc' dài. Điều này có thể gửi một tin nhắn riêng tư đến hàng chục người, đôi khi gây ra những hậu quả xấu hổ. Điều này đã dẫn đến 'nỗi ám ảnh Reply All', khi mọi người phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi gửi thư trả lời cho một email nhóm.