dome camera
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại camera an ninh được đặt trong một vỏ hình vòm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security guard monitored the parking lot using a dome camera."
"Nhân viên bảo vệ giám sát bãi đậu xe bằng camera vòm."
-
"The bank installed dome cameras to deter robberies."
"Ngân hàng đã lắp đặt camera vòm để ngăn chặn các vụ cướp."
-
"The dome camera provided a wide-angle view of the entrance."
"Camera vòm cung cấp góc nhìn rộng về lối vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dome | Mái vòm, vòm |
| Adjective | domed | Có hình mái vòm, có mái vòm |
| Noun | camera | Máy ảnh, camera |
| Noun | cameraman | Người quay phim (thường là nam giới) |
| Noun | camera operator | Người điều khiển camera, người quay phim (tổng quát) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dome cameras được thiết kế để kín đáo và khó xác định hướng mà camera đang hướng tới. Hình dạng vòm cũng bảo vệ camera khỏi các yếu tố thời tiết và phá hoại.
Prepositions
with: Mô tả tính năng (e.g., a dome camera with infrared capabilities). in: Mô tả vị trí hoặc sự bao bọc (e.g., install a camera in a dome).
Collocations (Từ đi kèm)
-
security security dome camera (camera vòm an ninh)
-
PTZ PTZ dome camera (camera vòm PTZ (có chức năng quay, quét, phóng to))
-
outdoor outdoor dome camera (camera vòm ngoài trời)
-
wireless wireless dome camera (camera vòm không dây)
-
vandal-proof vandal-proof dome camera (camera vòm chống phá hoại)
-
install install a dome camera (lắp đặt camera vòm)
-
mount mount a dome camera (gắn camera vòm (lên tường, trần))
-
monitor monitor with a dome camera (giám sát bằng camera vòm)
-
position position a dome camera (định vị camera vòm)
Idioms
-
under the watchful eye of a dome camera
dưới sự giám sát chặt chẽ của camera vòm
"The valuables in the gallery are always kept under the watchful eye of a dome camera."
(Các vật có giá trị trong phòng trưng bày luôn được giữ dưới sự giám sát chặt chẽ của camera vòm.)
-
a dome camera system
hệ thống camera vòm
"They decided to upgrade to a comprehensive dome camera system for the entire building."
(Họ quyết định nâng cấp lên một hệ thống camera vòm toàn diện cho toàn bộ tòa nhà.)
-
dome camera coverage
phạm vi phủ sóng của camera vòm
"We need to ensure full dome camera coverage in all critical areas."
(Chúng ta cần đảm bảo phạm vi phủ sóng đầy đủ của camera vòm ở tất cả các khu vực quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dome camera
nounMột loại camera an ninh được đặt trong một vỏ hình vòm.
"The security guard monitored the parking lot using a dome camera."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the break-in, we decided to install a dome camera, a reliable security measure, to monitor the store's entrance. |
Sau vụ đột nhập, chúng tôi quyết định lắp đặt một camera vòm, một biện pháp an ninh đáng tin cậy, để giám sát lối vào cửa hàng. |
| Phủ định | Despite the building's security upgrades, which included new locks, reinforced doors, and a dome camera, thefts continued to occur. |
Mặc dù tòa nhà đã được nâng cấp an ninh, bao gồm khóa mới, cửa gia cố và camera vòm, nhưng các vụ trộm vẫn tiếp tục xảy ra. |
| Nghi vấn | Considering the high crime rate in the area, is a dome camera, a visible deterrent, sufficient to protect our property? |
Xem xét tỷ lệ tội phạm cao trong khu vực, liệu một camera vòm, một biện pháp răn đe hữu hình, có đủ để bảo vệ tài sản của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dome camera".
