(Top Banner Ad)
dome camera
B1
noun B1 Công nghệ, An ninh

dome camera

UK: /dəʊm ˈkæmərə/ • US: /doʊm ˈkæmərə/

Nghĩa tiếng Việt

camera vòm camera dạng vòm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of security camera enclosed in a dome-shaped housing.

Vietnamese Meaning

Một loại camera an ninh được đặt trong một vỏ hình vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard monitored the parking lot using a dome camera."

    "Nhân viên bảo vệ giám sát bãi đậu xe bằng camera vòm."

  • "The bank installed dome cameras to deter robberies."

    "Ngân hàng đã lắp đặt camera vòm để ngăn chặn các vụ cướp."

  • "The dome camera provided a wide-angle view of the entrance."

    "Camera vòm cung cấp góc nhìn rộng về lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dome Mái vòm, vòm
Adjective domed Có hình mái vòm, có mái vòm
Noun camera Máy ảnh, camera
Noun cameraman Người quay phim (thường là nam giới)
Noun camera operator Người điều khiển camera, người quay phim (tổng quát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Italian
duomo
English
dome
Latin
camera
English
camera
English (Compound)
dome camera

Nguồn gốc 'Dome'

Từ 'dome' (mái vòm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' (ngôi nhà) và sau đó là tiếng Ý 'duomo' (nhà thờ lớn có mái vòm). Nó mô tả hình dạng tròn, bán cầu, giống như mái vòm của các công trình kiến trúc cổ điển. Khi kết hợp với camera, nó chỉ hình dạng vỏ bọc của thiết bị.

Nguồn gốc 'Camera'

Từ 'camera' cũng xuất phát từ tiếng Latin, 'camera' có nghĩa là 'căn phòng' hoặc 'buồng'. Thuật ngữ này ban đầu được dùng trong 'camera obscura' (buồng tối), một thiết bị quang học cổ điển dùng để chiếu hình ảnh. Ngày nay, nó dùng để chỉ thiết bị ghi lại hình ảnh hoặc video.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Sự kết hợp của 'dome' (mái vòm) và 'camera' tạo ra 'dome camera', mô tả một loại camera giám sát có vỏ bọc hình bán cầu. Thiết kế này giúp camera trông tinh tế hơn, khó bị phá hoại và thường cung cấp góc nhìn rộng, bao quát.

Usage Note

Dome cameras được thiết kế để kín đáo và khó xác định hướng mà camera đang hướng tới. Hình dạng vòm cũng bảo vệ camera khỏi các yếu tố thời tiết và phá hoại.

Prepositions

with in

with: Mô tả tính năng (e.g., a dome camera with infrared capabilities). in: Mô tả vị trí hoặc sự bao bọc (e.g., install a camera in a dome).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dome camera
  • security security dome camera
    (camera vòm an ninh)
  • PTZ PTZ dome camera
    (camera vòm PTZ (có chức năng quay, quét, phóng to))
  • outdoor outdoor dome camera
    (camera vòm ngoài trời)
  • wireless wireless dome camera
    (camera vòm không dây)
  • vandal-proof vandal-proof dome camera
    (camera vòm chống phá hoại)
Verb + dome camera
  • install install a dome camera
    (lắp đặt camera vòm)
  • mount mount a dome camera
    (gắn camera vòm (lên tường, trần))
  • monitor monitor with a dome camera
    (giám sát bằng camera vòm)
  • position position a dome camera
    (định vị camera vòm)

Idioms

  • under the watchful eye of a dome camera

    dưới sự giám sát chặt chẽ của camera vòm

    "The valuables in the gallery are always kept under the watchful eye of a dome camera."

    (Các vật có giá trị trong phòng trưng bày luôn được giữ dưới sự giám sát chặt chẽ của camera vòm.)

  • a dome camera system

    hệ thống camera vòm

    "They decided to upgrade to a comprehensive dome camera system for the entire building."

    (Họ quyết định nâng cấp lên một hệ thống camera vòm toàn diện cho toàn bộ tòa nhà.)

  • dome camera coverage

    phạm vi phủ sóng của camera vòm

    "We need to ensure full dome camera coverage in all critical areas."

    (Chúng ta cần đảm bảo phạm vi phủ sóng đầy đủ của camera vòm ở tất cả các khu vực quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dome camera

noun
Lật mặt

Một loại camera an ninh được đặt trong một vỏ hình vòm.

"The security guard monitored the parking lot using a dome camera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the break-in, we decided to install a dome camera, a reliable security measure, to monitor the store's entrance.
Sau vụ đột nhập, chúng tôi quyết định lắp đặt một camera vòm, một biện pháp an ninh đáng tin cậy, để giám sát lối vào cửa hàng.
Phủ định
Despite the building's security upgrades, which included new locks, reinforced doors, and a dome camera, thefts continued to occur.
Mặc dù tòa nhà đã được nâng cấp an ninh, bao gồm khóa mới, cửa gia cố và camera vòm, nhưng các vụ trộm vẫn tiếp tục xảy ra.
Nghi vấn
Considering the high crime rate in the area, is a dome camera, a visible deterrent, sufficient to protect our property?
Xem xét tỷ lệ tội phạm cao trong khu vực, liệu một camera vòm, một biện pháp răn đe hữu hình, có đủ để bảo vệ tài sản của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dome camera".

An ninh và Quyền riêng tư

Sự phổ biến của camera vòm (và CCTV nói chung) phản ánh nhu cầu an ninh ngày càng tăng trong xã hội hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi chúng cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về quyền riêng tư cá nhân ở cả nơi công cộng và không gian riêng tư, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa giám sát và tự do.

Thiết kế Tinh tế và Hiệu quả

Thiết kế bán cầu độc đáo của camera vòm cho phép chúng hòa nhập tinh tế hơn vào kiến trúc xung quanh so với các loại camera hộp truyền thống. Điều này giúp chúng ít gây chú ý và ít gây cảm giác bị đe dọa hơn, đồng thời vẫn cung cấp khả năng giám sát góc rộng hiệu quả.