dome camera
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dome camera'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại camera an ninh được đặt trong một vỏ hình vòm.
Ví dụ Thực tế với 'Dome camera'
-
"The security guard monitored the parking lot using a dome camera."
"Nhân viên bảo vệ giám sát bãi đậu xe bằng camera vòm."
-
"The bank installed dome cameras to deter robberies."
"Ngân hàng đã lắp đặt camera vòm để ngăn chặn các vụ cướp."
-
"The dome camera provided a wide-angle view of the entrance."
"Camera vòm cung cấp góc nhìn rộng về lối vào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dome camera'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dome camera
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dome camera'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dome cameras được thiết kế để kín đáo và khó xác định hướng mà camera đang hướng tới. Hình dạng vòm cũng bảo vệ camera khỏi các yếu tố thời tiết và phá hoại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: Mô tả tính năng (e.g., a dome camera with infrared capabilities). in: Mô tả vị trí hoặc sự bao bọc (e.g., install a camera in a dome).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dome camera'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the break-in, we decided to install a dome camera, a reliable security measure, to monitor the store's entrance.
|
Sau vụ đột nhập, chúng tôi quyết định lắp đặt một camera vòm, một biện pháp an ninh đáng tin cậy, để giám sát lối vào cửa hàng. |
| Phủ định |
Despite the building's security upgrades, which included new locks, reinforced doors, and a dome camera, thefts continued to occur.
|
Mặc dù tòa nhà đã được nâng cấp an ninh, bao gồm khóa mới, cửa gia cố và camera vòm, nhưng các vụ trộm vẫn tiếp tục xảy ra. |
| Nghi vấn |
Considering the high crime rate in the area, is a dome camera, a visible deterrent, sufficient to protect our property?
|
Xem xét tỷ lệ tội phạm cao trong khu vực, liệu một camera vòm, một biện pháp răn đe hữu hình, có đủ để bảo vệ tài sản của chúng ta không? |