celebratory music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được sử dụng để ăn mừng một dịp đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wedding reception featured a lot of celebratory music."
"Buổi tiệc cưới có rất nhiều nhạc mừng."
-
"The parade was accompanied by celebratory music."
"Cuộc diễu hành được đệm bằng nhạc mừng."
-
"They played some celebratory music to welcome the New Year."
"Họ đã chơi một vài bản nhạc mừng để chào đón Năm Mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | celebrate | ăn mừng, tổ chức lễ |
| Noun | celebration | sự ăn mừng, buổi lễ |
| Noun | celebrity | người nổi tiếng |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'celebratory' nhấn mạnh mục đích sử dụng âm nhạc là để tạo không khí vui vẻ, phấn khởi và kỷ niệm một sự kiện đáng nhớ. Thường đi kèm với các sự kiện như lễ hội, đám cưới, sinh nhật, hoặc các chiến thắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play celebratory music (chơi nhạc ăn mừng)
-
blast blast celebratory music (mở nhạc ăn mừng thật to)
-
perform perform celebratory music (biểu diễn nhạc chúc mừng)
-
upbeat upbeat celebratory music (nhạc ăn mừng sôi động)
-
traditional traditional celebratory music (nhạc lễ hội truyền thống)
-
triumphant triumphant celebratory music (nhạc ăn mừng chiến thắng hào hùng)
Idioms
-
Strike up the celebratory music
Bắt đầu tấu nhạc ăn mừng (thường dùng khi một tin vui vừa được công bố).
"As soon as the results were announced, they struck up the celebratory music."
(Ngay khi kết quả được công bố, họ đã bắt đầu nổi nhạc ăn mừng.)
-
Music to someone's ears
Điều gì đó nghe rất vui mừng, dễ chịu (giống như âm nhạc trong lễ kỷ niệm).
"Hearing that we won the contract was celebratory music to my ears."
(Nghe tin chúng tôi thắng thầu giống như bản nhạc ăn mừng rót vào tai tôi vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celebratory music
Tính từÂm nhạc được sử dụng để ăn mừng một dịp đặc biệt.
"The wedding reception featured a lot of celebratory music."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They always play celebratory music at the town's annual festival; it fills the air with joy. |
Họ luôn chơi nhạc ăn mừng tại lễ hội hàng năm của thị trấn; nó lấp đầy không khí bằng niềm vui. |
| Phủ định | She said that she doesn't like celebratory music because it reminds her of parties she couldn't attend. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích nhạc ăn mừng vì nó gợi cho cô ấy nhớ đến những bữa tiệc mà cô ấy không thể tham dự. |
| Nghi vấn | Do you think we should include some celebratory music in our playlist for the graduation party? |
Bạn có nghĩ chúng ta nên đưa một vài bản nhạc ăn mừng vào danh sách phát nhạc cho bữa tiệc tốt nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebratory music".
