(Top Banner Ad)
celebratory music
B1
Tính từ B1 Văn hóa, Âm nhạc

celebratory music

UK: /səˈlɛbrətəri ˈmjuːzɪk/ • US: /sɛˈlɛbrəˌtɔri ˈmjuzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc mừng nhạc ăn mừng âm nhạc chúc mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music that is used to celebrate a special occasion.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được sử dụng để ăn mừng một dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding reception featured a lot of celebratory music."

    "Buổi tiệc cưới có rất nhiều nhạc mừng."

  • "The parade was accompanied by celebratory music."

    "Cuộc diễu hành được đệm bằng nhạc mừng."

  • "They played some celebratory music to welcome the New Year."

    "Họ đã chơi một vài bản nhạc mừng để chào đón Năm Mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate ăn mừng, tổ chức lễ
Noun celebration sự ăn mừng, buổi lễ
Noun celebrity người nổi tiếng
Adjective musical thuộc về âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

festive music (nhạc hội)triumphal music (nhạc khải hoàn)

Antonyms

mournful music (nhạc buồn)somber music (nhạc ảm đạm)

Related Words

wedding music (nhạc đám cưới)holiday music (nhạc ngày lễ)graduation music (nhạc tốt nghiệp)

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwel (to revolve/frequent)
Latin
celebratus (frequented, honored)
Ancient Greek
mousikē (art of the Muses)
Middle English
celebracioun + musik
Modern English
celebratory music

Nguồn gốc từ sự đông đúc

Từ 'celebratory' bắt nguồn từ 'celeber' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là 'nơi đông người qua lại'. Ý tưởng là khi có nhiều người tụ tập lại một nơi, đó thường là để tôn vinh hoặc ăn mừng một sự kiện quan trọng.

Những nàng thơ của âm nhạc

Từ 'music' có nguồn gốc từ 'Muses' - các vị thần Hy Lạp cai quản nghệ thuật và khoa học. 'Celebratory music' chính là sự kết hợp giữa kỹ năng nghệ thuật thần thánh để phục vụ cho các nghi lễ cộng đồng.

Usage Note

Tính từ 'celebratory' nhấn mạnh mục đích sử dụng âm nhạc là để tạo không khí vui vẻ, phấn khởi và kỷ niệm một sự kiện đáng nhớ. Thường đi kèm với các sự kiện như lễ hội, đám cưới, sinh nhật, hoặc các chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + celebratory music
  • play play celebratory music
    (chơi nhạc ăn mừng)
  • blast blast celebratory music
    (mở nhạc ăn mừng thật to)
  • perform perform celebratory music
    (biểu diễn nhạc chúc mừng)
Adjective + celebratory music
  • upbeat upbeat celebratory music
    (nhạc ăn mừng sôi động)
  • traditional traditional celebratory music
    (nhạc lễ hội truyền thống)
  • triumphant triumphant celebratory music
    (nhạc ăn mừng chiến thắng hào hùng)

Idioms

  • Strike up the celebratory music

    Bắt đầu tấu nhạc ăn mừng (thường dùng khi một tin vui vừa được công bố).

    "As soon as the results were announced, they struck up the celebratory music."

    (Ngay khi kết quả được công bố, họ đã bắt đầu nổi nhạc ăn mừng.)

  • Music to someone's ears

    Điều gì đó nghe rất vui mừng, dễ chịu (giống như âm nhạc trong lễ kỷ niệm).

    "Hearing that we won the contract was celebratory music to my ears."

    (Nghe tin chúng tôi thắng thầu giống như bản nhạc ăn mừng rót vào tai tôi vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebratory music

Tính từ
Lật mặt

Âm nhạc được sử dụng để ăn mừng một dịp đặc biệt.

"The wedding reception featured a lot of celebratory music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They always play celebratory music at the town's annual festival; it fills the air with joy.
Họ luôn chơi nhạc ăn mừng tại lễ hội hàng năm của thị trấn; nó lấp đầy không khí bằng niềm vui.
Phủ định
She said that she doesn't like celebratory music because it reminds her of parties she couldn't attend.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích nhạc ăn mừng vì nó gợi cho cô ấy nhớ đến những bữa tiệc mà cô ấy không thể tham dự.
Nghi vấn
Do you think we should include some celebratory music in our playlist for the graduation party?
Bạn có nghĩ chúng ta nên đưa một vài bản nhạc ăn mừng vào danh sách phát nhạc cho bữa tiệc tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebratory music".

Nhạc diễu hành và Fanfare

Trong văn hóa phương Tây, nhạc ăn mừng thường đi kèm với kèn đồng và trống. Các bản 'Fanfare' ngắn, hào hùng thường được chơi để thông báo sự xuất hiện của hoàng gia hoặc người quan trọng trong các buổi lễ.

Âm nhạc trong đám cưới

Bản 'Bridal Chorus' của Wagner hay 'Wedding March' của Mendelssohn là những ví dụ điển hình về 'celebratory music' trong văn hóa phương Tây, đánh dấu khoảnh khắc hạnh phúc nhất của đôi lứa.