special
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Different from what is usual; better or more important than usual.
Vietnamese Meaning
Khác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a very special occasion."
"Đây là một dịp rất đặc biệt."
-
"She has a special talent for music."
"Cô ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc."
-
"They made a special effort to be friendly."
"Họ đã nỗ lực đặc biệt để thân thiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | specialist | chuyên gia, người có chuyên môn sâu |
| Noun | specialty | chuyên môn, đặc sản, đặc điểm riêng |
| Noun | specialism | sự chuyên môn hóa, ngành chuyên môn |
| Adverb | specially | một cách đặc biệt, dành riêng cho |
| Adverb | especially | đặc biệt là, nhất là |
| Verb | specialize | chuyên về, chuyên môn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'special' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó so với những thứ khác. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (đặc biệt, quý giá) hoặc đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'special needs' - nhu cầu đặc biệt, thường chỉ những người gặp khó khăn nhất định). So với 'unique', 'special' nhấn mạnh vào giá trị hoặc tầm quan trọng, trong khi 'unique' đơn thuần chỉ sự duy nhất, không có gì giống.
Prepositions
'special for': Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó đặc biệt dành cho. Ví dụ: 'This cake is special for your birthday.' ('special to': Dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt đối với ai đó. Ví dụ: 'This song is special to me.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very special (rất đặc biệt)
-
extra extra special (đặc biệt hơn bình thường, cực kỳ đặc biệt)
-
truly truly special (thực sự đặc biệt)
-
make make something special (làm cho điều gì đó trở nên đặc biệt)
-
feel feel special (cảm thấy đặc biệt, được quan tâm)
-
treat treat someone special (đối xử đặc biệt với ai đó)
-
occasion special occasion (dịp đặc biệt, sự kiện đặc biệt)
-
guest special guest (khách mời đặc biệt)
-
offer special offer (ưu đãi đặc biệt)
-
needs special needs (nhu cầu đặc biệt (thường dùng cho người khuyết tật, có hoàn cảnh khó khăn))
-
day special day (ngày đặc biệt (sinh nhật, kỷ niệm...))
Idioms
-
make a special effort
nỗ lực đặc biệt, cố gắng hết sức
"You should make a special effort to welcome the new students."
(Bạn nên nỗ lực đặc biệt để chào đón các sinh viên mới.)
-
a special something
một điều gì đó đặc biệt, một nét riêng độc đáo (thường ngụ ý tích cực, thu hút)
"I don't know why, but this painting has a special something that draws me in."
(Tôi không biết tại sao, nhưng bức tranh này có một điều gì đó đặc biệt thu hút tôi.)
-
special relationship
mối quan hệ đặc biệt (thường dùng trong chính trị, ngoại giao để chỉ sự gắn bó mạnh mẽ giữa các quốc gia)
"The UK and USA have historically maintained a special relationship."
(Vương quốc Anh và Hoa Kỳ từ trước đến nay vẫn duy trì một mối quan hệ đặc biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special
tính từKhác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.
"This is a very special occasion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special".
