(Top Banner Ad)
special
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

special

UK: /ˈspeʃl/ • US: /ˈspeʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt riêng quan trọng phi thường ưu đãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Different from what is usual; better or more important than usual.

Vietnamese Meaning

Khác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a very special occasion."

    "Đây là một dịp rất đặc biệt."

  • "She has a special talent for music."

    "Cô ấy có một tài năng đặc biệt về âm nhạc."

  • "They made a special effort to be friendly."

    "Họ đã nỗ lực đặc biệt để thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specialist chuyên gia, người có chuyên môn sâu
Noun specialty chuyên môn, đặc sản, đặc điểm riêng
Noun specialism sự chuyên môn hóa, ngành chuyên môn
Adverb specially một cách đặc biệt, dành riêng cho
Adverb especially đặc biệt là, nhất là
Verb specialize chuyên về, chuyên môn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
species
Latin
specialis
Old French
special
Middle English
speciall
Modern English
special

Nguồn gốc từ 'special'

Từ 'special' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Ban đầu, từ 'specere' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Từ đó phát triển thành 'species' (loài, loại, dáng vẻ) và sau đó là 'specialis' (thuộc về một loại cụ thể, riêng biệt, đặc trưng). Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh trung đại, nó giữ ý nghĩa 'riêng biệt', 'đặc thù' hoặc 'khác biệt so với những thứ khác', nhấn mạnh sự độc đáo và tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'special' thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt, độc đáo hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó so với những thứ khác. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (đặc biệt, quý giá) hoặc đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'special needs' - nhu cầu đặc biệt, thường chỉ những người gặp khó khăn nhất định). So với 'unique', 'special' nhấn mạnh vào giá trị hoặc tầm quan trọng, trong khi 'unique' đơn thuần chỉ sự duy nhất, không có gì giống.

Prepositions

for to

'special for': Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó đặc biệt dành cho. Ví dụ: 'This cake is special for your birthday.' ('special to': Dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đặc biệt đối với ai đó. Ví dụ: 'This song is special to me.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special
  • very very special
    (rất đặc biệt)
  • extra extra special
    (đặc biệt hơn bình thường, cực kỳ đặc biệt)
  • truly truly special
    (thực sự đặc biệt)
Verb + special
  • make make something special
    (làm cho điều gì đó trở nên đặc biệt)
  • feel feel special
    (cảm thấy đặc biệt, được quan tâm)
  • treat treat someone special
    (đối xử đặc biệt với ai đó)
Special + Noun
  • occasion special occasion
    (dịp đặc biệt, sự kiện đặc biệt)
  • guest special guest
    (khách mời đặc biệt)
  • offer special offer
    (ưu đãi đặc biệt)
  • needs special needs
    (nhu cầu đặc biệt (thường dùng cho người khuyết tật, có hoàn cảnh khó khăn))
  • day special day
    (ngày đặc biệt (sinh nhật, kỷ niệm...))

Idioms

  • make a special effort

    nỗ lực đặc biệt, cố gắng hết sức

    "You should make a special effort to welcome the new students."

    (Bạn nên nỗ lực đặc biệt để chào đón các sinh viên mới.)

  • a special something

    một điều gì đó đặc biệt, một nét riêng độc đáo (thường ngụ ý tích cực, thu hút)

    "I don't know why, but this painting has a special something that draws me in."

    (Tôi không biết tại sao, nhưng bức tranh này có một điều gì đó đặc biệt thu hút tôi.)

  • special relationship

    mối quan hệ đặc biệt (thường dùng trong chính trị, ngoại giao để chỉ sự gắn bó mạnh mẽ giữa các quốc gia)

    "The UK and USA have historically maintained a special relationship."

    (Vương quốc Anh và Hoa Kỳ từ trước đến nay vẫn duy trì một mối quan hệ đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special

tính từ
Lật mặt

Khác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.

"This is a very special occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special".

Những Dịp Đặc Biệt ('Special Occasions')

Trong văn hóa phương Tây, 'special occasions' (những dịp đặc biệt) là một phần quan trọng của đời sống xã hội. Đó là những ngày lễ kỷ niệm cá nhân như sinh nhật, ngày cưới, hoặc các ngày lễ chung của cộng đồng như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn. Vào những ngày này, mọi người thường tổ chức tiệc tùng, tặng quà, mặc đồ đẹp và chuẩn bị những món ăn 'special' để tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ và thể hiện sự trân trọng.

Nhu Cầu Đặc Biệt ('Special Needs')

Thuật ngữ 'special needs' (nhu cầu đặc biệt) được sử dụng rộng rãi trong giáo dục, y tế và xã hội để chỉ những người có tình trạng thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc đòi hỏi sự hỗ trợ thêm so với người bình thường. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự tôn trọng, tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu riêng biệt của cá nhân để họ có thể phát triển và hòa nhập tốt nhất, tránh những từ ngữ có thể gây kỳ thị.