(Top Banner Ad)
celiac disease
C1
noun C1 Y học

celiac disease

UK: /ˈsiːlɪæk dɪˈziːz/ • US: /ˈsiːliˌæk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh celiac bệnh không dung nạp gluten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An autoimmune disorder of the small intestine that occurs in genetically predisposed people of all ages.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tự miễn dịch của ruột non xảy ra ở những người có cơ địa di truyền ở mọi lứa tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with celiac disease."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh celiac."

  • "A gluten-free diet is essential for managing celiac disease."

    "Chế độ ăn không gluten là điều cần thiết để kiểm soát bệnh celiac."

  • "The symptoms of celiac disease can vary widely."

    "Các triệu chứng của bệnh celiac có thể rất khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun celiac Người bị mắc bệnh celiac (không thể tiêu thụ gluten)
Adjective coeliac Thuộc về bệnh celiac (cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh)
Noun gluten Một loại protein có trong lúa mì, nguyên nhân gây ra bệnh celiac

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
koiliakos
Latin
coeliacus
English
celiac

Nguồn gốc từ 'ổ bụng'

Từ 'celiac' có nguồn gốc từ 'koiliakos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'thuộc về bụng'. Aretaeus xứ Cappadocia, một bác sĩ nổi tiếng thời cổ đại, đã dùng thuật ngữ này để mô tả những bệnh nhân bị suy nhược do rối loạn tiêu hóa và hấp thụ thức ăn kém vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên.

Usage Note

Bệnh celiac là một phản ứng bất thường của hệ miễn dịch đối với gluten, một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen. Phản ứng này gây viêm và tổn thương niêm mạc ruột non, dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng. Bệnh celiac không phải là dị ứng lúa mì hoặc không dung nạp gluten, mặc dù các triệu chứng có thể tương tự. Sự khác biệt chính là bệnh celiac là một bệnh tự miễn dịch, trong khi dị ứng lúa mì là một phản ứng dị ứng và không dung nạp gluten là một vấn đề tiêu hóa.

Prepositions

with

"with celiac disease" thường được sử dụng để mô tả những người mắc bệnh này. Ví dụ: "Patients with celiac disease must follow a strict gluten-free diet."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celiac disease
  • silent silent celiac disease
    (bệnh celiac thầm lặng (không có triệu chứng rõ rệt))
  • untreated untreated celiac disease
    (bệnh celiac không được điều trị)
  • refractory refractory celiac disease
    (bệnh celiac kháng trị (không đáp ứng với chế độ ăn))
Verb + celiac disease
  • diagnose diagnose celiac disease
    (chẩn đoán bệnh celiac)
  • manage manage celiac disease
    (kiểm soát/quản lý bệnh celiac)
  • trigger trigger celiac disease
    (kích hoạt bệnh celiac (do yếu tố môi trường hoặc di truyền))

Idioms

  • Gluten-free for life

    Chế độ ăn không chứa gluten suốt đời

    "Since there's no cure, patients with celiac disease must remain gluten-free for life."

    (Vì không có thuốc chữa, bệnh nhân celiac phải duy trì chế độ ăn không chứa gluten suốt đời.)

  • Hidden gluten

    Gluten ẩn mình (trong các thực phẩm chế biến sẵn)

    "People with celiac disease should be careful of hidden gluten in soy sauce and salad dressings."

    (Người mắc bệnh celiac nên cẩn thận với gluten ẩn mình trong nước tương và nước sốt salad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celiac disease

noun
Lật mặt

Một rối loạn tự miễn dịch của ruột non xảy ra ở những người có cơ địa di truyền ở mọi lứa tuổi.

"She was diagnosed with celiac disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she has celiac disease, she always checks the ingredients carefully.
Vì cô ấy bị bệnh celiac, cô ấy luôn kiểm tra thành phần một cách cẩn thận.
Phủ định
Even though he doesn't have celiac disease, he avoids gluten to stay healthy.
Mặc dù anh ấy không bị bệnh celiac, anh ấy tránh gluten để giữ sức khỏe.
Nghi vấn
Since you are celiac, have you found many gluten-free options?
Vì bạn bị bệnh celiac, bạn đã tìm thấy nhiều lựa chọn không chứa gluten chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has celiac disease.
Cô ấy bị bệnh celiac.
Phủ định
Does he have celiac disease?
Anh ấy có bị bệnh celiac không?
Nghi vấn
He does not have celiac disease.
Anh ấy không bị bệnh celiac.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had known she had celiac disease for years before she finally got diagnosed.
Cô ấy đã biết mình mắc bệnh celiac trong nhiều năm trước khi cuối cùng được chẩn đoán.
Phủ định
They hadn't realized that the child's stomach problems had been caused by celiac disease until the doctor ran tests.
Họ đã không nhận ra rằng các vấn đề về dạ dày của đứa trẻ là do bệnh celiac gây ra cho đến khi bác sĩ thực hiện các xét nghiệm.
Nghi vấn
Had he suspected that he had celiac disease before the symptoms became severe?
Anh ấy đã nghi ngờ rằng mình mắc bệnh celiac trước khi các triệu chứng trở nên nghiêm trọng chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's explanation of celiac disease's symptoms was very helpful.
Lời giải thích của bác sĩ về các triệu chứng của bệnh celiac rất hữu ích.
Phủ định
Celiac disease's impact on his life isn't something he discusses openly.
Tác động của bệnh celiac đối với cuộc sống của anh ấy không phải là điều anh ấy thảo luận một cách cởi mở.
Nghi vấn
Is celiac disease's long-term effect on bone density a major concern?
Liệu tác động lâu dài của bệnh celiac đối với mật độ xương có phải là một mối quan tâm lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celiac disease".

Chế độ ăn Gluten-free tại phương Tây

Ở các nước phương Tây, nhận thức về bệnh celiac rất cao. Hầu hết các nhà hàng và siêu thị đều có thực đơn hoặc khu vực dành riêng cho đồ 'Gluten-free' (GF). Việc dán nhãn GF được quy định rất nghiêm ngặt bởi pháp luật để bảo vệ người bệnh.

Celiac và di truyền

Trong văn hóa phương Tây, nếu một thành viên trong gia đình được chẩn đoán mắc bệnh celiac, tất cả những người thân cận thường được khuyến khích đi xét nghiệm máu vì đây là căn bệnh có tính di truyền cao.