(Top Banner Ad)
malabsorption
C1
danh từ C1 Y học

malabsorption

UK: /ˌmæl.əbˈzɔːp.ʃən/ • US: /ˌmæl.əbˈsɔːrp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hấp thu kém rối loạn hấp thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impaired intestinal absorption of nutrients.

Vietnamese Meaning

Sự hấp thu kém các chất dinh dưỡng ở ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malabsorption can lead to various nutritional deficiencies."

    "Sự hấp thu kém có thể dẫn đến nhiều thiếu hụt dinh dưỡng khác nhau."

  • "Fat malabsorption can cause steatorrhea."

    "Sự hấp thu kém chất béo có thể gây ra chứng phân mỡ."

  • "Malabsorption is a common complication after bariatric surgery."

    "Hấp thu kém là một biến chứng thường gặp sau phẫu thuật giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absorption Sự hấp thụ
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ
Verb absorb Hấp thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malus (bad) + absorptio (absorption)
English
malabsorption

Nguồn gốc của 'malabsorption'

Từ 'malabsorption' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp 'malus' có nghĩa là 'xấu, kém' và 'absorptio' có nghĩa là 'sự hấp thụ'. Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể không thể hấp thụ chất dinh dưỡng một cách hiệu quả. Nó phản ánh một quá trình quan trọng trong cơ thể bị 'lỗi', dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng.

Usage Note

Malabsorption đề cập đến tình trạng ruột non không thể hấp thụ đầy đủ các chất dinh dưỡng từ thức ăn. Nó không phải là một bệnh cụ thể, mà là một dấu hiệu hoặc triệu chứng của một số bệnh khác. Khái niệm này nhấn mạnh sự suy giảm chức năng hấp thụ, phân biệt với việc tiêu hóa kém (malgestion), vốn chỉ liên quan đến việc phân hủy thức ăn không đầy đủ.

Prepositions

in of due to

‘Malabsorption in’: đề cập đến sự hấp thụ kém xảy ra *trong* ruột non hoặc một phần cụ thể của ruột. ‘Malabsorption of’: đề cập đến sự hấp thụ kém *các* chất dinh dưỡng cụ thể, chẳng hạn như chất béo, protein hoặc vitamin. ‘Malabsorption due to’: chỉ nguyên nhân gây ra sự hấp thụ kém, ví dụ như do bệnh celiac hoặc thiếu enzyme.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malabsorption
  • Severe malabsorption
    (Hội chứng kém hấp thụ nghiêm trọng)
  • Selective malabsorption
    (Kém hấp thụ chọn lọc)
  • General malabsorption
    (Kém hấp thụ tổng quát)
Verb + malabsorption
  • Cause malabsorption
    (Gây ra kém hấp thụ)
  • Develop malabsorption
    (Phát triển hội chứng kém hấp thụ)
  • Treat malabsorption
    (Điều trị kém hấp thụ)

Idioms

  • A perfect storm of malabsorption issues

    Một loạt các vấn đề kém hấp thụ dinh dưỡng kết hợp lại, gây ra tình trạng tồi tệ hơn.

    "The patient presented with a perfect storm of malabsorption issues, making diagnosis difficult."

    (Bệnh nhân xuất hiện với một loạt các vấn đề kém hấp thụ dinh dưỡng kết hợp lại, khiến cho việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malabsorption

danh từ
Lật mặt

Sự hấp thu kém các chất dinh dưỡng ở ruột.

"Malabsorption can lead to various nutritional deficiencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malabsorption".

Tầm quan trọng của chế độ ăn uống

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nước có tỷ lệ mắc các bệnh về tiêu hóa cao, việc hiểu biết về các vấn đề kém hấp thụ và tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh được nhấn mạnh. Các sản phẩm không chứa gluten (gluten-free) trở nên phổ biến để đáp ứng nhu cầu của những người mắc bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.