(Top Banner Ad)
gluten-sensitive enteropathy
C1
Danh từ C1 Y học

gluten-sensitive enteropathy

Nghĩa tiếng Việt

bệnh ruột do nhạy cảm gluten enteropathy nhạy cảm gluten
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic inflammatory disorder of the small intestine caused by a reaction to gluten.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn viêm mãn tính của ruột non gây ra bởi phản ứng với gluten.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with gluten-sensitive enteropathy after experiencing chronic diarrhea and abdominal pain."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh enteropathy nhạy cảm với gluten sau khi trải qua tiêu chảy mãn tính và đau bụng."

  • "Gluten-sensitive enteropathy can lead to nutrient deficiencies if left untreated."

    "Bệnh enteropathy nhạy cảm với gluten có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nếu không được điều trị."

  • "Diagnosis of gluten-sensitive enteropathy typically involves blood tests and intestinal biopsies."

    "Việc chẩn đoán bệnh enteropathy nhạy cảm với gluten thường bao gồm xét nghiệm máu và sinh thiết ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten một loại protein có trong lúa mì và các loại ngũ cốc khác
Adjective gluten-free không chứa gluten
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Verb sensitize làm cho nhạy cảm
Adjective enteropathic liên quan đến bệnh đường ruột

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
Ancient Greek
énteron
Ancient Greek
páthos
Modern Medical English
gluten-sensitive enteropathy

Bệnh đường ruột nhạy cảm với Gluten: Lời giải từ Hy Lạp và Latin

Cụm từ y học phức tạp này được ghép từ những gốc từ cổ xưa. 'Gluten' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gluten' có nghĩa là 'chất keo', ám chỉ loại protein gây bệnh. 'Sensitive' (nhạy cảm) cũng có gốc Latin 'sensus' (cảm giác). Còn 'enteropathy' là sự kết hợp của tiếng Hy Lạp 'enteron' (ruột) và 'pathos' (bệnh tật, đau khổ). Ghép lại, nó mô tả một tình trạng bệnh lý ở ruột do phản ứng với gluten.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả tình trạng bệnh. Gluten-sensitive enteropathy là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả bệnh celiac (coeliac disease) và các dạng nhạy cảm gluten không celiac (non-celiac gluten sensitivity). Bệnh celiac là một bệnh tự miễn dịch, trong khi nhạy cảm gluten không celiac không phải là một bệnh tự miễn dịch hoặc dị ứng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra phản ứng, ví dụ: 'reaction to gluten'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gluten-sensitive enteropathy
  • diagnose diagnose gluten-sensitive enteropathy
    (chẩn đoán bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
  • manage manage gluten-sensitive enteropathy
    (quản lý, điều trị bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
  • treat treat gluten-sensitive enteropathy
    (điều trị bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
Nouns + gluten-sensitive enteropathy
  • symptoms of symptoms of gluten-sensitive enteropathy
    (các triệu chứng của bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
  • diagnosis of diagnosis of gluten-sensitive enteropathy
    (việc chẩn đoán bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
  • patients with patients with gluten-sensitive enteropathy
    (bệnh nhân mắc bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)
Adjectives + gluten-sensitive enteropathy
  • severe severe gluten-sensitive enteropathy
    (bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed gluten-sensitive enteropathy
    (bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten chưa được chẩn đoán)

Idioms

  • Celiac disease

    Bệnh Celiac (tên gọi phổ biến hơn và tương đương với bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten)

    "Many people use 'celiac disease' interchangeably with 'gluten-sensitive enteropathy'."

    (Nhiều người dùng 'bệnh celiac' thay thế cho 'bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten'.)

  • Gluten sensitivity / Gluten intolerance

    Nhạy cảm gluten / Không dung nạp gluten (các thuật ngữ rộng hơn, không nhất thiết là bệnh celiac hoàn toàn)

    "Beyond celiac disease, some individuals experience gluten sensitivity or intolerance."

    (Ngoài bệnh celiac, một số người còn gặp phải tình trạng nhạy cảm gluten hoặc không dung nạp gluten.)

  • A gluten-free diet

    Chế độ ăn không gluten (biện pháp điều trị chính)

    "Adopting a gluten-free diet is essential for managing gluten-sensitive enteropathy."

    (Việc áp dụng chế độ ăn không gluten là cần thiết để kiểm soát bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluten-sensitive enteropathy

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn viêm mãn tính của ruột non gây ra bởi phản ứng với gluten.

"The patient was diagnosed with gluten-sensitive enteropathy after experiencing chronic diarrhea and abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten-sensitive enteropathy".

Sự phổ biến của chế độ ăn không gluten

Trong những năm gần đây, chế độ ăn không gluten đã trở nên rất phổ biến, không chỉ với những người mắc bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten (bệnh celiac) mà còn với cả những người tin rằng nó mang lại lợi ích sức khỏe khác. Điều này đã thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm phát triển nhiều sản phẩm không gluten.

Nhận thức và chẩn đoán bệnh

Nhờ vào sự phát triển của y học và các chiến dịch nâng cao nhận thức, số lượng người được chẩn đoán mắc bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten (bệnh celiac) đã tăng lên đáng kể. Điều này giúp nhiều người hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình và áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp.