(Top Banner Ad)
cell death
C1
Danh từ C1 Y học

cell death

UK: /ˈsɛl ˌdɛθ/ • US: /ˈsɛl ˌdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết tế bào tế bào chết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cessation of life in a cell; the process by which cells die, either naturally (as in apoptosis) or due to external factors (as in necrosis).

Vietnamese Meaning

Sự ngừng hoạt động của một tế bào; quá trình tế bào chết đi, có thể tự nhiên (như trong apoptosis) hoặc do các yếu tố bên ngoài (như trong necrosis).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the mechanisms of cell death is crucial for developing effective cancer therapies."

    "Hiểu rõ cơ chế chết tế bào là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả."

  • "Chemotherapy drugs often induce cell death in rapidly dividing cancer cells."

    "Các loại thuốc hóa trị thường gây ra cái chết tế bào ở các tế bào ung thư phân chia nhanh chóng."

  • "The researchers investigated the role of oxidative stress in promoting cell death."

    "Các nhà nghiên cứu đã điều tra vai trò của stress oxy hóa trong việc thúc đẩy cái chết tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apoptosis sự chết rụng tế bào (một dạng chết tế bào được lập trình)
Adjective apoptotic thuộc về hoặc gây ra sự chết rụng tế bào
Noun necrosis sự hoại tử (cái chết tế bào do bệnh tật hoặc tổn thương)
Adjective necrotic thuộc về hoại tử, bị hoại tử
Adjective cellular thuộc về tế bào, cấu tạo từ tế bào

Synonyms

cellular demise (sự kết thúc của tế bào)programmed cell death (chết tế bào theo chương trình)

Antonyms

cell proliferation (sự tăng sinh tế bào)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Old English
cella ('small room') + dēaþ ('death')
Modern English (Scientific)
cell death

Cái Tên 'Tế Bào' Từ Đâu Ra?

Năm 1665, nhà khoa học người Anh Robert Hooke đã sử dụng kính hiển vi để quan sát một lát gỗ sồi mỏng. Ông nhìn thấy những cấu trúc nhỏ, trống rỗng giống như những căn phòng nhỏ trong tu viện, mà trong tiếng Latin được gọi là 'cella'. Từ đó, ông đặt tên cho chúng là 'cells' (tế bào). Đây là nền tảng cho tên gọi của thuật ngữ này.

Cái Chết Được Lập Trình Của Tế Bào

Thuật ngữ 'cell death' không chỉ mang nghĩa tế bào chết do tổn thương. Trong sinh học hiện đại, nó thường dùng để chỉ 'apoptosis' - cái chết được lập trình sẵn trong gen của tế bào. Đây là một quá trình cần thiết giúp cơ thể loại bỏ các tế bào già, hỏng hoặc không cần thiết để duy trì sự sống khỏe mạnh. Ví dụ, cái chết tế bào đã loại bỏ phần màng giữa các ngón tay của chúng ta khi còn là bào thai.

Usage Note

Cell death là một quá trình sinh học quan trọng, có thể xảy ra theo nhiều cơ chế khác nhau. Apoptosis là một hình thức chết tế bào theo chương trình, đóng vai trò quan trọng trong phát triển và duy trì mô. Necrosis là chết tế bào do tổn thương, thường gây viêm.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Cell death in cancer' (chết tế bào trong ung thư), 'the study of cell death' (nghiên cứu về cái chết tế bào). 'In' thường được dùng để chỉ vị trí, ngữ cảnh hoặc trạng thái, trong khi 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc hoặc chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cell death
  • induce cell death
    (gây ra/kích thích cái chết tế bào)
  • prevent cell death
    (ngăn chặn cái chết tế bào)
  • trigger cell death
    (kích hoạt cái chết tế bào)
  • undergo cell death
    (trải qua quá trình chết tế bào)
Adjective + cell death
  • programmed cell death
    (cái chết tế bào được lập trình)
  • accidental cell death
    (cái chết tế bào do tai nạn/tổn thương (hoại tử))
  • premature cell death
    (cái chết tế bào sớm)
  • massive cell death
    (cái chết tế bào hàng loạt/quy mô lớn)
cell death + Noun
  • cell death pathway
    (con đường chết của tế bào)
  • cell death mechanism
    (cơ chế chết của tế bào)
  • cell death signal
    (tín hiệu gây chết tế bào)

Idioms

  • Programmed cell death

    Đây là một thuật ngữ cố định trong sinh học, không phải thành ngữ thông thường. Nó chỉ quá trình tế bào tự hủy một cách có kiểm soát và cần thiết cho sự sống.

    "Apoptosis, or programmed cell death, is essential for removing old cells from the body."

    (Apoptosis, hay còn gọi là cái chết tế bào được lập trình, rất cần thiết để loại bỏ các tế bào cũ khỏi cơ thể.)

  • The point of no return in cell death

    Cụm từ này mô tả thời điểm mà một tế bào đã bắt đầu quá trình tự hủy và không thể dừng lại được nữa. Nó được dùng trong bối cảnh khoa học.

    "Once the key enzymes are activated, the cell has passed the point of no return in cell death."

    (Một khi các enzyme chủ chốt được kích hoạt, tế bào đã vượt qua điểm không thể quay lại trong quá trình chết của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cell death

Danh từ
Lật mặt

Sự ngừng hoạt động của một tế bào; quá trình tế bào chết đi, có thể tự nhiên (như trong apoptosis) hoặc do các yếu tố bên ngoài (như trong necrosis).

"Understanding the mechanisms of cell death is crucial for developing effective cancer therapies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cell death is a natural process, the body efficiently removes dead cells.
Bởi vì sự chết tế bào là một quá trình tự nhiên, cơ thể loại bỏ các tế bào chết một cách hiệu quả.
Phủ định
Even though the scientists studied cell death, they couldn't completely prevent it in the experiment.
Mặc dù các nhà khoa học đã nghiên cứu về sự chết tế bào, họ không thể ngăn chặn hoàn toàn nó trong thí nghiệm.
Nghi vấn
If cell death is not properly regulated, will it lead to diseases like cancer?
Nếu sự chết tế bào không được điều chỉnh đúng cách, liệu nó có dẫn đến các bệnh như ung thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cell death".

Nghiên Cứu 'Cái Chết Tế Bào' và Giải Nobel Y Học

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu 'cell death' được công nhận rộng rãi trong văn hóa khoa học phương Tây. Năm 2002, giải Nobel Y học đã được trao cho các nhà khoa học vì những khám phá của họ về 'sự điều hòa di truyền của quá trình phát triển cơ quan và cái chết tế bào được lập trình'. Điều này cho thấy đây là một lĩnh vực nền tảng của y học hiện đại.

Chìa Khóa Chống Lão Hóa và Ung Thư

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tìm hiểu 'cell death' gắn liền với hy vọng kéo dài tuổi thọ và chữa các bệnh nan y. Các nhà khoa học tin rằng việc kiểm soát quá trình này là chìa khóa: quá ít tế bào chết có thể dẫn đến ung thư (tế bào không chết khi cần), trong khi quá nhiều lại liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh và quá trình lão hóa.