(Top Banner Ad)
programmed cell death
C1
Danh từ C1 Sinh học

programmed cell death

UK: /ˈprəʊˌɡræmd sɛl dɛθ/ • US: /ˈproʊˌɡræmd sɛl dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết tế bào theo chương trình sự chết tế bào theo chương trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of cell self-destruction triggered by intracellular signals, leading to characteristic morphological changes and DNA fragmentation; also known as apoptosis.

Vietnamese Meaning

Một quá trình tự hủy của tế bào được kích hoạt bởi các tín hiệu nội bào, dẫn đến những thay đổi hình thái đặc trưng và sự phân mảnh DNA; còn được gọi là apoptosis (sự chết tế bào theo chương trình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Programmed cell death is essential for normal development and tissue homeostasis."

    "Sự chết tế bào theo chương trình là rất cần thiết cho sự phát triển bình thường và sự cân bằng nội môi của mô."

  • "Dysregulation of programmed cell death can contribute to various diseases, including cancer."

    "Sự rối loạn quá trình chết tế bào theo chương trình có thể góp phần vào nhiều bệnh khác nhau, bao gồm cả ung thư."

  • "Research on programmed cell death has led to the development of new therapeutic strategies."

    "Nghiên cứu về sự chết tế bào theo chương trình đã dẫn đến sự phát triển của các chiến lược điều trị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apoptosis Một dạng cụ thể của tế bào chết theo chương trình, đóng vai trò chính trong sinh học.
Noun necrosis Cái chết tế bào không kiểm soát do chấn thương hoặc nhiễm trùng, đối lập với tế bào chết theo chương trình.
Adjective programmed Được lập trình, được thiết kế để xảy ra theo một trình tự cụ thể.
Noun cell death Sự chết của tế bào; khái niệm rộng hơn bao gồm cả chết tế bào theo chương trình và chết tế bào hoại tử.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Scientific Term)
Programmed Cell Death

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ "programmed cell death" (PCD) xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một quá trình sinh học quan trọng: tế bào tự hủy diệt một cách có kiểm soát và được lập trình sẵn, khác với cái chết tế bào ngẫu nhiên (hoại tử). Khái niệm này làm rõ vai trò thiết yếu của việc loại bỏ tế bào một cách có trật tự trong quá trình phát triển phôi thai, duy trì mô và loại bỏ các tế bào bị tổn thương hoặc không mong muốn.

Usage Note

Thuật ngữ 'programmed cell death' (PCD) nhấn mạnh rằng quá trình này được kiểm soát chặt chẽ về mặt di truyền và sinh hóa, khác biệt với hoại tử (necrosis) là quá trình chết tế bào không kiểm soát do tổn thương. Apoptosis là một loại PCD quan trọng, nhưng PCD có thể bao gồm các hình thức khác như autophagy-dependent cell death.

Prepositions

of in

'Programmed cell death of' thường được sử dụng để chỉ sự chết tế bào theo chương trình của một loại tế bào cụ thể (ví dụ: programmed cell death of neurons). 'Programmed cell death in' thường được sử dụng để chỉ sự chết tế bào theo chương trình trong một quá trình hoặc mô (ví dụ: programmed cell death in development).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + programmed cell death
  • induce induce programmed cell death
    (gây ra (khởi phát) tế bào chết theo chương trình)
  • trigger trigger programmed cell death
    (kích hoạt tế bào chết theo chương trình)
  • regulate regulate programmed cell death
    (điều hòa tế bào chết theo chương trình)
  • undergo undergo programmed cell death
    (trải qua quá trình tế bào chết theo chương trình)
Adjective + programmed cell death
  • intrinsic intrinsic programmed cell death
    (tế bào chết theo chương trình nội tại (từ bên trong tế bào))
  • extrinsic extrinsic programmed cell death
    (tế bào chết theo chương trình ngoại sinh (từ tín hiệu bên ngoài tế bào))
  • aberrant aberrant programmed cell death
    (tế bào chết theo chương trình bất thường)
Noun + programmed cell death
  • programmed cell death programmed cell death pathway
    (con đường tế bào chết theo chương trình)
  • programmed cell death programmed cell death mechanism
    (cơ chế tế bào chết theo chương trình)
  • programmed cell death programmed cell death research
    (nghiên cứu về tế bào chết theo chương trình)

Idioms

  • initiate programmed cell death

    Khởi phát quá trình tế bào chết theo chương trình (là một cụm từ khoa học thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa truyền thống)

    "The new drug was designed to initiate programmed cell death in resistant cancer cells."

    (Thuốc mới được thiết kế để khởi phát quá trình tế bào chết theo chương trình ở các tế bào ung thư kháng thuốc.)

  • regulate programmed cell death

    Điều hòa quá trình tế bào chết theo chương trình (một cụm từ khoa học quan trọng mô tả sự kiểm soát sinh học đối với quá trình này)

    "Defects in genes that regulate programmed cell death can lead to cancer."

    (Các khiếm khuyết trong gen điều hòa quá trình tế bào chết theo chương trình có thể dẫn đến ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programmed cell death

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình tự hủy của tế bào được kích hoạt bởi các tín hiệu nội bào, dẫn đến những thay đổi hình thái đặc trưng và sự phân mảnh DNA; còn được gọi là apoptosis (sự chết tế bào theo chương trình).

"Programmed cell death is essential for normal development and tissue homeostasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because programmed cell death is essential for development, its disruption can lead to severe congenital abnormalities.
Bởi vì programmed cell death rất cần thiết cho sự phát triển, sự gián đoạn của nó có thể dẫn đến những dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.
Phủ định
Although programmed cell death is a natural process, it doesn't always occur correctly in cancerous cells.
Mặc dù programmed cell death là một quá trình tự nhiên, nó không phải lúc nào cũng xảy ra chính xác trong các tế bào ung thư.
Nghi vấn
If programmed cell death is inhibited, will the affected cells proliferate uncontrollably?
Nếu programmed cell death bị ức chế, liệu các tế bào bị ảnh hưởng có tăng sinh không kiểm soát được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the body detects damaged cells, programmed cell death will prevent them from becoming cancerous.
Nếu cơ thể phát hiện các tế bào bị tổn thương, chết tế bào theo chương trình sẽ ngăn chúng trở thành ung thư.
Phủ định
If programmed cell death doesn't occur properly, abnormal cell growth may result.
Nếu chết tế bào theo chương trình không xảy ra đúng cách, sự phát triển tế bào bất thường có thể xảy ra.
Nghi vấn
Will programmed cell death occur if the cell is irreparably damaged?
Chết tế bào theo chương trình có xảy ra không nếu tế bào bị tổn thương không thể phục hồi?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the damaged cells had undergone programmed cell death, the tumor would have been smaller.
Nếu các tế bào bị tổn thương đã trải qua quá trình chết tế bào theo chương trình, khối u có lẽ đã nhỏ hơn.
Phủ định
If the scientists had not understood the mechanisms of programmed cell death, they would not have been able to develop effective cancer therapies.
Nếu các nhà khoa học không hiểu cơ chế chết tế bào theo chương trình, họ đã không thể phát triển các liệu pháp điều trị ung thư hiệu quả.
Nghi vấn
Would the disease have progressed if programmed cell death had not been properly regulated?
Liệu bệnh có tiến triển nếu quá trình chết tế bào theo chương trình không được điều chỉnh đúng cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programmed cell death".

Tầm quan trọng trong Y học

Khái niệm tế bào chết theo chương trình là nền tảng trong y học hiện đại. Việc hiểu rõ cách PCD hoạt động giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh. Ví dụ, trong điều trị ung thư, mục tiêu thường là kích hoạt PCD ở tế bào ung thư; ngược lại, việc ngăn chặn PCD quá mức có thể có lợi trong các bệnh thoái hóa thần kinh hoặc đột quỵ.

Vai trò thiết yếu trong Phát triển và Sức khỏe

PCD không chỉ liên quan đến bệnh tật mà còn là một phần không thể thiếu của sự sống và phát triển bình thường. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cơ thể (ví dụ, loại bỏ các tế bào giữa các ngón tay và ngón chân trong phôi thai), duy trì sự cân bằng của mô, và loại bỏ các tế bào già cỗi hoặc bị hư hại để giữ cho cơ thể khỏe mạnh. Đây là một ví dụ tuyệt vời về sự tự điều chỉnh tinh vi của sinh vật sống.