necrotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or affected by necrosis.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hoại tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wound showed signs of necrotic tissue."
"Vết thương có dấu hiệu của mô hoại tử."
-
"Necrotic lesions were observed on the patient's leg."
"Các tổn thương hoại tử được quan sát thấy trên chân bệnh nhân."
-
"The necrotic tissue had to be surgically removed."
"Mô hoại tử đã phải được loại bỏ bằng phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'necrotic' mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của mô hoặc tế bào đã chết hoặc đang trong quá trình chết do hoại tử. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tổn thương hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến sự chết của tế bào hoặc mô. Sự khác biệt với các từ như 'dead' là 'necrotic' nhấn mạnh quá trình hoặc nguyên nhân gây ra cái chết (hoại tử) thay vì chỉ đơn thuần là trạng thái đã chết.
Prepositions
‘Necrotic in’: Mô tả vị trí hoặc bộ phận cơ thể nơi xảy ra hoại tử (ví dụ: necrotic in the toe). ‘Necrotic of’: Mô tả bản chất của sự hoại tử (ví dụ: necrotic of the skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive necrotic tissue (mô hoại tử lan rộng)
-
widespread widespread necrotic areas (các vùng hoại tử trên diện rộng)
-
tissue necrotic tissue (mô hoại tử)
-
cell necrotic cell death (tế bào chết hoại tử)
-
lesion necrotic lesion (tổn thương hoại tử)
-
area necrotic area (khu vực hoại tử)
-
become become necrotic (trở nên hoại tử)
-
turn turn necrotic (chuyển sang hoại tử)
-
cause cause necrotic changes (gây ra các thay đổi hoại tử)
Idioms
-
necrotic tissue
Mô hoại tử (một cụm từ y học thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)
"The surgeon removed the necrotic tissue to prevent further infection."
(Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ mô hoại tử để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng.)
-
necrotic lesion
Tổn thương hoại tử (một cụm từ y học thông dụng)
"The biopsy confirmed a necrotic lesion in the affected area."
(Kết quả sinh thiết xác nhận có một tổn thương hoại tử ở khu vực bị ảnh hưởng.)
-
go necrotic
Trở nên hoại tử (một cụm động từ thường dùng trong ngữ cảnh y tế)
"Without immediate treatment, the infected finger could go necrotic."
(Nếu không được điều trị ngay lập tức, ngón tay bị nhiễm trùng có thể bị hoại tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
necrotic
adjectiveLiên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hoại tử.
"The wound showed signs of necrotic tissue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necrotic".
