(Top Banner Ad)
necrotic
C1
adjective C1 Y học

necrotic

UK: /neˈkrɒtɪk/ • US: /nɛˈkrɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hoại tử bị hoại tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affected by necrosis.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hoại tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound showed signs of necrotic tissue."

    "Vết thương có dấu hiệu của mô hoại tử."

  • "Necrotic lesions were observed on the patient's leg."

    "Các tổn thương hoại tử được quan sát thấy trên chân bệnh nhân."

  • "The necrotic tissue had to be surgically removed."

    "Mô hoại tử đã phải được loại bỏ bằng phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necrosis Sự hoại tử (tình trạng mô chết trong cơ thể)
Verb necrotize Gây hoại tử, bị hoại tử
Noun necropsy Khám nghiệm tử thi (động vật), giải phẫu bệnh lý
Noun necrophobia Chứng sợ chết/xác chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nekros
Ancient Greek
nekrōsis
English
necrosis
English
necrotic

Nguồn gốc 'Xác Chết'

Từ 'necrotic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Gốc từ là 'nekros', có nghĩa là 'xác chết' hoặc 'người chết'. Từ này sau đó phát triển thành 'nekrōsis', mô tả một trạng thái chết hoặc sự chết. Qua tiếng Anh, nó trở thành 'necrosis' (danh từ, sự hoại tử) và sau đó là 'necrotic' (tính từ, thuộc về hoại tử), dùng để chỉ các mô hoặc tế bào đã chết do bệnh tật hoặc chấn thương.

Usage Note

Tính từ 'necrotic' mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của mô hoặc tế bào đã chết hoặc đang trong quá trình chết do hoại tử. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả các tổn thương hoặc tình trạng bệnh lý liên quan đến sự chết của tế bào hoặc mô. Sự khác biệt với các từ như 'dead' là 'necrotic' nhấn mạnh quá trình hoặc nguyên nhân gây ra cái chết (hoại tử) thay vì chỉ đơn thuần là trạng thái đã chết.

Prepositions

in of

‘Necrotic in’: Mô tả vị trí hoặc bộ phận cơ thể nơi xảy ra hoại tử (ví dụ: necrotic in the toe). ‘Necrotic of’: Mô tả bản chất của sự hoại tử (ví dụ: necrotic of the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + necrotic
  • extensive extensive necrotic tissue
    (mô hoại tử lan rộng)
  • widespread widespread necrotic areas
    (các vùng hoại tử trên diện rộng)
Noun + necrotic
  • tissue necrotic tissue
    (mô hoại tử)
  • cell necrotic cell death
    (tế bào chết hoại tử)
  • lesion necrotic lesion
    (tổn thương hoại tử)
  • area necrotic area
    (khu vực hoại tử)
Verb + necrotic
  • become become necrotic
    (trở nên hoại tử)
  • turn turn necrotic
    (chuyển sang hoại tử)
  • cause cause necrotic changes
    (gây ra các thay đổi hoại tử)

Idioms

  • necrotic tissue

    Mô hoại tử (một cụm từ y học thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The surgeon removed the necrotic tissue to prevent further infection."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ mô hoại tử để ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng.)

  • necrotic lesion

    Tổn thương hoại tử (một cụm từ y học thông dụng)

    "The biopsy confirmed a necrotic lesion in the affected area."

    (Kết quả sinh thiết xác nhận có một tổn thương hoại tử ở khu vực bị ảnh hưởng.)

  • go necrotic

    Trở nên hoại tử (một cụm động từ thường dùng trong ngữ cảnh y tế)

    "Without immediate treatment, the infected finger could go necrotic."

    (Nếu không được điều trị ngay lập tức, ngón tay bị nhiễm trùng có thể bị hoại tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necrotic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi sự hoại tử.

"The wound showed signs of necrotic tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necrotic".

Sự Nghiêm trọng của Hoại tử trong Y học

Hoại tử là một thuật ngữ y học mang ý nghĩa nghiêm trọng, chỉ sự chết của các tế bào và mô trong cơ thể do bệnh tật, chấn thương hoặc thiếu máu. Khác với quá trình chết tế bào tự nhiên có kiểm soát (apoptosis), hoại tử là một quá trình không kiểm soát, thường gây viêm nhiễm và có thể đe dọa tính mạng hoặc dẫn đến cắt cụt chi nếu không được điều trị kịp thời. Sự phát triển của y học đã giúp con người hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách điều trị hoại tử, từ đó cứu sống nhiều bệnh nhân.

Liên tưởng đến sự Suy tàn và Cái chết

Mặc dù 'necrotic' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, gốc từ 'nekros' (xác chết) của nó đã khiến các từ liên quan đến 'necro-' thường được liên tưởng đến sự suy tàn, cái chết và những điều u ám trong văn hóa phổ biến. Trong văn học, phim ảnh hoặc thậm chí trong cách nói thông thường (dù ít trực tiếp với 'necrotic'), những khái niệm này gợi lên sự sợ hãi cố hữu của con người trước sự phân hủy, mất mát và kết thúc của sự sống.