(Top Banner Ad)
cellular pathology
C1
noun C1 Y học

cellular pathology

UK: /ˈsɛljʊlə pəˈθɒlədʒi/ • US: /ˈsɛljələr pəˈθɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học tế bào giải phẫu bệnh tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and diagnosis of disease at the cellular level.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu và chẩn đoán bệnh ở cấp độ tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellular pathology plays a crucial role in the diagnosis of cancer."

    "Bệnh học tế bào đóng một vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán ung thư."

  • "The cellular pathology report confirmed the presence of cancerous cells."

    "Báo cáo bệnh học tế bào xác nhận sự hiện diện của các tế bào ung thư."

  • "Advances in cellular pathology are leading to more effective cancer treatments."

    "Những tiến bộ trong bệnh học tế bào đang dẫn đến các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Noun pathologist nhà bệnh học, bác sĩ giải phẫu bệnh
Adjective pathological thuộc về bệnh lý; bệnh hoạn (về hành vi)
Noun pathology bệnh học, bệnh lý

Synonyms

cytopathology (tế bào bệnh học)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula ('phòng nhỏ')
Neo-Latin
cellularis ('liên quan đến tế bào')
English
cellular
Greek
pathos ('bệnh tật, đau khổ') + logia ('nghiên cứu về')
Late Latin
pathologia
English
pathology

Những 'Căn Phòng Nhỏ' của Sự Sống

Từ 'cellular' (thuộc về tế bào) bắt nguồn từ Latin 'cellula', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vào năm 1665, nhà khoa học Robert Hooke khi nhìn vào một miếng gỗ bần qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc giống như các phòng nhỏ trong tu viện, và ông gọi chúng là 'cells'. Đây là nền tảng cho ngành sinh học tế bào.

Nghiên Cứu về Nỗi Đau Khổ

Từ 'pathology' (bệnh học) là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'pathos' có nghĩa là 'sự đau khổ' hoặc 'bệnh tật', và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'pathology' theo nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về bệnh tật', tìm hiểu nguyên nhân và bản chất của các loại bệnh.

Usage Note

Cellular pathology tập trung vào những thay đổi bất thường trong tế bào do bệnh tật gây ra. Nó sử dụng các kỹ thuật như sinh thiết, xét nghiệm tế bào và hiển vi để xác định các bất thường này. Nó khác với giải phẫu bệnh (anatomical pathology), mặc dù hai lĩnh vực này có liên quan mật thiết. Giải phẫu bệnh bao gồm cả việc kiểm tra các cơ quan và mô bằng mắt thường (macroscopic) cũng như ở cấp độ vi mô.

Prepositions

in of

"in cellular pathology": được dùng để chỉ các quy trình, kỹ thuật được sử dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The use of immunohistochemistry in cellular pathology'.
"of cellular pathology": được dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của lĩnh vực này. Ví dụ: 'The challenges of cellular pathology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular pathology
  • diagnostic cellular pathology
    (bệnh học tế bào chẩn đoán)
  • molecular cellular pathology
    (bệnh học tế bào phân tử)
  • clinical cellular pathology
    (bệnh học tế bào lâm sàng)
Verb + cellular pathology
  • study cellular pathology
    (nghiên cứu bệnh học tế bào)
  • specialize in cellular pathology
    (chuyên về bệnh học tế bào)
  • investigate cellular pathology
    (điều tra bệnh học tế bào)
Noun + cellular pathology
  • department of cellular pathology
    (khoa bệnh học tế bào)
  • advances in cellular pathology
    (những tiến bộ trong bệnh học tế bào)
  • principles of cellular pathology
    (các nguyên lý của bệnh học tế bào)

Idioms

  • a textbook case of cellular pathology

    Một trường hợp bệnh lý tế bào điển hình, rõ ràng như trong sách giáo khoa.

    "The sample showed a textbook case of cellular pathology associated with this specific virus."

    (Mẫu bệnh phẩm cho thấy một trường hợp bệnh lý tế bào điển hình liên quan đến loại virus đặc hiệu này.)

  • the cornerstone of cellular pathology

    Nền tảng hoặc nguyên tắc cơ bản nhất của bệnh học tế bào.

    "Understanding the cell cycle is the cornerstone of cellular pathology."

    (Việc hiểu chu trình tế bào là nền tảng của bệnh học tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular pathology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu và chẩn đoán bệnh ở cấp độ tế bào.

"Cellular pathology plays a crucial role in the diagnosis of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pathologist carefully examined the cellular pathology under the microscope.
Nhà bệnh học cẩn thận kiểm tra bệnh lý tế bào dưới kính hiển vi.
Phủ định
The report did not clearly indicate any pathological cellular changes.
Báo cáo không chỉ ra rõ ràng bất kỳ thay đổi bệnh lý tế bào nào.
Nghi vấn
Does the lab routinely analyze cellular pathology samples?
Phòng thí nghiệm có thường xuyên phân tích các mẫu bệnh lý tế bào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cellular pathology is crucial for diagnosing many diseases.
Bệnh học tế bào rất quan trọng để chẩn đoán nhiều bệnh.
Phủ định
Cellular pathology isn't always able to provide a definitive diagnosis.
Bệnh học tế bào không phải lúc nào cũng có thể đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
Nghi vấn
What role does cellular pathology play in cancer detection?
Bệnh học tế bào đóng vai trò gì trong việc phát hiện ung thư?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital's cellular pathology department is renowned for its diagnostic accuracy.
Khoa bệnh học tế bào của bệnh viện nổi tiếng về độ chính xác trong chẩn đoán.
Phủ định
The patient's cellular pathology report didn't show any signs of malignancy.
Báo cáo bệnh học tế bào của bệnh nhân không cho thấy bất kỳ dấu hiệu ác tính nào.
Nghi vấn
Is the professor's lecture on cellular pathology mandatory for all medical students?
Bài giảng của giáo sư về bệnh học tế bào có bắt buộc đối với tất cả sinh viên y khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular pathology".

Cha đẻ của Bệnh học Hiện đại

Rudolf Virchow, một bác sĩ người Đức thế kỷ 19, được coi là 'cha đẻ của bệnh học hiện đại'. Ông đã đưa ra học thuyết 'Omnis cellula e cellula' (Tất cả tế bào đều đến từ tế bào), khẳng định rằng bệnh tật phát sinh từ sự thay đổi ở cấp độ tế bào. Lý thuyết này đã cách mạng hóa y học phương Tây và là nền tảng cho bệnh học tế bào ngày nay.

Vai trò Trung tâm trong Chẩn đoán Ung thư

Trong văn hóa y tế phương Tây, bệnh học tế bào đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư. Quy trình sinh thiết (biopsy), trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy ra và kiểm tra bởi một nhà bệnh học, được xem là 'tiêu chuẩn vàng' để xác định liệu một khối u là lành tính hay ác tính. Kết quả này quyết định hướng điều trị cho bệnh nhân.