(Top Banner Ad)
cellular regeneration
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

cellular regeneration

UK: /ˈsɛljʊlə rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈsɛljələr rɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo tế bào sự tái sinh tế bào quá trình tái tạo tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural process of replacing or repairing damaged or missing cells, tissues, organs, or even entire body parts to full function in plants and animals.

Vietnamese Meaning

Quá trình tự nhiên thay thế hoặc sửa chữa các tế bào, mô, cơ quan bị tổn thương hoặc bị mất, hoặc thậm chí toàn bộ các bộ phận cơ thể để phục hồi chức năng đầy đủ ở thực vật và động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying cellular regeneration in salamanders to understand how humans might be able to heal injuries more effectively."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tái tạo tế bào ở kỳ nhông để hiểu cách con người có thể chữa lành vết thương hiệu quả hơn."

  • "Some animals exhibit remarkable cellular regeneration capabilities."

    "Một số loài động vật thể hiện khả năng tái tạo tế bào đáng kinh ngạc."

  • "The study focused on cellular regeneration in the liver after partial hepatectomy."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự tái tạo tế bào ở gan sau khi cắt bỏ một phần gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống)
Verb regenerate Tái tạo, phục hồi lại
Adjective regenerative Có khả năng tái tạo, phục hồi
Noun regeneration Sự tái tạo, sự phục hồi
Adjective cellular Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào

Synonyms

tissue regeneration (tái tạo mô)cell renewal (làm mới tế bào)

Antonyms

cellular degradation (suy thoái tế bào)cellular aging (lão hóa tế bào)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (again)
Latin
generatio (production, begetting)
Latin
cella (small room)
English (17th C)
Cell (Biological unit)
English (Modern)
Cellular Regeneration

Nguồn Gốc Của Sự Tái Tạo

Cụm từ này kết hợp từ 'Cellular' (thuộc về tế bào) và 'Regeneration' (tái tạo). 'Regeneration' có gốc từ Latin là 're-' (nghĩa là 'lặp lại, lần nữa') và 'generatio' (nghĩa là 'sự sản sinh'). Như vậy, nó mang ý nghĩa cốt lõi là 'sự sản sinh lại'. Từ 'Cell' (tế bào) xuất phát từ tiếng Latin 'cella', ban đầu có nghĩa là 'căn phòng nhỏ', được sử dụng trong sinh học sau khi Robert Hooke quan sát thấy cấu trúc này dưới kính hiển vi vào thế kỷ 17.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y học, và thẩm mỹ. Nó đề cập đến khả năng phục hồi và tái tạo của tế bào, khác với 'cellular repair' chỉ đơn thuần là sửa chữa các tế bào bị hư hỏng. 'Cellular regeneration' mang ý nghĩa rộng hơn về việc tạo mới tế bào để thay thế các tế bào cũ hoặc bị mất.

Prepositions

of in

'Cellular regeneration of...' chỉ quá trình tái tạo của một loại tế bào cụ thể. 'Cellular regeneration in...' chỉ quá trình tái tạo tế bào xảy ra ở một khu vực hoặc mô cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular regeneration
  • rapid rapid cellular regeneration
    (Sự tái tạo tế bào nhanh chóng)
  • natural natural cellular regeneration
    (Sự tái tạo tế bào tự nhiên)
  • enhanced enhanced cellular regeneration
    (Sự tái tạo tế bào được tăng cường)
Verb + cellular regeneration
  • promote to promote cellular regeneration
    (Thúc đẩy sự tái tạo tế bào)
  • stimulate to stimulate cellular regeneration
    (Kích thích sự tái tạo tế bào)
  • inhibit to inhibit cellular regeneration
    (Ức chế (ngăn chặn) sự tái tạo tế bào)

Idioms

  • The potential for cellular regeneration

    Tiềm năng tái tạo tế bào (thường nói về y học hoặc nghiên cứu)

    "Researchers are exploring the potential for cellular regeneration to treat severe injuries."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng tái tạo tế bào để điều trị các chấn thương nghiêm trọng.)

  • Harnessing cellular regeneration

    Khai thác/Tận dụng khả năng tái tạo tế bào

    "New treatments focus on harnessing cellular regeneration mechanisms inherent in the human body."

    (Các phương pháp điều trị mới tập trung vào việc khai thác cơ chế tái tạo tế bào vốn có trong cơ thể con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular regeneration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tự nhiên thay thế hoặc sửa chữa các tế bào, mô, cơ quan bị tổn thương hoặc bị mất, hoặc thậm chí toàn bộ các bộ phận cơ thể để phục hồi chức năng đầy đủ ở thực vật và động vật.

"Scientists are studying cellular regeneration in salamanders to understand how humans might be able to heal injuries more effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular regeneration".

Khao Khát Trường Thọ và Chống Lão Hóa

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, ý tưởng về 'tái tạo tế bào' gắn liền mật thiết với ngành công nghiệp chống lão hóa (anti-aging). Mọi người tin rằng nếu chúng ta có thể kiểm soát và tăng cường quá trình này, chúng ta có thể làm chậm hoặc đảo ngược các dấu hiệu của tuổi già, từ đó kéo dài tuổi thọ và chất lượng sống. Đây là một mục tiêu nghiên cứu y học rất quan trọng.

Hình Ảnh Thần Thoại Về Sự Tái Sinh

Mặc dù 'tái tạo tế bào' là một thuật ngữ khoa học, ý niệm về sự tái tạo và phục hồi đã xuất hiện trong nhiều truyền thuyết và văn hóa phương Tây. Ví dụ nổi tiếng nhất là chim Phượng Hoàng (Phoenix), loài chim bốc cháy và tái sinh từ đống tro tàn, tượng trưng cho sự phục hồi hoàn toàn và bất diệt. Ngoài ra, thằn lằn mọc lại đuôi cũng là hình ảnh sinh học phổ biến đại diện cho khả năng tái tạo.