regenerate
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Regenerate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tái tạo, phục hồi; làm mới hoặc đưa trở lại trạng thái tốt hơn.
Ví dụ Thực tế với 'Regenerate'
-
"The forest is slowly regenerating after the fire."
"Khu rừng đang dần tái sinh sau trận hỏa hoạn."
-
"Stem cells have the ability to regenerate damaged tissue."
"Tế bào gốc có khả năng tái tạo các mô bị tổn thương."
-
"The government hopes to regenerate the inner city."
"Chính phủ hy vọng sẽ tái thiết khu trung tâm thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Regenerate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: regeneration
- Verb: regenerate
- Adjective: regenerative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Regenerate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ sự phục hồi hoặc tái tạo các bộ phận bị hư hỏng của cơ thể sống (trong sinh học) hoặc sự hồi sinh, làm mới một hệ thống, tổ chức (trong kinh tế, chính trị). Khác với 'restore' (khôi phục) ở chỗ 'regenerate' nhấn mạnh quá trình tạo mới, trong khi 'restore' chỉ đơn giản là đưa về trạng thái ban đầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
* **regenerate from**: The lizard can regenerate its tail from where it was broken off.
* **regenerate in**: Hope can regenerate in the darkest of times.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Regenerate'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the lizard can regenerate its tail is a fascinating biological fact.
|
Việc thằn lằn có thể tái tạo đuôi của nó là một sự thật sinh học hấp dẫn. |
| Phủ định |
Whether the scientist believes that the damaged tissue can regenerate is not yet clear.
|
Việc nhà khoa học có tin rằng mô bị tổn thương có thể tái tạo hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
How the body manages to regenerate lost limbs remains a mystery to many researchers.
|
Cơ thể quản lý việc tái tạo các chi đã mất như thế nào vẫn là một bí ẩn đối với nhiều nhà nghiên cứu. |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The forest must regenerate after the fire.
|
Khu rừng phải tái sinh sau đám cháy. |
| Phủ định |
The damaged tissue might not regenerate completely.
|
Mô bị tổn thương có thể không tái tạo hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
Could stem cells regenerate damaged organs in the future?
|
Liệu tế bào gốc có thể tái tạo các cơ quan bị tổn thương trong tương lai không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After the forest fire, the land, scarred but not defeated, began to regenerate, showing the resilience of nature.
|
Sau trận cháy rừng, vùng đất, tuy mang sẹo nhưng không hề bị đánh bại, bắt đầu tái tạo, cho thấy sự kiên cường của thiên nhiên. |
| Phủ định |
The damaged coral reef, despite efforts to protect it, did not regenerate quickly, and its future remains uncertain.
|
Rạn san hô bị hư hại, mặc dù đã có những nỗ lực bảo vệ, nhưng không tái tạo nhanh chóng, và tương lai của nó vẫn còn bất định. |
| Nghi vấn |
Considering the extensive damage, will the forest, aided by our conservation efforts, fully regenerate within the next decade?
|
Xét đến thiệt hại lớn, liệu khu rừng, được hỗ trợ bởi những nỗ lực bảo tồn của chúng ta, có thể tái tạo hoàn toàn trong thập kỷ tới không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The forest regenerated quickly after the fire.
|
Khu rừng đã tái sinh nhanh chóng sau đám cháy. |
| Phủ định |
The lizard didn't regenerate its tail completely after the accident.
|
Con thằn lằn đã không tái tạo lại đuôi hoàn toàn sau tai nạn. |
| Nghi vấn |
Did the scientists study the regeneration of the damaged tissue?
|
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự tái tạo của mô bị tổn thương phải không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lizard regenerates its tail when threatened.
|
Con thằn lằn tái tạo đuôi của nó khi bị đe dọa. |
| Phủ định |
She does not believe that damaged tissue always regenerates completely.
|
Cô ấy không tin rằng các mô bị tổn thương luôn tái tạo hoàn toàn. |
| Nghi vấn |
Does this starfish regenerate a new limb if it loses one?
|
Con sao biển này có tái tạo một chi mới nếu nó mất một chi không? |