(Top Banner Ad)
cellular-shaped
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học

cellular-shaped

UK: /ˈsɛljʊlə ʃeɪpt/ • US: /ˈsɛljələr ʃeɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

có hình dạng tế bào dạng hình tế bào hình tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the shape or form of a cell or cells.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng hoặc hình thức của một tế bào hoặc các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material exhibited a cellular-shaped structure under the microscope."

    "Vật liệu thể hiện cấu trúc có hình dạng tế bào dưới kính hiển vi."

  • "The new polymer has a cellular-shaped porous structure."

    "Polyme mới có cấu trúc xốp hình tế bào."

  • "Some geological formations are cellular-shaped due to weathering."

    "Một số thành tạo địa chất có hình dạng tế bào do phong hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào (sinh học), pin, buồng giam
Adjective cellular Thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào
Adverb cellularly Một cách có cấu trúc tế bào
Noun shape Hình dạng, khuôn mẫu
Verb shape Định hình, tạo hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
English
cell
English
cellular
English
cellular-shaped

Nguồn gốc tế bào

Từ "cellular-shaped" là sự kết hợp của "cellular" (thuộc về tế bào) và "shaped" (có hình dạng). Khái niệm "cell" (tế bào) được đặt ra lần đầu bởi nhà khoa học Robert Hooke vào thế kỷ 17. Ông quan sát lát bần dưới kính hiển vi và thấy chúng giống như những căn phòng nhỏ (nguồn gốc từ Latin *cella* nghĩa là căn phòng nhỏ hoặc kho chứa), từ đó khái niệm hình dạng tế bào được dùng để mô tả các cấu trúc nhỏ, khép kín.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và các ngành khoa học liên quan để mô tả các cấu trúc hoặc vật thể có hình dạng tương tự tế bào. 'Cellular-shaped' nhấn mạnh đặc điểm hình thái hơn là chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cellular-shaped
  • highly highly cellular-shaped structure
    (cấu trúc có hình dạng tế bào rõ rệt/cao)
  • typically typically cellular-shaped arrangement
    (sự sắp xếp thường có hình dạng tế bào)
Noun Descriptors
  • porous porous cellular-shaped material
    (vật liệu xốp có hình dạng tế bào)
  • hexagonal hexagonal cellular-shaped lattice
    (mạng lưới hình lục giác có cấu trúc tế bào)

Idioms

  • cellular-shaped cavities

    Các khoang/hốc hình tế bào

    "The synthetic foam contains many microscopic cellular-shaped cavities."

    (Bọt tổng hợp chứa nhiều khoang hình tế bào kích thước hiển vi.)

  • forming cellular-shaped patterns

    Tạo thành các mô hình hình tế bào

    "The chemical reaction resulted in the crystal forming distinct cellular-shaped patterns."

    (Phản ứng hóa học đã dẫn đến việc tinh thể tạo thành các mô hình hình tế bào riêng biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular-shaped

adjective
Lật mặt

Có hình dạng hoặc hình thức của một tế bào hoặc các tế bào.

"The material exhibited a cellular-shaped structure under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular-shaped".

Hiệu quả của tổ ong

Hình dạng tế bào (thường là hình lục giác) được coi là một trong những thiết kế hiệu quả nhất trong tự nhiên. Ví dụ điển hình là tổ ong, cấu trúc này giúp tối đa hóa không gian chứa mật và sử dụng ít vật liệu xây dựng nhất, đồng thời mang lại sức bền đáng kinh ngợi so với trọng lượng của nó.

Ứng dụng Kỹ thuật hiện đại

Các kỹ sư thường mô phỏng các vật liệu có hình dạng tế bào để tạo ra vật liệu composite siêu nhẹ và bền. Các cấu trúc này được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ và sản xuất thiết bị thể thao (như lõi tổ ong), nhằm giảm trọng lượng mà vẫn giữ được độ cứng và độ ổn định cần thiết.