cementum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specialized bony substance covering the root of a tooth.
Vietnamese Meaning
Một chất giống xương chuyên biệt bao phủ chân răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cementum provides an attachment site for periodontal fibers."
"Cementum cung cấp một vị trí gắn kết cho các sợi nha chu."
-
"Damage to the cementum can lead to tooth sensitivity."
"Tổn thương cementum có thể dẫn đến răng nhạy cảm."
-
"Cementum deposition occurs throughout life."
"Sự lắng đọng cementum xảy ra trong suốt cuộc đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cementum | xê-măng răng (lớp mô cứng bao phủ chân răng) |
| Noun | cement | xi măng |
| Verb | to cement | gắn kết, củng cố, làm cho vững chắc |
| Noun (Technical) | cementoblast | nguyên bào xê-măng (tế bào tạo ra xê-măng răng) |
| Noun (Technical) | cementocyte | tế bào xê-măng (tế bào nằm trong lớp xê-măng răng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cementum là một mô cứng, vôi hóa, bao phủ bề mặt chân răng. Nó tham gia vào việc neo giữ răng vào xương ổ răng thông qua dây chằng nha chu. Cementum khác với men răng (enamel) và ngà răng (dentin) ở thành phần và cấu trúc. Nó mềm hơn men răng và có thể tái tạo trong một số trường hợp nhất định. So với xương, cementum ít mạch máu hơn và ít được tái hấp thu hơn.
Prepositions
Cementum *of* the tooth root (cementum của chân răng); cementum *on* the root surface (cementum trên bề mặt chân răng). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần, trong khi 'on' chỉ vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cellular cementum (xê-măng răng có tế bào)
-
acellular cementum (xê-măng răng không có tế bào)
-
thick cementum (lớp xê-măng răng dày)
-
cementum layer (lớp xê-măng răng)
-
cementum formation (sự hình thành xê-măng răng)
-
root cementum (xê-măng chân răng)
-
deposits cementum (lắng đọng xê-măng răng)
-
forms cementum (hình thành xê-măng răng)
-
covers the root with cementum (bao phủ chân răng bằng xê-măng)
Idioms
-
to cement a relationship
củng cố một mối quan hệ, làm cho nó trở nên bền chặt hơn.
"Sharing personal stories helped to cement their friendship."
(Việc chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp củng cố tình bạn của họ.)
-
set in cement
chắc chắn, cố định, không thể thay đổi được.
"The plan is not set in cement yet; we can still make adjustments."
(Kế hoạch vẫn chưa được quyết định chắc chắn; chúng ta vẫn có thể điều chỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cementum
danh từMột chất giống xương chuyên biệt bao phủ chân răng.
"The cementum provides an attachment site for periodontal fibers."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a dentist, I would study the properties of cementum more closely. |
Nếu tôi là nha sĩ, tôi sẽ nghiên cứu các đặc tính của men răng kỹ lưỡng hơn. |
| Phủ định | If cementum didn't protect the tooth root, it wouldn't last long. |
Nếu men răng không bảo vệ chân răng, nó sẽ không tồn tại được lâu. |
| Nghi vấn | Would the tooth be more vulnerable if cementum wasn't present? |
Răng có dễ bị tổn thương hơn nếu không có men răng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cementum".
