(Top Banner Ad)
cementum
C1
danh từ C1 Nha khoa

cementum

UK: /sɪˈmentəm/ • US: /sɪˈmentəm/

Nghĩa tiếng Việt

men răng chất xương răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized bony substance covering the root of a tooth.

Vietnamese Meaning

Một chất giống xương chuyên biệt bao phủ chân răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cementum provides an attachment site for periodontal fibers."

    "Cementum cung cấp một vị trí gắn kết cho các sợi nha chu."

  • "Damage to the cementum can lead to tooth sensitivity."

    "Tổn thương cementum có thể dẫn đến răng nhạy cảm."

  • "Cementum deposition occurs throughout life."

    "Sự lắng đọng cementum xảy ra trong suốt cuộc đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cementum xê-măng răng (lớp mô cứng bao phủ chân răng)
Noun cement xi măng
Verb to cement gắn kết, củng cố, làm cho vững chắc
Noun (Technical) cementoblast nguyên bào xê-măng (tế bào tạo ra xê-măng răng)
Noun (Technical) cementocyte tế bào xê-măng (tế bào nằm trong lớp xê-măng răng)

Synonyms

radicular cementum (cementum chân răng)

Related Words

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caementum
Modern English (Scientific)
cementum

Từ Vữa Xây Dựng Đến Răng Của Bạn

Từ 'cementum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caementum', có nghĩa là 'những mảnh đá vụn dùng để làm vữa'. Các nhà khoa học đã mượn từ này vì chức năng của xê-măng răng rất giống vữa: nó 'gắn chặt' chân răng vào xương hàm, giúp răng cố định một cách chắc chắn. Vì vậy, hãy nghĩ về 'cementum' như là lớp 'xi măng' sinh học của riêng cơ thể bạn.

Usage Note

Cementum là một mô cứng, vôi hóa, bao phủ bề mặt chân răng. Nó tham gia vào việc neo giữ răng vào xương ổ răng thông qua dây chằng nha chu. Cementum khác với men răng (enamel) và ngà răng (dentin) ở thành phần và cấu trúc. Nó mềm hơn men răng và có thể tái tạo trong một số trường hợp nhất định. So với xương, cementum ít mạch máu hơn và ít được tái hấp thu hơn.

Prepositions

of on

Cementum *of* the tooth root (cementum của chân răng); cementum *on* the root surface (cementum trên bề mặt chân răng). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thành phần, trong khi 'on' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cementum
  • cellular cementum
    (xê-măng răng có tế bào)
  • acellular cementum
    (xê-măng răng không có tế bào)
  • thick cementum
    (lớp xê-măng răng dày)
Noun + cementum
  • cementum layer
    (lớp xê-măng răng)
  • cementum formation
    (sự hình thành xê-măng răng)
  • root cementum
    (xê-măng chân răng)
Verb + cementum
  • deposits cementum
    (lắng đọng xê-măng răng)
  • forms cementum
    (hình thành xê-măng răng)
  • covers the root with cementum
    (bao phủ chân răng bằng xê-măng)

Idioms

  • to cement a relationship

    củng cố một mối quan hệ, làm cho nó trở nên bền chặt hơn.

    "Sharing personal stories helped to cement their friendship."

    (Việc chia sẻ những câu chuyện cá nhân đã giúp củng cố tình bạn của họ.)

  • set in cement

    chắc chắn, cố định, không thể thay đổi được.

    "The plan is not set in cement yet; we can still make adjustments."

    (Kế hoạch vẫn chưa được quyết định chắc chắn; chúng ta vẫn có thể điều chỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cementum

danh từ
Lật mặt

Một chất giống xương chuyên biệt bao phủ chân răng.

"The cementum provides an attachment site for periodontal fibers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a dentist, I would study the properties of cementum more closely.
Nếu tôi là nha sĩ, tôi sẽ nghiên cứu các đặc tính của men răng kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If cementum didn't protect the tooth root, it wouldn't last long.
Nếu men răng không bảo vệ chân răng, nó sẽ không tồn tại được lâu.
Nghi vấn
Would the tooth be more vulnerable if cementum wasn't present?
Răng có dễ bị tổn thương hơn nếu không có men răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cementum".

Xê-măng Răng: Dấu Vân Tay Của Thời Gian

Trong khoa học pháp y và nhân chủng học, cementum có một vai trò cực kỳ thú vị. Giống như vòng cây, các lớp cementum mới được lắng đọng trên chân răng mỗi năm. Bằng cách đếm các lớp này dưới kính hiển vi, các nhà khoa học có thể xác định khá chính xác tuổi của một người tại thời điểm họ qua đời. Nó được gọi là 'phương pháp đếm lớp cementum' (Cementum Annulation).

Sự Hiểu Biết Thay Đổi về Sức Khỏe Răng Miệng

Việc phát hiện ra cementum và các mô sống khác của răng đã làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về nha khoa. Trước đây, người ta có thể coi răng chỉ là một khối men cứng. Nhưng sự tồn tại của cementum cho thấy răng là một cơ quan sống, được nuôi dưỡng và gắn chặt vào cơ thể. Hiểu biết này là nền tảng cho các phương pháp điều trị hiện đại như điều trị bệnh nha chu và cấy ghép implant.